Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,5%Hạng 26 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 787 trên 6.991 trận
Cấm
9,2%318 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,5% từ 45,6% đến 51,5% trên 777 trậnSoloQ 46,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    4,8%
    5,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người90% · 33.039
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn75% · 27.580
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 162 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 7.986
39%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Endless Hunger
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo69,7% · kỳ vọng 55,6% · 33 trận+14,1 điểmSoloQ +1,7
Gnar57,8% · kỳ vọng 51,0% · 45 trận+6,7 điểmSoloQ -1,0
K'Sante55,6% · kỳ vọng 50,2% · 45 trận+5,3 điểmSoloQ 0,0
Ornn53,3% · kỳ vọng 50,2% · 60 trận+3,1 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,0% · kỳ vọng 48,5% · 87 trận+5,5 điểmSoloQ +0,3
Nocturne58,0% · kỳ vọng 52,3% · 50 trận+5,7 điểmSoloQ +0,3
Qiyana46,7% · kỳ vọng 38,3% · 30 trận+8,3 điểmSoloQ +0,7
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 49,2% · 108 trận+0,8 điểmSoloQ +3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri48,8% · kỳ vọng 47,8% · 80 trận+1,0 điểmSoloQ +1,7
Viktor48,6% · kỳ vọng 48,1% · 72 trận+0,5 điểmSoloQ -1,5
Orianna47,8% · kỳ vọng 47,6% · 67 trận+0,2 điểmSoloQ -0,3
Hwei48,4% · kỳ vọng 47,3% · 31 trận+1,1 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,7% · kỳ vọng 46,6% · 60 trận+10,1 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn50,6% · kỳ vọng 46,6% · 87 trận+4,0 điểmSoloQ +2,5
Ashe54,5% · kỳ vọng 50,7% · 55 trận+3,9 điểmSoloQ +0,8
Lucian54,5% · kỳ vọng 49,5% · 33 trận+5,0 điểmSoloQ -2,1
Tristana46,9% · kỳ vọng 44,7% · 49 trận+2,2 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu71,4% · kỳ vọng 51,6% · 56 trận+19,9 điểmSoloQ +1,1
Seraphine52,8% · kỳ vọng 50,1% · 53 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
Leona55,8% · kỳ vọng 53,5% · 52 trận+2,3 điểmSoloQ +1,4
Milio52,5% · kỳ vọng 49,5% · 40 trận+3,0 điểmSoloQ +1,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn55,4% · kỳ vọng 46,8% · 56 trận+8,5 điểmSoloQ +0,7
Olaf66,7% · kỳ vọng 56,5% · 36 trận+10,2 điểmSoloQ -1,0
Gnar50,0% · kỳ vọng 46,0% · 42 trận+4,0 điểmSoloQ -2,8
Ambessa53,8% · kỳ vọng 49,4% · 39 trận+4,5 điểmSoloQ -1,2
Renekton52,2% · kỳ vọng 51,4% · 46 trận+0,8 điểmSoloQ +2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong51,4% · kỳ vọng 48,5% · 107 trận+2,9 điểmSoloQ +0,2
Jarvan IV51,5% · kỳ vọng 47,9% · 68 trận+3,6 điểmSoloQ -0,3
Nocturne45,5% · kỳ vọng 44,8% · 33 trận+0,7 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,1% · kỳ vọng 48,9% · 82 trận+7,2 điểmSoloQ -1,7
Locke55,9% · kỳ vọng 53,7% · 34 trận+2,2 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus58,6% · kỳ vọng 51,7% · 58 trận+7,0 điểmSoloQ +2,3
Leona49,0% · kỳ vọng 43,6% · 49 trận+5,4 điểmSoloQ -0,6
Braum50,8% · kỳ vọng 47,8% · 63 trận+3,0 điểmSoloQ -2,2
Rakan54,3% · kỳ vọng 50,6% · 35 trận+3,7 điểmSoloQ -3,8
Rell54,1% · kỳ vọng 53,0% · 37 trận+1,0 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn60 trận
    53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.055 trận
  • Sion54 trận
    35,2%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 46,2% · 714 trận
  • Gnar45 trận
    57,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,5% · 848 trận
  • K'Sante45 trận
    55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 718 trận
  • Ambessa39 trận
    38,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,7% · 951 trận
Jungle20 tướng
  • Jarvan IV108 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.553 trận
  • Wukong87 trận
    54,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,2% · 1.361 trận
  • Xin Zhao55 trận
    45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,3% · 408 trận
  • Vi54 trận
    42,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 708 trận
  • Nocturne50 trận
    58,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 499 trận
Mid19 tướng
  • Ahri80 trận
    48,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.998 trận
  • Syndra79 trận
    45,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,8% · 1.796 trận
  • Viktor72 trận
    48,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,1% · 1.452 trận
  • Orianna67 trận
    47,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 698 trận
  • Hwei31 trận
    48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,2% · 704 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa107 trận
    46,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,7% · 3.877 trận
  • Caitlyn87 trận
    50,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.564 trận
  • Sivir61 trận
    47,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 42,9% · 884 trận
  • Yunara60 trận
    56,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,2% · 2.620 trận
  • Ashe55 trận
    54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,0% · 944 trận
Support18 tướng
  • Nautilus82 trận
    41,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 2.437 trận
  • Karma65 trận
    49,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.612 trận
  • Rakan63 trận
    33,3%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 43,2% · 1.088 trận
  • Lulu56 trận
    71,4%chênh lệch +19,9 điểmSoloQ: 46,7% · 2.495 trận
  • Rell53 trận
    43,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 41,1% · 1.158 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,8%32.999 lượt chọn trên 693.491cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,4%561 lượt chọn trên 10.426cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,7%G1226 trận trên 2.122
  • 11,9%G2252 trận trên 2.122
  • 9,6%G3+66 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 226 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.