Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,6%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
14,2%được chọn trong 413 trên 2.915 trận
Cấm
7,4%157 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,5% từ 47,4% đến 55,5% trên 408 trậnSoloQ 46,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,5%
    SoloQ
    46,1%
    Tỉ lệ thắng 51,5% ở nghiệp dư trên 408 trận, so với 46,1% ở soloQ trên 25.020 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    4,8%
    7,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    3,3%
    Tỉ lệ cấm 7,5% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 3,3% ở soloQ trên 99.904 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người88% · 22.054
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn76% · 18.981
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 88 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 5.267
38%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Endless Hunger
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,5% · kỳ vọng 54,5% · 41 trận+4,0 điểmSoloQ +3,2
Xin Zhao54,8% · kỳ vọng 54,5% · 31 trận+0,3 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,0% · kỳ vọng 54,2% · 41 trận+6,7 điểmSoloQ +4,2
Viktor50,0% · kỳ vọng 49,5% · 38 trận+0,5 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe48,9% · kỳ vọng 46,6% · 45 trận+2,3 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma64,5% · kỳ vọng 57,4% · 31 trận+7,1 điểmSoloQ -0,8
Lulu54,3% · kỳ vọng 53,8% · 46 trận+0,6 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,8% · kỳ vọng 48,4% · 31 trận+6,4 điểmSoloQ -1,0
Wukong52,0% · kỳ vọng 51,6% · 50 trận+0,4 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,4% · kỳ vọng 55,0% · 56 trận+0,3 điểmSoloQ -3,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine63,3% · kỳ vọng 57,3% · 30 trận+6,0 điểmSoloQ +3,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 42,5% · 598 trận
  • K'Sante26 trận
    —SoloQ: 44,9% · 465 trận
  • Ambessa24 trận
    —SoloQ: 46,3% · 615 trận
  • Renekton23 trận
    —SoloQ: 44,7% · 736 trận
  • Sion21 trận
    —SoloQ: 41,3% · 414 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong49 trận
    49,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,8% · 1.040 trận
  • Jarvan IV41 trận
    58,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 945 trận
  • Xin Zhao31 trận
    54,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,7% · 291 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 47,8% · 412 trận
  • Nocturne20 trận
    —SoloQ: 45,9% · 362 trận
Mid16 tướng
  • Syndra52 trận
    36,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.145 trận
  • Orianna41 trận
    61,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,5% · 387 trận
  • Viktor38 trận
    50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.237 trận
  • Ahri34 trận
    47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,6% · 1.096 trận
  • Locke20 trận
    —SoloQ: 44,4% · 958 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa56 trận
    48,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,4% · 2.237 trận
  • Ashe45 trận
    48,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,6% · 771 trận
  • Caitlyn43 trận
    46,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.616 trận
  • Yunara35 trận
    48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.684 trận
  • Jhin28 trận
    —SoloQ: 46,7% · 2.619 trận
Support15 tướng
  • Nautilus70 trận
    48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.480 trận
  • Lulu46 trận
    54,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.252 trận
  • Karma31 trận
    64,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 46,6% · 850 trận
  • Seraphine31 trận
    35,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,3% · 817 trận
  • Leona23 trận
    —SoloQ: 45,7% · 947 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,8%22.388 lượt chọn trên 466.481cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,1%308 lượt chọn trên 4.328cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 19,3%G1158 trận trên 817
  • 13,7%G2112 trận trên 817
  • 11,9%G3+42 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 158 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.