K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,5%được chọn trong 737 trên 6.991 trận
- Cấm
- 5,9%203 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar70 trận52,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,2% · 545 trận
- Ornn70 trận45,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 43,8% · 404 trận
- Ambessa41 trận58,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,0% · 447 trận
- Renekton33 trận39,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,7% · 378 trận
- Camille32 trận37,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 42,0% · 440 trận
- Gwen32 trận59,4%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 48,6% · 354 trận
- Rumble29 trận—SoloQ: 49,4% · 237 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 43,1% · 598 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 47,4% · 171 trận
- Kayle23 trận—SoloQ: 39,7% · 340 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 44,4% · 259 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 46,9% · 292 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 48,8% · 129 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 47,9% · 357 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 47,0% · 451 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 47,3% · 387 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 47,6% · 508 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,1% · 556 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,3% · 503 trận
- Wukong102 trận53,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,5% · 583 trận
- Jarvan IV83 trận45,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 43,4% · 571 trận
- Vi59 trận42,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,1% · 288 trận
- Xin Zhao53 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,4% · 171 trận
- Sejuani30 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 120 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 45,5% · 690 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 53,7% · 164 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 40,8% · 169 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 47,3% · 541 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 44,7% · 421 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 47,3% · 740 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 48,0% · 50 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 47,5% · 276 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 48,4% · 366 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 43,3% · 67 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 48,1% · 557 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 44,7% · 421 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,6% · 491 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 45,2% · 695 trận
- Syndra83 trận47,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,0% · 773 trận
- Ahri82 trận51,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,9% · 808 trận
- Orianna72 trận43,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,4% · 323 trận
- Viktor64 trận51,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 594 trận
- Hwei40 trận60,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 45,6% · 338 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 52,4% · 229 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 47,3% · 461 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 47,7% · 673 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 47,4% · 285 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 43,9% · 579 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 50,5% · 293 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 50,9% · 285 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 51,2% · 473 trận
- Anivia16 trận—SoloQ: 45,6% · 182 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 46,1% · 384 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 44,1% · 596 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 45,7% · 552 trận
- Yunara95 trận53,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.206 trận
- Caitlyn51 trận47,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,8% · 838 trận
- Jinx50 trận52,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 905 trận
- Kai'Sa50 trận54,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.121 trận
- Xayah48 trận39,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 43,6% · 468 trận
- Ashe47 trận59,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,6% · 326 trận
- Ezreal45 trận44,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 718 trận
- Sivir42 trận59,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,2% · 322 trận
- Jhin35 trận28,6%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.150 trận
- Tristana32 trận46,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,1% · 922 trận
- Lucian30 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,4% · 515 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 44,4% · 495 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 46,0% · 500 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 48,7% · 158 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 50,6% · 253 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 49,4% · 524 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 47,0% · 389 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,9% · 528 trận
- Lulu90 trận54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.094 trận
- Nautilus90 trận48,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 926 trận
- Braum58 trận51,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,9% · 532 trận
- Rell47 trận34,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 44,6% · 502 trận
- Milio44 trận52,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,2% · 447 trận
- Rakan39 trận46,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,4% · 448 trận
- Seraphine38 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 343 trận
- Karma32 trận43,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,3% · 664 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 48,7% · 552 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 46,3% · 560 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 45,6% · 585 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 45,5% · 1.108 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 47,8% · 779 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 47,5% · 486 trận
- Renata Glasc18 trận—SoloQ: 45,6% · 215 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 45,8% · 836 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 47,6% · 414 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%13.659 lượt chọn trên 693.482cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%549 lượt chọn trên 10.426cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%232 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

