Kha'Zix
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,4%được chọn trong 634 trên 18.499 trận
- Cấm
- 3,8%662 lượt cấm trên 17.547 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
- Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa39 trận43,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 622 trận
- K'Sante34 trận41,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,0% · 959 trận
- Sion33 trận36,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,7% · 306 trận
- Renekton30 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 538 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 50,6% · 605 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 51,9% · 1.196 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 55,8% · 260 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 53,3% · 167 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 46,2% · 498 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 43,1% · 445 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 48,8% · 746 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 51,6% · 430 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 46,1% · 230 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,7% · 998 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 44,2% · 633 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 44,4% · 453 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,0% · 533 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,2% · 610 trận
- Lee Sin72 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.427 trận
- Xin Zhao58 trận55,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,6% · 466 trận
- Jarvan IV43 trận48,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,0% · 641 trận
- Wukong36 trận47,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,1% · 423 trận
- Sylas34 trận44,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 889 trận
- Vi32 trận65,6%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 52,6% · 496 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 49,4% · 415 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 50,8% · 833 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 52,2% · 915 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 48,3% · 1.266 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 46,8% · 725 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 42,6% · 1.299 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 52,7% · 226 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,0% · 381 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,7% · 451 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 47,2% · 614 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 46,8% · 729 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 46,8% · 725 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 46,8% · 725 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,0% · 940 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 46,0% · 618 trận
- Sylas32 trận43,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,8% · 985 trận
- Syndra31 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 958 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 52,0% · 679 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 52,3% · 514 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,0% · 1.049 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 46,5% · 623 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 46,6% · 479 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 45,2% · 1.198 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 48,9% · 738 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,5% · 886 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 51,9% · 959 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 47,7% · 327 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 44,5% · 256 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,5% · 705 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 51,0% · 345 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 45,5% · 567 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,5% · 641 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,5% · 705 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,5% · 638 trận
- Kai'Sa60 trận45,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,0% · 2.398 trận
- Caitlyn54 trận46,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.160 trận
- Jhin47 trận55,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.482 trận
- Yunara45 trận53,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.765 trận
- Ezreal42 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.484 trận
- Ashe41 trận56,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 52,1% · 401 trận
- Lucian41 trận46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 918 trận
- Aphelios35 trận51,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.359 trận
- Jinx32 trận37,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.248 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 47,7% · 1.167 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 43,2% · 720 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 49,5% · 770 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 51,1% · 274 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,7% · 595 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 49,2% · 453 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 50,1% · 381 trận
- Nautilus77 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.522 trận
- Lulu52 trận59,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.734 trận
- Leona44 trận47,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,2% · 881 trận
- Braum39 trận38,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,7% · 606 trận
- Thresh37 trận35,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 44,8% · 1.679 trận
- Blitzcrank34 trận52,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.057 trận
- Seraphine33 trận45,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,6% · 403 trận
- Milio32 trận46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 421 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 45,9% · 987 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 43,9% · 674 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 53,3% · 876 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 45,4% · 646 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 44,2% · 711 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 51,2% · 572 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 52,7% · 838 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%19.332 lượt chọn trên 632.196cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%481 lượt chọn trên 23.550cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

