Fiora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 758 trên 28.637 trận
- Cấm
- 4,1%946 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 11,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 11,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn70 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.124 trận
- K'Sante66 trận53,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.802 trận
- Aatrox38 trận55,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 55,0% · 1.965 trận
- Sion36 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,1% · 819 trận
- Camille32 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.040 trận
- Malphite30 trận53,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.919 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 54,3% · 849 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 48,2% · 1.092 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 49,8% · 1.788 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 53,5% · 2.308 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 50,7% · 2.043 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 52,6% · 1.074 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,9% · 1.136 trận
- Gragas17 trận—SoloQ: 52,0% · 700 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 54,6% · 711 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.768 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.613 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.715 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.127 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.569 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 54,0% · 1.200 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,0% · 1.787 trận
- Wukong69 trận44,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.783 trận
- Lee Sin66 trận56,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,3% · 4.079 trận
- Jarvan IV58 trận55,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.998 trận
- Vi42 trận35,7%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.201 trận
- Sylas39 trận51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.062 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 54,2% · 806 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 54,3% · 703 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 52,0% · 2.655 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 50,6% · 2.138 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,4% · 1.522 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 50,2% · 482 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 53,0% · 1.919 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 51,0% · 2.178 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 51,1% · 844 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 51,6% · 426 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.300 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.264 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.465 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 55,7% · 1.280 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,9% · 2.103 trận
- Syndra55 trận41,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.517 trận
- Ahri52 trận34,6%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.416 trận
- Orianna48 trận43,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 55,0% · 1.105 trận
- Sylas44 trận61,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.029 trận
- Viktor44 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.571 trận
- Hwei30 trận60,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.085 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 51,2% · 1.550 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 53,1% · 959 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 50,3% · 2.398 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 51,8% · 1.394 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,1% · 2.550 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 49,9% · 1.271 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,3% · 1.730 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 52,7% · 869 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.814 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.664 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.550 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 48,7% · 1.412 trận
- Yunara77 trận51,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 4.385 trận
- Caitlyn69 trận50,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.983 trận
- Kai'Sa62 trận53,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 4.699 trận
- Jinx52 trận42,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.662 trận
- Jhin51 trận47,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,3% · 5.213 trận
- Tristana45 trận48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 3.116 trận
- Lucian44 trận61,4%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.074 trận
- Ezreal43 trận62,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 57,5% · 2.970 trận
- Sivir37 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.086 trận
- Xayah35 trận40,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.640 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 52,7% · 2.653 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 52,7% · 1.090 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 50,3% · 1.502 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 53,4% · 1.220 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 48,1% · 1.953 trận
- Nautilus64 trận54,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.295 trận
- Lulu63 trận46,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.907 trận
- Braum52 trận44,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.777 trận
- Leona47 trận53,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.236 trận
- Milio46 trận58,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.464 trận
- Thresh46 trận41,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,4% · 4.062 trận
- Rell41 trận58,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.750 trận
- Seraphine39 trận35,9%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.227 trận
- Alistar37 trận45,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.162 trận
- Blitzcrank34 trận64,7%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.214 trận
- Karma33 trận54,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,0% · 2.188 trận
- Rakan33 trận51,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.567 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 53,9% · 1.505 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.936 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 56,7% · 550 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 54,1% · 2.045 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.556 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,4% · 1.540 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%50.740 lượt chọn trên 1.788.891cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%532 lượt chọn trên 38.304cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

