Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 836 trên 18.661 trận
- Cấm
- 1,2%208 lượt cấm trên 17.704 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm41 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante38 trận52,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,2% · 533 trận
- Sion37 trận43,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,5% · 198 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 40,8% · 76 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 50,0% · 450 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 47,2% · 379 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 50,7% · 371 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 54,4% · 509 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 50,1% · 555 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 48,7% · 236 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 50,9% · 328 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 44,0% · 134 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 42,4% · 205 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 52,2% · 184 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 55,3% · 141 trận
- Yorick14 trận—SoloQ: 51,0% · 149 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 52,3% · 331 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 46,8% · 312 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 47,8% · 347 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,9% · 660 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,7% · 352 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,5% · 394 trận
- Lee Sin55 trận34,5%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.425 trận
- Jarvan IV50 trận52,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,4% · 471 trận
- Sylas38 trận57,9%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,9% · 521 trận
- Vi37 trận45,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 349 trận
- Wukong35 trận40,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 57,0% · 272 trận
- Xin Zhao30 trận43,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 239 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 49,6% · 123 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 54,8% · 442 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 45,4% · 251 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 50,4% · 248 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 51,5% · 260 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 44,0% · 671 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 55,4% · 65 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 51,6% · 481 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 49,9% · 381 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 47,0% · 641 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 54,4% · 439 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 52,2% · 272 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,9% · 273 trận
- Syndra44 trận34,1%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 50,3% · 572 trận
- Viktor41 trận63,4%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 55,1% · 613 trận
- Ahri35 trận42,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 377 trận
- Lissandra34 trận55,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,7% · 328 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 51,9% · 289 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 53,7% · 615 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 50,5% · 457 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 45,7% · 657 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 52,7% · 478 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 54,2% · 177 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 50,2% · 247 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 50,1% · 347 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 49,5% · 562 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 47,4% · 251 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 50,0% · 438 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,0% · 438 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 46,0% · 359 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 51,1% · 495 trận
- Yunara76 trận47,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.089 trận
- Lucian56 trận51,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 700 trận
- Kai'Sa55 trận60,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.391 trận
- Tristana52 trận40,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.894 trận
- Jhin40 trận40,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.403 trận
- Ezreal36 trận47,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 640 trận
- Caitlyn34 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,5% · 456 trận
- Xayah32 trận53,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,0% · 376 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 50,8% · 323 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 51,5% · 695 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 47,7% · 130 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 46,7% · 503 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 47,0% · 423 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 50,0% · 136 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 47,5% · 139 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 55,1% · 492 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,2% · 291 trận
- Lulu58 trận43,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.004 trận
- Leona51 trận45,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 572 trận
- Nautilus51 trận43,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,3% · 923 trận
- Braum50 trận56,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,6% · 463 trận
- Thresh37 trận48,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 924 trận
- Milio35 trận48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 223 trận
- Seraphine33 trận51,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,9% · 211 trận
- Alistar30 trận43,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 736 trận
- Blitzcrank30 trận36,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,6% · 584 trận
- Rakan30 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,4% · 435 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 52,0% · 396 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,6% · 528 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 47,0% · 166 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 50,5% · 499 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 45,0% · 218 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 50,3% · 336 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 53,7% · 380 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,8% · 266 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%11.432 lượt chọn trên 632.196cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%385 lượt chọn trên 23.550cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

