Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,3%được chọn trong 787 trên 6.991 trận
- Cấm
- 9,2%318 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,9 điểm56 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 4,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn60 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.055 trận
- Sion54 trận35,2%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 46,2% · 714 trận
- Gnar45 trận57,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,5% · 848 trận
- K'Sante45 trận55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 718 trận
- Ambessa39 trận38,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,7% · 951 trận
- Renekton38 trận36,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.016 trận
- Dr. Mundo33 trận69,7%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 49,1% · 707 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 45,6% · 588 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 45,2% · 1.185 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 46,6% · 850 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 47,8% · 1.127 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 43,4% · 782 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 46,6% · 466 trận
- Rumble22 trận—SoloQ: 47,7% · 350 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 46,2% · 886 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 46,3% · 1.465 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 42,0% · 1.033 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.045 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 45,6% · 1.086 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.127 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,7% · 886 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.045 trận
- Jarvan IV108 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.553 trận
- Wukong87 trận54,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,2% · 1.361 trận
- Xin Zhao55 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,3% · 408 trận
- Vi54 trận42,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 708 trận
- Nocturne50 trận58,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 499 trận
- Qiyana30 trận46,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.895 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 47,1% · 310 trận
- Maokai27 trận—SoloQ: 46,0% · 124 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 40,1% · 352 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 47,6% · 1.850 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 48,7% · 115 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 44,5% · 1.494 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 47,1% · 944 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 45,3% · 201 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 43,2% · 502 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 46,8% · 1.791 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 46,3% · 1.150 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.122 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,1% · 944 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 46,4% · 1.344 trận
- Ahri80 trận48,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.998 trận
- Syndra79 trận45,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,8% · 1.796 trận
- Viktor72 trận48,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,1% · 1.452 trận
- Orianna67 trận47,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 698 trận
- Hwei31 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,2% · 704 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 46,3% · 589 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 46,0% · 1.055 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 44,4% · 729 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 46,5% · 677 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 45,4% · 1.127 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 43,6% · 1.467 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 50,9% · 475 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 47,5% · 1.049 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 46,5% · 1.630 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 51,4% · 280 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 46,0% · 1.429 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 44,2% · 1.444 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.180 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 42,2% · 1.008 trận
- Kai'Sa107 trận46,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,7% · 3.877 trận
- Caitlyn87 trận50,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.564 trận
- Sivir61 trận47,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 42,9% · 884 trận
- Yunara60 trận56,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,2% · 2.620 trận
- Ashe55 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,0% · 944 trận
- Tristana49 trận46,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,3% · 2.219 trận
- Jhin45 trận40,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,4% · 3.276 trận
- Xayah44 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,4% · 912 trận
- Jinx34 trận41,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.961 trận
- Lucian33 trận54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 44,5% · 1.307 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 45,6% · 631 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 49,2% · 299 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 49,0% · 627 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 48,0% · 1.076 trận
- Ziggs15 trận—SoloQ: 49,4% · 328 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 43,1% · 1.159 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 47,5% · 1.224 trận
- Nautilus82 trận41,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 2.437 trận
- Karma65 trận49,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.612 trận
- Rakan63 trận33,3%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 43,2% · 1.088 trận
- Lulu56 trận71,4%chênh lệch +19,9 điểmSoloQ: 46,7% · 2.495 trận
- Rell53 trận43,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 41,1% · 1.158 trận
- Seraphine53 trận52,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,1% · 928 trận
- Leona52 trận55,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.381 trận
- Milio40 trận52,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.090 trận
- Braum38 trận39,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 41,7% · 1.047 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 46,7% · 2.247 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 42,1% · 2.692 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 47,5% · 1.359 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 46,1% · 2.017 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 52,1% · 286 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 41,5% · 1.056 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 44,1% · 1.237 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 46,3% · 1.232 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 46,5% · 1.152 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%32.999 lượt chọn trên 693.491cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,4%561 lượt chọn trên 10.426cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

