Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,5%được chọn trong 315 trên 6.991 trận
- Cấm
- 2,0%70 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Manamune và The Collector: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
- BuildTrinity Force, Manamune, Lord Dominik's Regards thay cho Trinity Force, Manamune, The Collector
- Nghiệp dư
- 30%
- SoloQ
- 18%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Manamune và The Collector: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
The Collector
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn25 trận—SoloQ: 45,5% · 220 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 43,0% · 142 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 51,3% · 158 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 52,7% · 182 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 48,8% · 170 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 38,3% · 133 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 48,8% · 168 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 54,7% · 137 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 56,9% · 216 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 44,5% · 229 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,0% · 236 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 53,7% · 136 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 52,6% · 137 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 45,2% · 210 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 48,1% · 135 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,2% · 328 trận
- Jarvan IV44 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,2% · 323 trận
- Wukong41 trận61,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,7% · 281 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 52,9% · 102 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 59,0% · 117 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 41,9% · 93 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 58,7% · 75 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 58,3% · 36 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 46,6% · 410 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 50,6% · 316 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 43,4% · 173 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 42,2% · 199 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 44,1% · 188 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,4% · 247 trận
- Viktor37 trận43,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,6% · 310 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 46,7% · 433 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 51,3% · 158 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 44,3% · 442 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 49,7% · 161 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 47,2% · 159 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 50,8% · 187 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,2% · 325 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 49,5% · 325 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 58,1% · 62 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 51,0% · 98 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 54,5% · 88 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 54,9% · 91 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 47,0% · 117 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 47,6% · 292 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 50,8% · 191 trận
- Yunara41 trận39,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,4% · 593 trận
- Tristana35 trận40,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,9% · 981 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 51,4% · 183 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 44,3% · 314 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 52,3% · 602 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 50,8% · 299 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 51,1% · 575 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 51,0% · 157 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 49,0% · 145 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 42,7% · 389 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 43,1% · 320 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 49,8% · 259 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 45,3% · 201 trận
- Lulu30 trận23,3%chênh lệch -30,6 điểmSoloQ: 47,9% · 534 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 50,2% · 231 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 48,6% · 247 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 51,5% · 301 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 51,6% · 490 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 44,1% · 311 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 48,0% · 273 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 46,2% · 286 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 49,7% · 304 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 51,6% · 157 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 47,3% · 598 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 45,5% · 233 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 44,9% · 412 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 47,1% · 51 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 46,6% · 236 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%7.054 lượt chọn trên 693.491cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%205 lượt chọn trên 10.426cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

