Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 21,6%được chọn trong 4.040 trên 18.722 trận
- Cấm
- 33,3%5.910 lượt cấm trên 17.762 trận, so với 51,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm78 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,8%
- SoloQ
- 50,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 12,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 33,9%
- SoloQ
- 51,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante208 trận52,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,2% · 3.435 trận
- Ambessa184 trận51,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.587 trận
- Sion175 trận44,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.232 trận
- Malphite168 trận47,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.515 trận
- Renekton156 trận52,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.203 trận
- Nasus151 trận43,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.492 trận
- Aatrox144 trận46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.404 trận
- Dr. Mundo144 trận45,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.237 trận
- Yone140 trận45,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,1% · 4.046 trận
- Gnar132 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.901 trận
- Ornn129 trận42,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,9% · 709 trận
- Mordekaiser123 trận49,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.003 trận
- Jax121 trận47,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.242 trận
- Olaf115 trận50,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.117 trận
- Camille104 trận45,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.929 trận
- Jayce78 trận62,8%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 51,7% · 4.715 trận
- Fiora61 trận42,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.315 trận
- Gangplank54 trận53,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.779 trận
- Irelia46 trận54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.453 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 47,4% · 2.078 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 49,1% · 2.515 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,7% · 4.715 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 47,4% · 2.078 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,1% · 2.515 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,7% · 4.715 trận
- Wukong422 trận47,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.597 trận
- Vi416 trận47,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 4.865 trận
- Jarvan IV224 trận56,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,9% · 3.275 trận
- Sylas221 trận50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 4.571 trận
- Xin Zhao182 trận45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.287 trận
- Viego167 trận47,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 3.679 trận
- Naafiri164 trận48,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 3.136 trận
- Graves133 trận44,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 4.823 trận
- Qiyana130 trận55,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 4.983 trận
- Nocturne116 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,9% · 894 trận
- Lillia100 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.807 trận
- Naafiri95 trận48,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.136 trận
- Poppy79 trận54,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,9% · 523 trận
- Sejuani79 trận43,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,7% · 503 trận
- Cho'Gath77 trận44,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.823 trận
- Nidalee76 trận44,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 4.771 trận
- Jayce73 trận45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.148 trận
- Kha'Zix72 trận51,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.423 trận
- Elise68 trận44,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.452 trận
- Hecarim54 trận50,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.537 trận
- Naafiri35 trận48,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,5% · 3.136 trận
- Talon33 trận54,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,4% · 2.187 trận
- Viktor266 trận46,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 4.803 trận
- Ahri254 trận45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.780 trận
- Syndra225 trận46,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 3.870 trận
- Sylas214 trận54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,6% · 4.034 trận
- Orianna194 trận51,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.192 trận
- LeBlanc140 trận43,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.272 trận
- Akali137 trận48,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 2.619 trận
- Locke134 trận48,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,7% · 3.573 trận
- Lissandra122 trận45,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.093 trận
- Yone122 trận54,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,2% · 3.967 trận
- Galio112 trận55,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.701 trận
- Hwei109 trận48,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.705 trận
- Xerath109 trận43,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.388 trận
- Aurora108 trận60,2%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.590 trận
- Ryze108 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,5% · 1.527 trận
- Twisted Fate103 trận42,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,0% · 4.211 trận
- Zed70 trận45,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.609 trận
- Galio67 trận56,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.701 trận
- Yasuo43 trận53,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.770 trận
- Katarina20 trận—SoloQ: 49,6% · 2.339 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,6% · 2.339 trận
- Yunara436 trận46,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 7.715 trận
- Jhin353 trận48,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 10.153 trận
- Caitlyn339 trận51,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 4.610 trận
- Kai'Sa324 trận45,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 9.257 trận
- Ezreal296 trận57,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,2% · 5.605 trận
- Jinx243 trận47,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 5.317 trận
- Lucian223 trận50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 3.624 trận
- Aphelios192 trận52,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 6.655 trận
- Xayah170 trận44,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.626 trận
- Ashe168 trận39,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.608 trận
- Tristana149 trận53,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 4.701 trận
- Miss Fortune148 trận45,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.718 trận
- Sivir141 trận53,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.225 trận
- Zeri126 trận42,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 3.198 trận
- Varus98 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.109 trận
- Corki55 trận65,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.420 trận
- Kalista55 trận32,7%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.460 trận
- Nautilus400 trận48,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 5.979 trận
- Lulu341 trận50,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 6.973 trận
- Thresh276 trận46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,6% · 7.027 trận
- Leona263 trận41,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 3.250 trận
- Braum238 trận44,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.508 trận
- Seraphine225 trận48,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.600 trận
- Blitzcrank208 trận48,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 4.307 trận
- Alistar179 trận46,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 4.009 trận
- Milio175 trận57,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 57,1% · 1.594 trận
- Rell158 trận51,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,5% · 3.005 trận
- Rakan156 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.527 trận
- Karma142 trận56,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,4% · 3.365 trận
- Yuumi137 trận46,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 56,6% · 2.544 trận
- Poppy124 trận54,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.736 trận
- Bard110 trận39,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,8% · 3.617 trận
- Pyke85 trận40,0%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.502 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 49,8% · 1.619 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+12,2%76.604 lượt chọn trên 630.398cấm 51,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,3%2.422 lượt chọn trên 23.550cấm 33,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%204 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

