Twisted Fate
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,4%được chọn trong 999 trên 18.670 trận
- Cấm
- 8,9%1.577 lượt cấm trên 17.713 trận, so với 6,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureĐể đồng đội gánhCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm74 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 5,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,3%
- SoloQ
- 6,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Lich Bane
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.
- Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Để đồng đội gánh
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax53 trận34,0%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.987 trận
- Ambessa43 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,7% · 1.025 trận
- K'Sante41 trận68,3%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.511 trận
- Ornn41 trận48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,9% · 293 trận
- Sion41 trận41,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,7% · 511 trận
- Gnar39 trận43,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,4% · 761 trận
- Malphite35 trận57,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.085 trận
- Mordekaiser35 trận62,9%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 55,7% · 451 trận
- Yone34 trận47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 57,4% · 1.691 trận
- Olaf32 trận53,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.037 trận
- Nasus30 trận53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,1% · 665 trận
- Renekton30 trận66,7%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 51,1% · 830 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 52,8% · 980 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 53,6% · 558 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 49,6% · 425 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 50,3% · 861 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 55,6% · 1.807 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 52,3% · 889 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 51,3% · 1.012 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.127 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,3% · 885 trận
- Lee Sin103 trận57,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,0% · 4.229 trận
- Wukong77 trận53,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 799 trận
- Jarvan IV60 trận48,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.039 trận
- Sylas46 trận41,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.564 trận
- Vi45 trận51,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.020 trận
- Xin Zhao42 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 639 trận
- Viego41 trận51,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 56,4% · 1.201 trận
- Qiyana39 trận51,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.224 trận
- Lillia36 trận44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,7% · 769 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 55,6% · 817 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 50,3% · 352 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 51,2% · 822 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 54,1% · 1.494 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 57,0% · 649 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 54,8% · 1.198 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 50,3% · 1.723 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 53,8% · 1.203 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 55,3% · 1.600 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 51,4% · 777 trận
- Ahri56 trận55,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.301 trận
- Syndra56 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.653 trận
- Viktor49 trận53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.102 trận
- Sylas40 trận57,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.125 trận
- Lissandra39 trận56,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.019 trận
- Hwei38 trận65,8%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 50,4% · 774 trận
- Akali35 trận54,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 56,7% · 1.344 trận
- Galio35 trận45,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 54,4% · 1.327 trận
- Aurora34 trận38,2%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 53,0% · 758 trận
- Mel34 trận41,2%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 57,2% · 579 trận
- Orianna33 trận66,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.006 trận
- Malzahar32 trận46,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 697 trận
- Ryze31 trận41,9%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 58,4% · 859 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 54,7% · 1.518 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 52,3% · 1.352 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 51,3% · 942 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 54,4% · 1.327 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 48,0% · 1.020 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.037 trận
- Yunara98 trận45,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 3.142 trận
- Jhin91 trận54,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,7% · 4.166 trận
- Ezreal90 trận47,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 56,6% · 2.485 trận
- Caitlyn79 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,4% · 2.080 trận
- Kai'Sa74 trận63,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,0% · 4.025 trận
- Jinx59 trận50,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.322 trận
- Lucian46 trận47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 55,9% · 1.516 trận
- Xayah45 trận44,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.250 trận
- Ashe40 trận60,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,0% · 659 trận
- Sivir39 trận38,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 51,4% · 545 trận
- Aphelios37 trận70,3%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 54,6% · 2.639 trận
- Miss Fortune33 trận54,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,2% · 717 trận
- Tristana33 trận42,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.010 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 49,1% · 1.418 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 53,2% · 496 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 54,3% · 657 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 53,6% · 1.025 trận
- Nautilus102 trận53,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.488 trận
- Lulu78 trận51,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,3% · 3.003 trận
- Blitzcrank68 trận55,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.837 trận
- Leona67 trận58,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.424 trận
- Thresh63 trận47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 3.138 trận
- Braum56 trận44,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.102 trận
- Seraphine50 trận52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,7% · 669 trận
- Karma42 trận57,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,7% · 1.453 trận
- Alistar40 trận42,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.580 trận
- Bard38 trận52,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.586 trận
- Rakan36 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.090 trận
- Rell32 trận53,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.243 trận
- Yuumi30 trận36,7%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.077 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 58,8% · 755 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 55,4% · 435 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 54,0% · 1.032 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%32.416 lượt chọn trên 632.195cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%646 lượt chọn trên 23.550cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

