Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,5%Hạng 32 trên 173 tướng
Chọn
16,6%được chọn trong 3.071 trên 18.532 trận
Cấm
2,9%505 lượt cấm trên 17.577 trận, so với 3,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,9% từ 44,5% đến 47,4% trên 3.006 trậnSoloQ 49,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,9%
    SoloQ
    49,6%
    Tỉ lệ thắng 45,9% ở nghiệp dư trên 3.006 trận, so với 49,6% ở soloQ trên 80.703 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,1%
    SoloQ
    11,5%
    8,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 11,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    3,5%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 3,5% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc84% · 68.086
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn55% · 44.673
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 425 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 12.619
32%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.

  1. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.

474-50 so với 525
797-118 so với 915
1.272-94 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jhinxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 198 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax51,7% · kỳ vọng 44,8% · 89 trận+6,8 điểmSoloQ +0,2
Olaf49,4% · kỳ vọng 44,3% · 83 trận+5,1 điểmSoloQ +0,6
Aatrox49,1% · kỳ vọng 45,3% · 110 trận+3,7 điểmSoloQ +1,9
Fiora53,5% · kỳ vọng 46,2% · 43 trận+7,3 điểmSoloQ -2,5
Yone50,0% · kỳ vọng 46,1% · 76 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia51,9% · kỳ vọng 43,3% · 106 trận+8,6 điểmSoloQ -1,0
Lee Sin51,7% · kỳ vọng 47,2% · 352 trận+4,5 điểmSoloQ -1,1
Naafiri54,7% · kỳ vọng 44,4% · 64 trận+10,3 điểmSoloQ -0,6
Vi49,1% · kỳ vọng 45,9% · 163 trận+3,2 điểmSoloQ +0,2
Jayce51,3% · kỳ vọng 47,8% · 76 trận+3,5 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc52,5% · kỳ vọng 46,1% · 80 trận+6,4 điểmSoloQ -0,2
Viktor47,9% · kỳ vọng 45,8% · 219 trận+2,1 điểmSoloQ +0,3
Akali50,0% · kỳ vọng 47,0% · 100 trận+3,0 điểmSoloQ +0,7
Orianna51,6% · kỳ vọng 49,7% · 126 trận+1,9 điểmSoloQ +1,8
Syndra45,8% · kỳ vọng 45,5% · 166 trận+0,2 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune54,2% · kỳ vọng 45,5% · 118 trận+8,7 điểmSoloQ +1,7
Caitlyn46,8% · kỳ vọng 43,8% · 523 trận+3,0 điểmSoloQ +1,0
Ezreal54,5% · kỳ vọng 50,6% · 253 trận+4,0 điểmSoloQ +0,2
Corki60,0% · kỳ vọng 48,5% · 40 trận+11,5 điểmSoloQ +1,9
Xayah49,2% · kỳ vọng 44,0% · 118 trận+5,2 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona55,1% · kỳ vọng 45,1% · 198 trận+9,9 điểmSoloQ -0,8
Blitzcrank49,7% · kỳ vọng 45,0% · 159 trận+4,6 điểmSoloQ -1,5
Bard50,5% · kỳ vọng 44,7% · 109 trận+5,7 điểmSoloQ +0,3
Karma51,9% · kỳ vọng 48,1% · 108 trận+3,7 điểmSoloQ +0,6
Neeko48,1% · kỳ vọng 44,1% · 79 trận+4,0 điểmSoloQ +1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton51,8% · kỳ vọng 46,3% · 114 trận+5,5 điểmSoloQ -0,4
Aatrox51,3% · kỳ vọng 46,5% · 113 trận+4,8 điểmSoloQ +1,7
K'Sante45,6% · kỳ vọng 43,9% · 180 trận+1,6 điểmSoloQ -0,6
Yone48,2% · kỳ vọng 45,8% · 110 trận+2,4 điểmSoloQ +1,5
Sion46,3% · kỳ vọng 45,4% · 123 trận+1,0 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin46,1% · kỳ vọng 44,7% · 293 trận+1,4 điểmSoloQ +0,2
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 46,2% · 126 trận+3,8 điểmSoloQ +0,7
Cho'Gath52,2% · kỳ vọng 47,5% · 67 trận+4,7 điểmSoloQ +0,5
Lillia51,5% · kỳ vọng 48,6% · 101 trận+2,9 điểmSoloQ -0,1
Naafiri50,7% · kỳ vọng 47,5% · 73 trận+3,2 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate61,6% · kỳ vọng 47,6% · 73 trận+14,0 điểmSoloQ +0,2
Ryze54,7% · kỳ vọng 43,8% · 86 trận+10,8 điểmSoloQ +1,1
Lissandra50,0% · kỳ vọng 44,1% · 90 trận+5,9 điểmSoloQ +0,4
Galio50,0% · kỳ vọng 40,8% · 44 trận+9,2 điểmSoloQ -1,5
Viktor48,0% · kỳ vọng 46,0% · 204 trận+2,0 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona50,2% · kỳ vọng 46,7% · 309 trận+3,4 điểmSoloQ -0,6
Bard49,8% · kỳ vọng 47,2% · 213 trận+2,6 điểmSoloQ +1,3
Karma45,7% · kỳ vọng 43,8% · 230 trận+1,9 điểmSoloQ +1,4
Rell53,8% · kỳ vọng 50,1% · 119 trận+3,7 điểmSoloQ -3,7
Neeko50,4% · kỳ vọng 47,8% · 115 trận+2,6 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante181 trận
    48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 3.356 trận
  • Renekton146 trận
    40,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.132 trận
  • Ambessa142 trận
    46,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.452 trận
  • Malphite125 trận
    35,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.443 trận
  • Sion121 trận
    40,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.175 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin352 trận
    51,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 10.188 trận
  • Wukong231 trận
    40,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.689 trận
  • Jarvan IV226 trận
    47,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.748 trận
  • Sylas164 trận
    42,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 3.477 trận
  • Vi163 trận
    49,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.143 trận
Mid21 tướng
  • Viktor219 trận
    47,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 4.380 trận
  • Ahri186 trận
    36,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.575 trận
  • Syndra166 trận
    45,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 3.421 trận
  • Sylas129 trận
    47,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 3.727 trận
  • Orianna126 trận
    51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.930 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn523 trận
    46,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 6.836 trận
  • Kai'Sa332 trận
    44,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 12.326 trận
  • Ezreal253 trận
    54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,5% · 6.701 trận
  • Yunara249 trận
    44,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 6.614 trận
  • Lucian192 trận
    42,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,3% · 3.920 trận
Support18 tướng
  • Nautilus329 trận
    45,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 6.106 trận
  • Lulu245 trận
    47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 6.663 trận
  • Thresh203 trận
    41,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,3% · 6.793 trận
  • Leona198 trận
    55,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,8% · 3.250 trận
  • Braum178 trận
    42,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 2.118 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+11,5%72.988 lượt chọn trên 632.196cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,1%1.915 lượt chọn trên 23.550cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 19,5%G1828 trận trên 4.249
  • 15,8%G2671 trận trên 4.249
  • 13,0%G3+236 trận trên 1.819
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 828 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.