Twisted Fate
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,2%được chọn trong 1.205 trên 28.641 trận
- Cấm
- 7,5%1.748 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureĐể đồng đội gánhCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Lich Bane
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.
- Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Để đồng đội gánh
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax59 trận35,6%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.986 trận
- Ornn53 trận47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.079 trận
- K'Sante52 trận59,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,9% · 2.052 trận
- Sion51 trận43,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.079 trận
- Ambessa50 trận52,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.708 trận
- Malphite49 trận53,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.121 trận
- Gnar43 trận44,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.346 trận
- Mordekaiser42 trận59,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 54,5% · 954 trận
- Yone40 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,7% · 2.846 trận
- Olaf36 trận58,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.612 trận
- Renekton36 trận69,4%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.618 trận
- Dr. Mundo34 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.132 trận
- Nasus33 trận51,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.191 trận
- Shen32 trận37,5%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.102 trận
- Aatrox31 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.783 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.769 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 55,4% · 2.607 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 52,4% · 1.650 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.730 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.843 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 52,6% · 1.455 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,0% · 2.121 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.376 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.376 trận
- Lee Sin108 trận56,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,0% · 5.659 trận
- Wukong100 trận53,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.033 trận
- Jarvan IV69 trận44,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.076 trận
- Xin Zhao58 trận55,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 968 trận
- Vi57 trận50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.510 trận
- Qiyana50 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 3.547 trận
- Sylas48 trận41,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.376 trận
- Viego47 trận51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,4% · 2.313 trận
- Lillia42 trận47,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.524 trận
- Nocturne37 trận56,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 723 trận
- Cho'Gath32 trận56,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 56,6% · 1.405 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 53,4% · 2.685 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 54,0% · 461 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 51,2% · 1.481 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 54,4% · 1.041 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 53,5% · 2.708 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 49,5% · 2.179 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 52,9% · 2.314 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 53,7% · 2.838 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.436 trận
- Ahri79 trận62,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.917 trận
- Syndra69 trận55,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.157 trận
- Viktor57 trận49,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 3.402 trận
- Orianna46 trận63,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.555 trận
- Akali45 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 57,1% · 2.402 trận
- Aurora44 trận45,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.331 trận
- Sylas44 trận52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 3.224 trận
- Hwei43 trận67,4%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.414 trận
- Lissandra41 trận56,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.581 trận
- Ryze38 trận39,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 57,7% · 1.238 trận
- Galio36 trận44,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.905 trận
- Malzahar36 trận41,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.351 trận
- Mel36 trận41,7%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 56,2% · 953 trận
- LeBlanc34 trận38,2%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.693 trận
- Taliyah33 trận42,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,6% · 989 trận
- Yone33 trận42,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,7% · 2.712 trận
- Locke31 trận48,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.533 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 54,2% · 1.905 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 47,8% · 1.971 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 48,5% · 1.989 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.427 trận
- Yunara120 trận45,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,7% · 5.456 trận
- Jhin102 trận53,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 6.793 trận
- Ezreal99 trận47,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 56,4% · 4.017 trận
- Caitlyn96 trận55,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 55,2% · 3.737 trận
- Kai'Sa81 trận61,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,4% · 6.018 trận
- Jinx75 trận52,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 4.383 trận
- Xayah59 trận45,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.996 trận
- Lucian53 trận43,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,9% · 2.569 trận
- Ashe47 trận63,8%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.434 trận
- Tristana46 trận45,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 3.754 trận
- Sivir42 trận38,1%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.227 trận
- Aphelios40 trận70,0%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 54,1% · 3.721 trận
- Miss Fortune37 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.322 trận
- Varus30 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,9% · 961 trận
- Zeri30 trận60,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.400 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 53,3% · 1.818 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.467 trận
- Nautilus115 trận54,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 4.018 trận
- Lulu103 trận50,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,5% · 5.015 trận
- Leona76 trận60,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.541 trận
- Thresh74 trận47,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,3% · 5.356 trận
- Blitzcrank71 trận56,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.946 trận
- Braum64 trận43,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.077 trận
- Seraphine61 trận54,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.450 trận
- Karma59 trận54,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,5% · 2.566 trận
- Rakan45 trận51,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.900 trận
- Alistar42 trận40,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.525 trận
- Bard42 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 2.527 trận
- Rell40 trận57,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.031 trận
- Milio35 trận65,7%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 56,9% · 1.747 trận
- Yuumi34 trận35,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.898 trận
- Neeko30 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,5% · 656 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 51,9% · 1.900 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 54,1% · 1.860 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.902 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%59.229 lượt chọn trên 1.788.900cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%776 lượt chọn trên 38.304cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

