Kha'Zix
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,1%được chọn trong 876 trên 28.628 trận
- Cấm
- 3,4%802 lượt cấm trên 23.350 trận, so với 6,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 6,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
- Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa55 trận50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.245 trận
- Sion47 trận42,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.454 trận
- K'Sante41 trận43,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.069 trận
- Renekton41 trận48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.161 trận
- Aatrox38 trận60,5%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.171 trận
- Ornn35 trận62,9%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.746 trận
- Mordekaiser34 trận47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.276 trận
- Jayce30 trận46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 3.038 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.683 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 47,5% · 1.416 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 47,5% · 2.410 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 50,4% · 1.497 trận
- Gwen23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.044 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 50,4% · 2.085 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 50,8% · 1.270 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,2% · 3.364 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 46,3% · 2.663 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,0% · 2.178 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 47,2% · 1.966 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 48,7% · 2.035 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.854 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,8% · 2.021 trận
- Xin Zhao86 trận57,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.159 trận
- Lee Sin83 trận48,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 5.939 trận
- Jarvan IV69 trận49,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.804 trận
- Wukong48 trận52,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.991 trận
- Vi43 trận60,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.424 trận
- Sylas41 trận48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.617 trận
- Viego35 trận60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,4% · 3.531 trận
- Lillia33 trận60,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.885 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 49,7% · 3.900 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 52,8% · 3.437 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 44,4% · 2.365 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 52,5% · 1.017 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 46,5% · 2.112 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,3% · 1.958 trận
- Maokai14 trận—SoloQ: 51,4% · 210 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 48,5% · 2.153 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 49,0% · 3.191 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 46,5% · 2.112 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 51,9% · 2.093 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,5% · 2.112 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.995 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,4% · 3.642 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 46,5% · 1.962 trận
- Syndra53 trận54,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.896 trận
- Viktor53 trận58,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,1% · 3.482 trận
- Orianna47 trận38,3%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.586 trận
- Ahri45 trận46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 3.632 trận
- Sylas39 trận46,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.756 trận
- LeBlanc35 trận60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,6% · 2.226 trận
- Locke30 trận53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.577 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 50,2% · 3.316 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 49,0% · 2.457 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 47,0% · 1.582 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.489 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 46,5% · 2.708 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 52,5% · 1.045 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 49,4% · 991 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.368 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 46,9% · 1.795 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.895 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 49,7% · 2.294 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 49,5% · 2.826 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 51,7% · 1.895 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,7% · 2.813 trận
- Yunara75 trận53,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 6.393 trận
- Caitlyn71 trận46,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 4.414 trận
- Kai'Sa68 trận42,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,1% · 6.691 trận
- Ashe63 trận55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.958 trận
- Ezreal61 trận52,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,7% · 4.422 trận
- Lucian60 trận55,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 3.025 trận
- Jhin57 trận50,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 7.818 trận
- Jinx54 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 5.157 trận
- Aphelios45 trận57,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 3.494 trận
- Tristana37 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 4.573 trận
- Xayah30 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,2% · 2.269 trận
- Zeri30 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.664 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 50,0% · 1.420 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 52,4% · 1.656 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 50,3% · 2.172 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.769 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,0% · 2.203 trận
- Nautilus97 trận46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 4.879 trận
- Lulu84 trận59,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 5.875 trận
- Braum56 trận51,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.464 trận
- Milio55 trận52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.167 trận
- Leona54 trận46,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,7% · 3.091 trận
- Seraphine51 trận54,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.060 trận
- Thresh46 trận39,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 46,5% · 5.587 trận
- Blitzcrank41 trận56,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,6% · 3.268 trận
- Karma41 trận51,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 3.239 trận
- Rakan33 trận54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,8% · 2.336 trận
- Alistar30 trận66,7%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 47,1% · 3.006 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 47,3% · 2.442 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 49,4% · 2.394 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 52,0% · 2.587 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.892 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 51,8% · 3.650 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%74.250 lượt chọn trên 1.788.903cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%661 lượt chọn trên 38.304cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

