Hồ sơ tướng · ADC

Kalista

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,2%Hạng 81 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 302 trên 6.991 trận
Cấm
4,9%170 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 3,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC57,0% từ 52,3% đến 61,6% trên 300 trậnSoloQ 50,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,7 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,0%
    SoloQ
    50,6%
    Tỉ lệ thắng 57,0% ở nghiệp dư trên 300 trận, so với 50,6% ở soloQ trên 24.692 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    3,3%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,9%
    SoloQ
    3,9%
    Tỉ lệ cấm 6,9% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 3,9% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    27,7 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 27,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 24.361
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn62% · 15.225
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 78 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)80% · 12.007
80%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
  2. Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.

559+34 so với 525
969+53 so với 915
1.254-112 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kalistaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,5% · kỳ vọng 57,0% · 38 trận+3,5 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna63,3% · kỳ vọng 56,1% · 30 trận+7,3 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn23 trận
    —SoloQ: 49,9% · 699 trận
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 54,0% · 500 trận
  • Renekton19 trận
    —SoloQ: 48,5% · 631 trận
  • Gnar17 trận
    —SoloQ: 52,9% · 590 trận
  • Sion13 trận
    —SoloQ: 55,2% · 415 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong38 trận
    60,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 981 trận
  • Jarvan IV33 trận
    51,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,4% · 856 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 52,2% · 469 trận
  • Xin Zhao15 trận
    —SoloQ: 50,5% · 309 trận
  • Sejuani13 trận
    —SoloQ: 47,7% · 258 trận
Mid18 tướng
  • Orianna30 trận
    63,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,3% · 499 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 51,4% · 909 trận
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.228 trận
  • Ahri19 trận
    —SoloQ: 49,3% · 1.297 trận
  • Hwei15 trận
    —SoloQ: 49,0% · 514 trận
ADC16 tướng
  • Yunara36 trận
    52,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.309 trận
  • Ashe25 trận
    —SoloQ: 49,8% · 991 trận
  • Kai'Sa25 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.881 trận
  • Jinx18 trận
    —SoloQ: 47,9% · 1.379 trận
  • Tristana18 trận
    —SoloQ: 46,1% · 1.676 trận
Support17 tướng
  • Seraphine29 trận
    —SoloQ: 48,8% · 635 trận
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.967 trận
  • Braum24 trận
    —SoloQ: 49,3% · 948 trận
  • Milio24 trận
    —SoloQ: 55,4% · 772 trận
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 51,3% · 1.215 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%22.717 lượt chọn trên 693.491cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,4%249 lượt chọn trên 10.426cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%155 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 3,9%G183 trận trên 2.122
  • 5,0%G2107 trận trên 2.122
  • 4,5%G3+31 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 83 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.