Fiora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,0%được chọn trong 559 trên 18.492 trận
- Cấm
- 3,8%664 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 7,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 7,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante46 trận54,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,6% · 1.062 trận
- Aatrox32 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 787 trận
- Ornn32 trận40,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,5% · 158 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 51,0% · 239 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 50,0% · 550 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 47,1% · 603 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 52,4% · 208 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 53,9% · 254 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 48,0% · 711 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 53,0% · 960 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 50,6% · 917 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 53,5% · 402 trận
- Gragas13 trận—SoloQ: 54,3% · 184 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 52,8% · 180 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 61,2% · 188 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 50,8% · 541 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 51,3% · 636 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 50,5% · 533 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,6% · 700 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 47,9% · 780 trận
- Kennen6 trận—SoloQ: 49,9% · 433 trận
- Lee Sin61 trận57,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.317 trận
- Jarvan IV42 trận57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,3% · 646 trận
- Wukong41 trận39,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,8% · 398 trận
- Sylas35 trận51,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 905 trận
- Vi32 trận34,4%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 51,8% · 633 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 50,1% · 742 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 55,1% · 381 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.108 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 56,7% · 217 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 56,8% · 405 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 48,7% · 421 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 49,0% · 459 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 48,0% · 256 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 53,4% · 618 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 50,3% · 384 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 51,0% · 533 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 45,3% · 944 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,8% · 658 trận
- Ahri40 trận30,0%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 49,4% · 632 trận
- Viktor35 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.067 trận
- Sylas33 trận66,7%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 52,7% · 885 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 51,7% · 813 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 55,2% · 462 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 50,7% · 343 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 54,5% · 512 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 49,1% · 958 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 52,8% · 793 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 49,9% · 355 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 50,1% · 822 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 47,7% · 889 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 46,5% · 495 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 52,2% · 272 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 51,4% · 562 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 50,2% · 660 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,8% · 793 trận
- Caitlyn56 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.035 trận
- Kai'Sa56 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.121 trận
- Yunara52 trận48,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.578 trận
- Jhin43 trận46,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,9% · 2.197 trận
- Lucian39 trận61,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,2% · 855 trận
- Jinx34 trận41,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.119 trận
- Ezreal32 trận65,6%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 56,0% · 1.251 trận
- Tristana31 trận51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.106 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 47,3% · 296 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 51,2% · 721 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 52,5% · 1.395 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 48,8% · 400 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 50,6% · 565 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 56,3% · 323 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 52,4% · 250 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 47,7% · 799 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 50,3% · 352 trận
- Lulu44 trận40,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.521 trận
- Nautilus44 trận56,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.316 trận
- Braum41 trận46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,7% · 588 trận
- Leona35 trận54,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,9% · 774 trận
- Thresh35 trận37,1%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.518 trận
- Milio34 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 59,1% · 379 trận
- Blitzcrank31 trận64,5%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 48,2% · 966 trận
- Alistar30 trận46,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 908 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 44,0% · 668 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 50,3% · 316 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 55,3% · 745 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,5% · 617 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 54,8% · 571 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 58,8% · 262 trận
- Morgana12 trận—SoloQ: 48,9% · 221 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 49,6% · 801 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 54,1% · 562 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 54,1% · 392 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%17.791 lượt chọn trên 632.193cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%392 lượt chọn trên 23.550cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

