Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 15,5%được chọn trong 2.867 trên 18.546 trận
- Cấm
- 4,8%843 lượt cấm trên 17.590 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +8,7 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,7 điểm128 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 6,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +8,7 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante160 trận46,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.970 trận
- Sion136 trận45,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,2% · 710 trận
- Ambessa126 trận50,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,4% · 1.410 trận
- Malphite120 trận51,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.379 trận
- Renekton116 trận51,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.168 trận
- Yone106 trận49,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.249 trận
- Aatrox97 trận44,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.379 trận
- Dr. Mundo97 trận46,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 769 trận
- Nasus89 trận43,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,1% · 921 trận
- Ornn88 trận33,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 45,9% · 362 trận
- Camille87 trận41,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,9% · 1.176 trận
- Gnar83 trận42,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.062 trận
- Jax76 trận43,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.778 trận
- Olaf72 trận45,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,4% · 1.031 trận
- Shen66 trận48,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 42,6% · 561 trận
- Jayce58 trận37,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.645 trận
- Gangplank38 trận42,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.591 trận
- Irelia37 trận51,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 44,3% · 1.392 trận
- Fiora32 trận34,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 44,0% · 1.251 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 45,3% · 1.254 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 46,0% · 1.379 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,3% · 1.254 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,4% · 2.645 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,4% · 2.645 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,0% · 1.379 trận
- Lee Sin293 trận42,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,8% · 5.617 trận
- Wukong229 trận38,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,8% · 1.056 trận
- Vi198 trận46,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.568 trận
- Jarvan IV185 trận49,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.867 trận
- Sylas159 trận50,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.989 trận
- Xin Zhao131 trận48,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 835 trận
- Nocturne106 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,4% · 612 trận
- Viego99 trận43,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,7% · 1.561 trận
- Lillia94 trận38,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 871 trận
- Qiyana87 trận43,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,9% · 2.893 trận
- Cho'Gath65 trận46,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 44,0% · 779 trận
- Naafiri61 trận45,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 43,9% · 1.053 trận
- Graves60 trận45,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.885 trận
- Jayce60 trận55,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.020 trận
- Sejuani52 trận50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,2% · 250 trận
- Hecarim42 trận61,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 44,6% · 1.556 trận
- Kha'Zix42 trận45,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.484 trận
- Nidalee42 trận47,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 42,8% · 2.072 trận
- Elise40 trận40,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 41,2% · 1.024 trận
- Naafiri30 trận53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 43,9% · 1.053 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 43,9% · 1.053 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,8% · 1.845 trận
- Ahri187 trận40,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.567 trận
- Viktor172 trận43,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.593 trận
- Syndra162 trận46,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.995 trận
- Sylas142 trận45,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.091 trận
- Orianna126 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.072 trận
- Lissandra112 trận47,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,9% · 1.282 trận
- Akali97 trận36,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.681 trận
- LeBlanc96 trận45,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,8% · 1.462 trận
- Twisted Fate89 trận52,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 43,4% · 2.485 trận
- Locke86 trận55,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.981 trận
- Yone85 trận40,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.978 trận
- Hwei79 trận51,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 44,1% · 935 trận
- Galio75 trận48,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.653 trận
- Ryze71 trận53,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 847 trận
- Aurora67 trận55,2%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 46,0% · 949 trận
- Zed66 trận31,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 44,6% · 1.439 trận
- Galio39 trận46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,8% · 1.653 trận
- Yasuo30 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,5% · 1.522 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,2% · 1.322 trận
- Kai'Sa450 trận43,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,3% · 7.743 trận
- Caitlyn300 trận44,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.895 trận
- Jhin254 trận45,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,5% · 6.701 trận
- Yunara222 trận41,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,9% · 3.971 trận
- Lucian175 trận48,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.168 trận
- Xayah152 trận44,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,2% · 1.522 trận
- Sivir149 trận40,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 43,9% · 1.302 trận
- Jinx128 trận50,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.416 trận
- Ashe126 trận50,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,4% · 842 trận
- Aphelios103 trận52,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 3.159 trận
- Zeri89 trận48,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 43,1% · 1.581 trận
- Miss Fortune87 trận40,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.014 trận
- Tristana79 trận45,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,0% · 2.444 trận
- Kalista75 trận44,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,1% · 1.455 trận
- Varus63 trận55,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,8% · 594 trận
- Draven25 trận—SoloQ: 42,9% · 897 trận
- Nautilus344 trận43,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,4% · 3.894 trận
- Lulu219 trận47,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 3.789 trận
- Leona217 trận47,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.912 trận
- Thresh205 trận43,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 43,1% · 4.034 trận
- Braum142 trận39,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 43,5% · 1.149 trận
- Rakan137 trận44,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,5% · 1.493 trận
- Karma129 trận44,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.217 trận
- Seraphine129 trận45,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 956 trận
- Rell121 trận35,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 40,1% · 1.434 trận
- Blitzcrank116 trận45,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 43,0% · 2.124 trận
- Milio107 trận49,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,9% · 875 trận
- Alistar86 trận50,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 43,6% · 1.896 trận
- Bard84 trận45,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.165 trận
- Neeko80 trận48,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 716 trận
- Yuumi73 trận42,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.270 trận
- Pyke69 trận50,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.558 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 44,2% · 956 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,7%42.601 lượt chọn trên 632.196cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%1.679 lượt chọn trên 23.550cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

