Tahm Kench
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,6%được chọn trong 484 trên 18.532 trận
- Cấm
- 1,2%215 lượt cấm trên 17.577 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Frontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop5%1.040 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 68 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ323 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ453 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ458 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+56 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.040 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite18 trận—SoloQ: 51,5% · 132 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 51,1% · 176 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 46,3% · 214 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 54,7% · 75 trận
- Yorick12 trận—SoloQ: 57,7% · 71 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 46,2% · 156 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 55,0% · 140 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 53,2% · 190 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 53,2% · 79 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 54,4% · 90 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 51,2% · 125 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 47,9% · 267 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 52,2% · 90 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 44,5% · 110 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 48,9% · 178 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,2% · 173 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,1% · 259 trận
- Vi48 trận52,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,4% · 349 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 53,3% · 608 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 53,9% · 89 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 42,6% · 244 trận
- Wukong11 trận—SoloQ: 56,4% · 133 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 50,0% · 186 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 47,1% · 121 trận
- Jarvan IV8 trận—SoloQ: 44,6% · 175 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 39,7% · 116 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,9% · 92 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,2% · 116 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,5% · 139 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 42,5% · 193 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 50,3% · 312 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 55,0% · 240 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 46,3% · 147 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 48,1% · 270 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 48,1% · 337 trận
- Ahri12 trận—SoloQ: 50,5% · 200 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 43,0% · 121 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 53,1% · 64 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,2% · 247 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 46,7% · 75 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 50,5% · 202 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 40,5% · 79 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 53,2% · 186 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 52,8% · 267 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 48,2% · 110 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 43,6% · 165 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 45,0% · 291 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 47,3% · 201 trận
- Kai'Sa39 trận46,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,4% · 755 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 52,7% · 275 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 48,3% · 333 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 48,5% · 330 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 48,9% · 632 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 47,3% · 408 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 56,8% · 95 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 48,3% · 242 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 49,3% · 73 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 52,4% · 357 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 52,8% · 424 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,0% · 150 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 51,4% · 138 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 42,7% · 75 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 37,9% · 195 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 49,1% · 422 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 45,7% · 186 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 45,5% · 512 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 47,9% · 284 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 44,7% · 295 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 44,6% · 242 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 50,9% · 401 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 43,5% · 262 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 50,0% · 70 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 61,6% · 99 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 48,4% · 95 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 52,2% · 184 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 46,0% · 198 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 50,8% · 65 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,6% · 140 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.108 lượt chọn trên 632.195cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%160 lượt chọn trên 23.550cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

