Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.269 trên 18.724 trận
- Cấm
- 3,8%672 lượt cấm trên 17.764 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,6 điểm54 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa66 trận53,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 883 trận
- K'Sante60 trận65,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.170 trận
- Renekton57 trận50,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,5% · 675 trận
- Mordekaiser55 trận41,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 55,6% · 363 trận
- Yone50 trận62,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.227 trận
- Malphite48 trận47,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 734 trận
- Aatrox46 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 769 trận
- Camille43 trận48,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,5% · 719 trận
- Nasus43 trận53,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 512 trận
- Sion41 trận58,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,5% · 383 trận
- Gwen40 trận47,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 55,6% · 266 trận
- Jax40 trận42,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.078 trận
- Ornn38 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,6% · 214 trận
- Dr. Mundo36 trận66,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 57,1% · 415 trận
- Gnar36 trận55,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 597 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 54,1% · 1.419 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 49,0% · 663 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 50,3% · 892 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,9% · 731 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 52,3% · 798 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 54,1% · 1.419 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,3% · 734 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,2% · 679 trận
- Lee Sin126 trận57,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 3.198 trận
- Wukong110 trận49,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 58,0% · 583 trận
- Vi107 trận47,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 910 trận
- Jarvan IV64 trận57,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,2% · 895 trận
- Viego56 trận55,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 915 trận
- Sylas54 trận51,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.172 trận
- Xin Zhao53 trận49,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,1% · 487 trận
- Graves47 trận53,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.101 trận
- Cho'Gath38 trận47,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 58,1% · 578 trận
- Lillia36 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,0% · 500 trận
- Nocturne32 trận56,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 56,1% · 321 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 50,6% · 1.532 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 48,9% · 141 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 51,2% · 557 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 46,3% · 1.289 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 48,4% · 599 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 50,6% · 769 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 57,0% · 618 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 57,0% · 618 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.026 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 54,1% · 1.024 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 57,0% · 618 trận
- Viktor78 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.443 trận
- Sylas72 trận63,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.340 trận
- Ahri67 trận55,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 842 trận
- Yone56 trận44,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.083 trận
- Orianna51 trận49,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,1% · 679 trận
- Syndra51 trận60,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.193 trận
- Lissandra47 trận48,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,9% · 707 trận
- Akali46 trận56,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 932 trận
- LeBlanc46 trận56,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 732 trận
- Locke40 trận65,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.180 trận
- Aurora39 trận56,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 542 trận
- Ryze38 trận57,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 57,2% · 533 trận
- Galio36 trận36,1%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 51,2% · 946 trận
- Taliyah36 trận47,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 391 trận
- Hwei35 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 502 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 50,9% · 1.412 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 46,6% · 746 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 51,2% · 946 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 53,8% · 839 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 49,4% · 717 trận
- Yunara164 trận53,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 3.431 trận
- Kai'Sa114 trận54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 3.271 trận
- Jhin101 trận61,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,0% · 3.038 trận
- Ezreal89 trận51,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 56,7% · 1.574 trận
- Jinx81 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.840 trận
- Xayah73 trận47,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 969 trận
- Lucian64 trận43,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.247 trận
- Aphelios56 trận64,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.176 trận
- Ashe56 trận51,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,8% · 442 trận
- Sivir54 trận64,8%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,2% · 412 trận
- Caitlyn50 trận52,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.174 trận
- Tristana46 trận56,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.571 trận
- Miss Fortune36 trận58,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,1% · 468 trận
- Varus32 trận40,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 59,1% · 328 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 49,9% · 886 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 53,2% · 421 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 52,9% · 429 trận
- Nautilus166 trận59,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.242 trận
- Lulu118 trận57,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.527 trận
- Leona97 trận58,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.024 trận
- Seraphine68 trận45,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,3% · 514 trận
- Blitzcrank60 trận60,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.220 trận
- Milio58 trận43,1%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 53,0% · 560 trận
- Rell58 trận46,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 953 trận
- Braum54 trận44,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 640 trận
- Rakan54 trận42,6%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,4% · 800 trận
- Thresh53 trận47,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.157 trận
- Alistar49 trận55,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.215 trận
- Karma46 trận54,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 958 trận
- Yuumi44 trận47,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,7% · 784 trận
- Bard38 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.157 trận
- Poppy35 trận45,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,5% · 400 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 49,6% · 756 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 50,4% · 571 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 56,8% · 586 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%24.049 lượt chọn trên 630.398cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%800 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%62 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

