Tahm Kench
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,8%được chọn trong 808 trên 28.502 trận
- Cấm
- 1,4%319 lượt cấm trên 23.230 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Frontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 45%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop5%1.040 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 68 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ323 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ453 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ458 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+56 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.040 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite25 trận—SoloQ: 47,8% · 460 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 50,4% · 425 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 51,5% · 237 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 51,8% · 330 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 48,4% · 397 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 43,7% · 316 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 50,4% · 244 trận
- Yorick15 trận—SoloQ: 53,1% · 179 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 46,9% · 311 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,1% · 464 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 47,6% · 422 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 45,5% · 264 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 53,7% · 298 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 55,5% · 407 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 43,5% · 310 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 46,8% · 641 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 50,6% · 385 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,5% · 481 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 49,0% · 335 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 50,1% · 417 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 43,8% · 447 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,9% · 380 trận
- Vi75 trận45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 617 trận
- Jarvan IV35 trận48,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 535 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 54,5% · 539 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 51,7% · 259 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 51,1% · 1.009 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 46,9% · 556 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 45,7% · 247 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,5% · 571 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,1% · 399 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 47,4% · 728 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 45,2% · 398 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 42,4% · 125 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,6% · 261 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,0% · 189 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 43,0% · 121 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 46,0% · 602 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 49,3% · 523 trận
- Syndra30 trận33,3%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 50,1% · 715 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 49,5% · 311 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 48,1% · 775 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 50,1% · 695 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,9% · 569 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 45,6% · 349 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 44,9% · 196 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 57,6% · 229 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 57,0% · 249 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 48,6% · 669 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 49,0% · 310 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 47,9% · 507 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,6% · 383 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 53,7% · 693 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,5% · 539 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 47,9% · 390 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 44,1% · 585 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 47,2% · 618 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,6% · 383 trận
- Kai'Sa64 trận45,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.534 trận
- Jhin31 trận58,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.474 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.110 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 48,2% · 485 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 50,1% · 796 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 51,5% · 754 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 44,7% · 1.151 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 48,9% · 934 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 48,4% · 287 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 50,9% · 582 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 58,8% · 357 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,8% · 756 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 45,0% · 349 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 47,3% · 239 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 53,1% · 371 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 45,9% · 368 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 42,8% · 502 trận
- Nautilus51 trận49,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 986 trận
- Braum34 trận47,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 534 trận
- Rell32 trận50,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,3% · 653 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 49,0% · 988 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 48,9% · 720 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 44,7% · 1.333 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 45,9% · 484 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 45,0% · 644 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 47,8% · 686 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 48,1% · 366 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 52,5% · 358 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 54,8% · 146 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 50,6% · 561 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 53,2% · 506 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 51,3% · 189 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 49,3% · 527 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%14.279 lượt chọn trên 1.794.593cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%285 lượt chọn trên 38.304cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

