Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 18,5%được chọn trong 3.457 trên 18.735 trận
- Cấm
- 9,3%1.660 lượt cấm trên 17.773 trận, so với 8,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm94 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,4%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 8,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 8,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante202 trận52,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.653 trận
- Ambessa167 trận44,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.832 trận
- Ornn150 trận51,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 487 trận
- Sion149 trận53,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 839 trận
- Aatrox144 trận52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.683 trận
- Nasus139 trận52,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.173 trận
- Renekton124 trận54,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.484 trận
- Malphite120 trận52,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.712 trận
- Yone117 trận50,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.819 trận
- Jax111 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.505 trận
- Zaahen108 trận47,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 901 trận
- Gnar107 trận62,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.282 trận
- Mordekaiser105 trận42,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,8% · 737 trận
- Olaf101 trận46,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.536 trận
- Camille89 trận58,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.445 trận
- Jayce77 trận53,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 3.295 trận
- Fiora52 trận51,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.577 trận
- Gangplank43 trận55,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.965 trận
- Irelia32 trận46,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.646 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.315 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 52,0% · 3.295 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.315 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.712 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.315 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,0% · 3.295 trận
- Lee Sin438 trận53,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 7.715 trận
- Wukong295 trận49,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.367 trận
- Vi209 trận52,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.823 trận
- Jarvan IV199 trận51,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.988 trận
- Sylas185 trận53,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.842 trận
- Xin Zhao154 trận53,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.014 trận
- Qiyana110 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.445 trận
- Viego110 trận54,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,1% · 2.075 trận
- Nocturne105 trận59,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,2% · 655 trận
- Lillia102 trận54,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.096 trận
- Cho'Gath90 trận55,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.232 trận
- Sejuani85 trận51,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 341 trận
- Naafiri82 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 58,1% · 1.443 trận
- Graves74 trận56,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.374 trận
- Jayce74 trận43,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.280 trận
- Nidalee57 trận52,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.952 trận
- Hecarim51 trận51,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.986 trận
- Elise50 trận66,0%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.388 trận
- Kha'Zix45 trận46,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.762 trận
- Talon35 trận54,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.225 trận
- Naafiri30 trận53,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 58,1% · 1.443 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 58,1% · 1.443 trận
- Ahri233 trận57,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.976 trận
- Viktor226 trận50,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,5% · 3.525 trận
- Syndra170 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.578 trận
- Sylas167 trận49,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.824 trận
- Orianna155 trận51,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.496 trận
- Yone145 trận53,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.422 trận
- Akali127 trận45,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.087 trận
- Hwei127 trận51,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.198 trận
- Lissandra111 trận51,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.635 trận
- Aurora107 trận50,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.262 trận
- LeBlanc104 trận54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.690 trận
- Ryze100 trận50,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 55,6% · 1.191 trận
- Twisted Fate98 trận54,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,5% · 3.134 trận
- Galio95 trận56,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.085 trận
- Locke94 trận68,1%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.501 trận
- Zed66 trận51,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.635 trận
- Galio49 trận61,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.085 trận
- Yasuo35 trận60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.925 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.611 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,1% · 2.085 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.611 trận
- Caitlyn348 trận47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 4.299 trận
- Jinx347 trận49,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 4.893 trận
- Lucian263 trận54,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,0% · 3.143 trận
- Jhin252 trận55,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 6.606 trận
- Kai'Sa238 trận56,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 7.306 trận
- Ezreal222 trận59,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 3.966 trận
- Aphelios215 trận53,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 5.217 trận
- Ashe185 trận47,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.170 trận
- Xayah183 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.973 trận
- Zeri165 trận46,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 3.431 trận
- Tristana154 trận48,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,1% · 4.202 trận
- Miss Fortune141 trận49,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.110 trận
- Sivir97 trận60,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,0% · 739 trận
- Varus81 trận48,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 768 trận
- Corki76 trận52,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.086 trận
- Kalista56 trận46,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.735 trận
- Draven26 trận—SoloQ: 46,6% · 1.011 trận
- Lulu410 trận51,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 5.523 trận
- Nautilus375 trận54,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 4.476 trận
- Thresh260 trận45,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,1% · 4.939 trận
- Seraphine213 trận47,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.266 trận
- Leona210 trận46,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,3% · 2.192 trận
- Milio200 trận56,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.421 trận
- Blitzcrank197 trận55,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 3.204 trận
- Braum175 trận49,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.454 trận
- Rakan140 trận57,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.724 trận
- Yuumi129 trận49,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 2.153 trận
- Rell123 trận56,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.107 trận
- Karma121 trận51,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.376 trận
- Alistar102 trận54,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.533 trận
- Bard93 trận49,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.603 trận
- Neeko76 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 786 trận
- Pyke56 trận48,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.630 trận
- Senna18 trận—SoloQ: 48,4% · 1.282 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,2%51.853 lượt chọn trên 630.398cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,9%2.094 lượt chọn trên 23.550cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%253 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

