Hồ sơ tướng · Support

Blitzcrank

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,5%Hạng 99 trên 173 tướng
Chọn
4,2%được chọn trong 122 trên 2.915 trận
Cấm
3,3%71 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 16,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support62,3% từ 54,9% đến 69,2% trên 122 trậnSoloQ 51,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    62,3%
    SoloQ
    51,7%
    Tỉ lệ thắng 62,3% ở nghiệp dư trên 122 trận, so với 51,7% ở soloQ trên 20.500 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    3,9%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    16,5%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 16,5% ở soloQ trên 99.904 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNâng Cấp Băng Giá72% · 14.773
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt75% · 15.281
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 345 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 26
20%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Void Staff
Nghiệp dư: Frozen Heart, Dead Man's Plate, Force of Nature, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

238-50 so với 288
327-15 so với 342
369-19 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Blitzcranktướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • Aatrox8 trận
    —SoloQ: 49,9% · 621 trận
  • K'Sante8 trận
    —SoloQ: 53,9% · 373 trận
  • Gwen7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 310 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 50,7% · 343 trận
  • Dr. Mundo5 trận
    —SoloQ: 55,0% · 431 trận
Jungle9 tướng
  • Wukong10 trận
    —SoloQ: 49,7% · 835 trận
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 52,3% · 681 trận
  • Skarner9 trận
    —SoloQ: 52,5% · 122 trận
  • Sejuani8 trận
    —SoloQ: 50,5% · 196 trận
  • Nocturne7 trận
    —SoloQ: 52,5% · 282 trận
Mid8 tướng
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 51,8% · 923 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 53,7% · 939 trận
  • Syndra8 trận
    —SoloQ: 55,8% · 823 trận
  • LeBlanc7 trận
    —SoloQ: 51,5% · 517 trận
  • Orianna7 trận
    —SoloQ: 56,1% · 344 trận
ADC8 tướng
  • Yunara23 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.495 trận
  • Jinx15 trận
    —SoloQ: 52,5% · 1.636 trận
  • Ashe13 trận
    —SoloQ: 54,1% · 653 trận
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.215 trận
  • Jhin8 trận
    —SoloQ: 52,8% · 1.764 trận
Support6 tướng
  • Lulu29 trận
    —SoloQ: 54,1% · 1.295 trận
  • Milio14 trận
    —SoloQ: 53,1% · 565 trận
  • Seraphine13 trận
    —SoloQ: 53,3% · 670 trận
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 46,3% · 784 trận
  • Karma8 trận
    —SoloQ: 56,2% · 710 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%18.353 lượt chọn trên 466.478cấm 16,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,1%93 lượt chọn trên 4.328cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,8%G131 trận trên 817
  • 5,1%G242 trận trên 817
  • 3,7%G3+13 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 31 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.