Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,2%được chọn trong 413 trên 2.915 trận
- Cấm
- 7,4%157 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,5%
- SoloQ
- 46,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 4,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn27 trận—SoloQ: 42,5% · 598 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 44,9% · 465 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 46,3% · 615 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 44,7% · 736 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 41,3% · 414 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 46,2% · 429 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 48,3% · 710 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 42,2% · 578 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 52,8% · 178 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 47,5% · 465 trận
- Gragas12 trận—SoloQ: 45,6% · 331 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,7% · 660 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 48,6% · 327 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 40,6% · 843 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 42,4% · 761 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 44,6% · 551 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 47,8% · 623 trận
- Wukong49 trận49,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,8% · 1.040 trận
- Jarvan IV41 trận58,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 945 trận
- Xin Zhao31 trận54,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,7% · 291 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 47,8% · 412 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 45,9% · 362 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.203 trận
- Trundle16 trận—SoloQ: 48,9% · 88 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 46,2% · 117 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 48,8% · 886 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 46,9% · 639 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 40,8% · 645 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 42,3% · 732 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 46,2% · 831 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 42,9% · 84 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 49,0% · 1.152 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 44,9% · 929 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 46,9% · 639 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 44,3% · 1.233 trận
- Syndra52 trận36,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.145 trận
- Orianna41 trận61,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,5% · 387 trận
- Viktor38 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.237 trận
- Ahri34 trận47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,6% · 1.096 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 44,4% · 958 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 45,5% · 495 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 47,1% · 737 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 47,9% · 426 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 50,7% · 302 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 43,2% · 600 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 41,7% · 631 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 48,8% · 738 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 43,7% · 135 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 44,5% · 1.071 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 46,4% · 532 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 43,9% · 989 trận
- Kai'Sa56 trận48,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,4% · 2.237 trận
- Ashe45 trận48,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,6% · 771 trận
- Caitlyn43 trận46,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.616 trận
- Yunara35 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.684 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 46,7% · 2.619 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 46,1% · 618 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.053 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 46,2% · 511 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 48,6% · 642 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 43,9% · 1.272 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 52,7% · 222 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 47,8% · 828 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 45,1% · 698 trận
- Viktor8 trận—SoloQ: 46,9% · 405 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 44,8% · 259 trận
- Jinx6 trận—SoloQ: 44,4% · 1.889 trận
- Nautilus70 trận48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.480 trận
- Lulu46 trận54,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.252 trận
- Karma31 trận64,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 46,6% · 850 trận
- Seraphine31 trận35,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,3% · 817 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 45,7% · 947 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 40,2% · 567 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 48,9% · 685 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 42,0% · 628 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 47,3% · 1.394 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 42,2% · 597 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 44,8% · 1.752 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 45,4% · 882 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 46,6% · 676 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 45,9% · 207 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 43,4% · 1.090 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%22.388 lượt chọn trên 466.481cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%308 lượt chọn trên 4.328cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

