Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,5%được chọn trong 4.736 trên 28.636 trận
- Cấm
- 27,7%6.473 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 22,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm92 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 7,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,1%
- SoloQ
- 22,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante254 trận54,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 4.597 trận
- Ambessa221 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 4.177 trận
- Sion221 trận45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.375 trận
- Ornn189 trận46,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.311 trận
- Renekton188 trận53,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 4.001 trận
- Malphite183 trận48,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 4.572 trận
- Dr. Mundo174 trận48,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.349 trận
- Aatrox166 trận47,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 4.043 trận
- Gnar165 trận50,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 3.210 trận
- Nasus161 trận44,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.540 trận
- Yone151 trận45,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,5% · 6.532 trận
- Jax137 trận46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 4.664 trận
- Olaf132 trận50,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,2% · 3.188 trận
- Mordekaiser131 trận50,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.043 trận
- Camille123 trận43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 3.875 trận
- Jayce92 trận60,9%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,4% · 6.611 trận
- Fiora66 trận43,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 4.079 trận
- Gangplank60 trận55,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,6% · 4.323 trận
- Irelia50 trận54,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 3.831 trận
- Darius36 trận52,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 3.330 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,4% · 6.611 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 47,7% · 4.572 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,4% · 3.330 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 47,7% · 4.572 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,4% · 6.611 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,4% · 3.330 trận
- Wukong517 trận48,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 5.228 trận
- Vi455 trận48,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 5.972 trận
- Jarvan IV307 trận56,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 5.916 trận
- Sylas241 trận49,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 6.644 trận
- Xin Zhao222 trận48,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 3.060 trận
- Naafiri177 trận47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 4.033 trận
- Viego174 trận49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 6.317 trận
- Qiyana156 trận52,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 8.319 trận
- Nocturne148 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.720 trận
- Graves141 trận44,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 7.513 trận
- Skarner114 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.544 trận
- Lillia107 trận48,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.139 trận
- Sejuani104 trận48,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.047 trận
- Naafiri97 trận48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 4.033 trận
- Poppy96 trận52,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 731 trận
- Cho'Gath95 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 3.485 trận
- Kha'Zix83 trận51,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 5.939 trận
- Nidalee80 trận46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 5.967 trận
- Elise79 trận48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.949 trận
- Hecarim55 trận50,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 4.751 trận
- Naafiri38 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 4.033 trận
- Talon38 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 4.890 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,1% · 3.485 trận
- Viktor349 trận49,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,3% · 7.397 trận
- Ahri318 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 5.940 trận
- Syndra297 trận48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 6.934 trận
- Orianna244 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 3.416 trận
- Sylas236 trận52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 6.077 trận
- Locke159 trận50,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 6.221 trận
- Akali152 trận50,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 4.326 trận
- LeBlanc150 trận45,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 3.935 trận
- Yone139 trận54,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,3% · 6.623 trận
- Hwei132 trận51,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.973 trận
- Lissandra131 trận47,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 3.337 trận
- Aurora129 trận60,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.711 trận
- Xerath129 trận45,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.463 trận
- Galio126 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 4.034 trận
- Ryze126 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,0% · 2.354 trận
- Twisted Fate108 trận43,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,0% · 5.659 trận
- Zed77 trận48,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 4.943 trận
- Galio74 trận58,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 4.034 trận
- Yasuo54 trận51,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 5.053 trận
- Katarina22 trận—SoloQ: 48,7% · 4.237 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,7% · 4.237 trận
- Yunara518 trận46,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 12.511 trận
- Caitlyn402 trận50,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 7.930 trận
- Jhin400 trận47,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 15.461 trận
- Kai'Sa363 trận49,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 13.615 trận
- Ezreal338 trận58,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,3% · 8.656 trận
- Jinx287 trận47,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,1% · 9.573 trận
- Lucian257 trận51,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 5.725 trận
- Ashe212 trận42,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,4% · 3.223 trận
- Aphelios206 trận54,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 8.770 trận
- Xayah206 trận48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 4.106 trận
- Sivir182 trận52,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.514 trận
- Tristana182 trận52,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 8.305 trận
- Miss Fortune167 trận46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.904 trận
- Zeri146 trận43,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 5.242 trận
- Varus108 trận48,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.085 trận
- Kalista67 trận40,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,1% · 4.177 trận
- Draven40 trận55,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 3.331 trận
- Nautilus468 trận49,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 9.395 trận
- Lulu410 trận51,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 11.084 trận
- Leona303 trận44,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,0% · 5.587 trận
- Thresh291 trận47,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 11.506 trận
- Braum283 trận44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 4.438 trận
- Seraphine267 trận49,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 3.183 trận
- Blitzcrank223 trận49,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,9% · 6.672 trận
- Milio219 trận58,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,1% · 3.247 trận
- Rell208 trận50,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,5% · 4.926 trận
- Alistar207 trận46,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 6.141 trận
- Rakan190 trận49,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 4.240 trận
- Karma187 trận56,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 5.798 trận
- Yuumi147 trận46,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 55,8% · 4.252 trận
- Poppy136 trận55,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.480 trận
- Bard128 trận38,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,1% · 5.592 trận
- Pyke91 trận41,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,4% · 4.340 trận
- Nami56 trận51,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 4.145 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 49,4% · 4.241 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,4%132.141 lượt chọn trên 1.788.903cấm 22,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%2.926 lượt chọn trên 38.304cấm 28,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%204 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

