Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,5%được chọn trong 5.574 trên 28.641 trận
- Cấm
- 10,0%2.329 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 7,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +9,4 điểm trên 207 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,4 điểm207 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,3%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 7,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 7,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +9,4 điểm trên 207 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn347 trận50,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 3.158 trận
- K'Sante331 trận51,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 4.560 trận
- Ambessa277 trận48,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 4.251 trận
- Sion261 trận54,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.656 trận
- Renekton216 trận53,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 4.290 trận
- Aatrox204 trận54,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 4.411 trận
- Olaf188 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,8% · 3.049 trận
- Gnar185 trận60,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,3% · 3.395 trận
- Malphite185 trận51,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 4.931 trận
- Nasus165 trận50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.917 trận
- Jax162 trận53,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 4.964 trận
- Zaahen162 trận46,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.562 trận
- Mordekaiser160 trận42,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.538 trận
- Yone159 trận47,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,9% · 6.737 trận
- Camille155 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 4.351 trận
- Jayce104 trận52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 6.075 trận
- Garen81 trận55,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 3.666 trận
- Fiora77 trận48,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,4% · 4.385 trận
- Gangplank51 trận51,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 4.258 trận
- Irelia47 trận44,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.771 trận
- Darius44 trận52,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 3.843 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 47,8% · 4.931 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 50,2% · 3.843 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 52,1% · 6.075 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,1% · 6.075 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,2% · 3.843 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,8% · 4.931 trận
- Wukong600 trận49,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 5.271 trận
- Lee Sin519 trận53,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 12.511 trận
- Jarvan IV413 trận48,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 5.434 trận
- Vi338 trận50,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.415 trận
- Xin Zhao313 trận57,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.211 trận
- Sylas234 trận56,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 5.834 trận
- Nocturne192 trận56,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.932 trận
- Qiyana169 trận45,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 7.615 trận
- Sejuani162 trận50,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.285 trận
- Viego157 trận54,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 5.780 trận
- Cho'Gath154 trận56,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 4.025 trận
- Lillia132 trận53,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.545 trận
- Skarner120 trận60,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.431 trận
- Pantheon103 trận64,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,7% · 697 trận
- Naafiri95 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 56,9% · 2.628 trận
- Graves91 trận53,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 6.335 trận
- Kha'Zix75 trận46,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 6.393 trận
- Nidalee66 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 4.469 trận
- Hecarim65 trận44,6%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,3% · 5.850 trận
- Elise59 trận62,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,8% · 3.611 trận
- Kayn45 trận46,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.427 trận
- Talon45 trận57,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,2% · 6.065 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 50,8% · 4.025 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,8% · 4.025 trận
- Viktor449 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 7.893 trận
- Ahri438 trận55,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 6.970 trận
- Syndra391 trận50,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 7.281 trận
- Orianna312 trận47,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.465 trận
- Hwei224 trận50,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 3.216 trận
- Sylas212 trận49,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 5.784 trận
- Yone195 trận55,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 6.356 trận
- Akali181 trận45,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,7% · 4.722 trận
- Ryze176 trận52,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,5% · 2.435 trận
- Aurora174 trận50,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 3.119 trận
- Lissandra156 trận51,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.666 trận
- Locke155 trận62,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,2% · 6.560 trận
- LeBlanc152 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 4.217 trận
- Galio139 trận55,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 4.243 trận
- Xerath132 trận54,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.447 trận
- Twisted Fate120 trận55,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,3% · 5.456 trận
- Zed77 trận50,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,5% · 4.998 trận
- Galio69 trận52,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 4.243 trận
- Yasuo59 trận54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 5.765 trận
- Ekko48 trận52,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.800 trận
- Katarina15 trận—SoloQ: 48,4% · 4.738 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,2% · 4.243 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 48,4% · 4.738 trận
- Jinx601 trận51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 14.031 trận
- Caitlyn550 trận44,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,0% · 10.584 trận
- Lucian381 trận56,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,5% · 6.995 trận
- Kai'Sa351 trận57,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,9% · 15.252 trận
- Jhin347 trận53,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 15.131 trận
- Ashe327 trận48,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 4.117 trận
- Tristana324 trận46,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,0% · 11.063 trận
- Ezreal317 trận55,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,8% · 8.265 trận
- Xayah296 trận50,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 4.641 trận
- Aphelios287 trận52,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 9.752 trận
- Zeri260 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 7.584 trận
- Miss Fortune215 trận51,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 3.027 trận
- Sivir207 trận62,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 54,2% · 2.800 trận
- Varus130 trận46,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,2% · 2.380 trận
- Corki129 trận56,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.050 trận
- Kalista105 trận50,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 4.784 trận
- Twitch50 trận52,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 3.658 trận
- Draven39 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 4.120 trận
- Lulu713 trận54,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 12.224 trận
- Nautilus609 trận52,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,3% · 10.046 trận
- Milio352 trận57,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 4.505 trận
- Seraphine352 trận49,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 4.076 trận
- Thresh339 trận45,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 12.051 trận
- Leona313 trận48,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 5.733 trận
- Braum274 trận51,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 4.268 trận
- Karma267 trận52,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 6.180 trận
- Blitzcrank261 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 6.850 trận
- Rell246 trận50,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 5.169 trận
- Rakan244 trận51,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 4.323 trận
- Bard172 trận47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 5.614 trận
- Yuumi154 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 4.927 trận
- Alistar151 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 5.585 trận
- Neeko111 trận49,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.537 trận
- Nami81 trận64,2%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,1% · 6.003 trận
- Janna34 trận58,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,5% · 5.493 trận
- Senna33 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,1% · 4.609 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,7%138.067 lượt chọn trên 1.788.908cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,6%3.687 lượt chọn trên 38.304cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%253 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

