Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,3%Hạng 52 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 999 trên 18.670 trận
Cấm
8,9%1.577 lượt cấm trên 17.713 trận, so với 6,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,6% từ 48,9% đến 54,2% trên 952 trậnSoloQ 52,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    5,1%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,3%
    SoloQ
    6,2%
    Tỉ lệ cấm 9,3% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 6,2% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn79% · 28.218
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển63% · 22.536
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 128 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)61% · 10.225
61%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Lich Bane
  3. Rapid Firecannon
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
  3. Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh
  • CC
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

429-98 so với 528
666-233 so với 899
961-217 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Twisted Fatetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante68,3% · kỳ vọng 53,6% · 41 trận+14,6 điểmSoloQ -0,1
Renekton66,7% · kỳ vọng 51,2% · 30 trận+15,5 điểmSoloQ -2,4
Mordekaiser62,9% · kỳ vọng 50,6% · 35 trận+12,2 điểmSoloQ +2,1
Malphite57,1% · kỳ vọng 50,1% · 35 trận+7,0 điểmSoloQ -3,9
Olaf53,1% · kỳ vọng 49,8% · 32 trận+3,3 điểmSoloQ -2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,2% · kỳ vọng 47,3% · 77 trận+6,0 điểmSoloQ -0,2
Lee Sin57,3% · kỳ vọng 52,9% · 103 trận+4,4 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei65,8% · kỳ vọng 50,2% · 38 trận+15,6 điểmSoloQ -1,3
Orianna66,7% · kỳ vọng 55,3% · 33 trận+11,4 điểmSoloQ -2,8
Ahri55,4% · kỳ vọng 48,8% · 56 trận+6,6 điểmSoloQ +1,0
Syndra57,1% · kỳ vọng 51,2% · 56 trận+6,0 điểmSoloQ -0,7
Sylas57,5% · kỳ vọng 53,6% · 40 trận+3,9 điểmSoloQ -2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa63,5% · kỳ vọng 51,1% · 74 trận+12,4 điểmSoloQ -0,5
Aphelios70,3% · kỳ vọng 56,0% · 37 trận+14,3 điểmSoloQ +1,5
Ashe60,0% · kỳ vọng 49,1% · 40 trận+10,9 điểmSoloQ -1,8
Jinx50,8% · kỳ vọng 47,5% · 59 trận+3,4 điểmSoloQ -0,6
Caitlyn50,6% · kỳ vọng 49,5% · 79 trận+1,2 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona58,2% · kỳ vọng 50,8% · 67 trận+7,4 điểmSoloQ -2,1
Blitzcrank55,9% · kỳ vọng 50,5% · 68 trận+5,4 điểmSoloQ -0,3
Nautilus53,9% · kỳ vọng 52,8% · 102 trận+1,1 điểmSoloQ -2,1
Rell53,1% · kỳ vọng 47,5% · 32 trận+5,6 điểmSoloQ +1,5
Karma57,1% · kỳ vọng 53,8% · 42 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox63,6% · kỳ vọng 52,4% · 44 trận+11,3 điểmSoloQ +0,9
Sion60,9% · kỳ vọng 51,0% · 46 trận+9,9 điểmSoloQ +1,0
Gnar55,9% · kỳ vọng 50,6% · 34 trận+5,3 điểmSoloQ 0,0
Jax58,1% · kỳ vọng 52,4% · 31 trận+5,7 điểmSoloQ -1,1
K'Sante52,0% · kỳ vọng 49,5% · 50 trận+2,5 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin53,5% · kỳ vọng 50,3% · 114 trận+3,2 điểmSoloQ -0,3
Vi57,7% · kỳ vọng 51,6% · 52 trận+6,1 điểmSoloQ -2,1
Cho'Gath60,6% · kỳ vọng 53,2% · 33 trận+7,4 điểmSoloQ +3,6
Xin Zhao55,8% · kỳ vọng 51,6% · 43 trận+4,2 điểmSoloQ -0,1
Sylas54,2% · kỳ vọng 52,5% · 48 trận+1,7 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal62,7% · kỳ vọng 47,2% · 59 trận+15,5 điểmSoloQ -1,9
Jhin61,3% · kỳ vọng 47,4% · 75 trận+13,9 điểmSoloQ +0,2
Jinx59,5% · kỳ vọng 55,6% · 79 trận+3,9 điểmSoloQ +1,3
Zeri62,2% · kỳ vọng 55,1% · 37 trận+7,1 điểmSoloQ +0,4
Xayah60,6% · kỳ vọng 53,6% · 33 trận+7,0 điểmSoloQ -3,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,0% · kỳ vọng 49,5% · 93 trận+7,5 điểmSoloQ +0,1
Thresh59,7% · kỳ vọng 52,9% · 67 trận+6,8 điểmSoloQ -1,9
Nautilus54,2% · kỳ vọng 50,4% · 96 trận+3,8 điểmSoloQ -1,8
Blitzcrank57,8% · kỳ vọng 52,7% · 45 trận+5,1 điểmSoloQ +0,2
Alistar57,6% · kỳ vọng 52,5% · 33 trận+5,0 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Jax53 trận
    34,0%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.987 trận
  • Ambessa43 trận
    51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,7% · 1.025 trận
  • K'Sante41 trận
    68,3%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.511 trận
  • Ornn41 trận
    48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,9% · 293 trận
  • Sion41 trận
    41,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,7% · 511 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin103 trận
    57,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,0% · 4.229 trận
  • Wukong77 trận
    53,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 799 trận
  • Jarvan IV60 trận
    48,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.039 trận
  • Sylas46 trận
    41,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.564 trận
  • Vi45 trận
    51,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.020 trận
Mid19 tướng
  • Ahri56 trận
    55,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.301 trận
  • Syndra56 trận
    57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.653 trận
  • Viktor49 trận
    53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.102 trận
  • Sylas40 trận
    57,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.125 trận
  • Lissandra39 trận
    56,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.019 trận
ADC17 tướng
  • Yunara98 trận
    45,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 3.142 trận
  • Jhin91 trận
    54,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,7% · 4.166 trận
  • Ezreal90 trận
    47,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 56,6% · 2.485 trận
  • Caitlyn79 trận
    50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,4% · 2.080 trận
  • Kai'Sa74 trận
    63,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,0% · 4.025 trận
Support16 tướng
  • Nautilus102 trận
    53,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.488 trận
  • Lulu78 trận
    51,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,3% · 3.003 trận
  • Blitzcrank68 trận
    55,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.837 trận
  • Leona67 trận
    58,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.424 trận
  • Thresh63 trận
    47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 3.138 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,1%32.416 lượt chọn trên 632.195cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%646 lượt chọn trên 23.550cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 4,9%G1210 trận trên 4.272
  • 5,5%G2234 trận trên 4.276
  • 5,5%G3+101 trận trên 1.831
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 210 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.