Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,5%được chọn trong 1.277 trên 28.567 trận
- Cấm
- 1,4%329 lượt cấm trên 23.292 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm82 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion63 trận41,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,5% · 429 trận
- K'Sante60 trận60,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 54,8% · 781 trận
- Ornn57 trận54,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,1% · 447 trận
- Ambessa56 trận42,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,7% · 751 trận
- Aatrox44 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,1% · 697 trận
- Malphite37 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 783 trận
- Gnar36 trận41,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,2% · 496 trận
- Renekton34 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 692 trận
- Mordekaiser33 trận42,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,6% · 368 trận
- Yone33 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.090 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 52,4% · 855 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 50,8% · 439 trận
- Gragas25 trận—SoloQ: 49,4% · 387 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 46,2% · 429 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 46,1% · 705 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 52,7% · 546 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 50,3% · 610 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.007 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,9% · 718 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 48,3% · 665 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,8% · 631 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,8% · 631 trận
- Jarvan IV104 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.021 trận
- Wukong87 trận48,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 787 trận
- Lee Sin61 trận36,1%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.064 trận
- Vi54 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 525 trận
- Sylas49 trận61,2%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 49,7% · 929 trận
- Xin Zhao45 trận46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 388 trận
- Nocturne44 trận54,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 294 trận
- Viego34 trận67,6%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 53,1% · 936 trận
- Lillia31 trận51,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 44,7% · 557 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 47,7% · 576 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 47,7% · 415 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 45,3% · 1.251 trận
- Pantheon26 trận—SoloQ: 51,6% · 128 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 53,5% · 198 trận
- Maokai20 trận—SoloQ: 44,6% · 83 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 51,7% · 988 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 47,2% · 578 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,8% · 944 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 48,2% · 818 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 53,1% · 902 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,7% · 576 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.021 trận
- Viktor87 trận54,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.163 trận
- Syndra78 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.232 trận
- Ahri75 trận42,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.085 trận
- Orianna62 trận58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,8% · 522 trận
- Lissandra43 trận58,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,3% · 569 trận
- Hwei37 trận54,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 508 trận
- Akali33 trận30,3%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 50,6% · 796 trận
- Aurora33 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 500 trận
- Sylas33 trận48,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.029 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 48,7% · 1.080 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 49,9% · 968 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 52,9% · 403 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 51,3% · 380 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 44,9% · 963 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 49,6% · 667 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 49,8% · 727 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,8% · 727 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 49,9% · 1.038 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 47,1% · 816 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 51,4% · 580 trận
- Yunara129 trận43,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.056 trận
- Tristana103 trận41,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.362 trận
- Kai'Sa85 trận57,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.358 trận
- Lucian77 trận50,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.249 trận
- Ezreal64 trận48,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.163 trận
- Xayah63 trận54,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,7% · 676 trận
- Jhin60 trận40,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.454 trận
- Caitlyn58 trận55,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,4% · 961 trận
- Jinx43 trận62,8%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.272 trận
- Sivir42 trận42,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,7% · 382 trận
- Ashe37 trận51,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 397 trận
- Miss Fortune30 trận56,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,9% · 586 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 48,0% · 784 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 51,7% · 1.100 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 49,1% · 326 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 53,0% · 854 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 49,5% · 436 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,2% · 754 trận
- Lulu101 trận36,6%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.840 trận
- Braum82 trận61,0%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 50,8% · 905 trận
- Nautilus80 trận45,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.669 trận
- Leona76 trận52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.136 trận
- Milio66 trận47,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 598 trận
- Rakan60 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 816 trận
- Alistar53 trận43,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.247 trận
- Rell50 trận46,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 946 trận
- Thresh50 trận56,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.936 trận
- Seraphine48 trận56,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,3% · 524 trận
- Blitzcrank37 trận37,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.000 trận
- Karma34 trận67,6%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 48,1% · 765 trận
- Yuumi32 trận46,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 725 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 47,5% · 259 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 49,2% · 829 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 46,0% · 791 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 50,9% · 778 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,9% · 766 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%23.175 lượt chọn trên 1.794.600cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%672 lượt chọn trên 38.304cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

