Tahm Kench
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,8%được chọn trong 802 trên 28.334 trận
- Cấm
- 1,4%318 lượt cấm trên 23.081 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 919.797 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Dusk and Dawn và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 38%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Dusk and Dawn và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Dusk and Dawn
Riftmaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop10%1.489 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top20%1,2 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 50 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên604 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên868 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên1.080 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên-549 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trên-920 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1.489 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn20 trận—SoloQ: 43,0% · 214 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 45,1% · 182 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,3% · 373 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 53,7% · 177 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 50,9% · 167 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 51,4% · 208 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 58,3% · 187 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 47,1% · 121 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 50,7% · 268 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 53,4% · 305 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 53,1% · 256 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 43,2% · 264 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 50,0% · 142 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 44,7% · 228 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 52,5% · 257 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 51,3% · 236 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 46,6% · 204 trận
- Wukong36 trận36,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,3% · 347 trận
- Vi32 trận40,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,0% · 200 trận
- Jarvan IV30 trận36,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,2% · 314 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 51,9% · 524 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 46,4% · 278 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 49,5% · 378 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 53,5% · 114 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 46,8% · 62 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 51,7% · 118 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 46,6% · 328 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 50,8% · 360 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 47,5% · 181 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 42,1% · 38 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,8% · 373 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 45,2% · 259 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 44,8% · 223 trận
- Ahri31 trận35,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,6% · 439 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 49,8% · 416 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 51,1% · 436 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 46,8% · 186 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 47,6% · 185 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 48,2% · 299 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 45,3% · 179 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 41,7% · 175 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 61,5% · 52 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 53,0% · 149 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 54,4% · 204 trận
- Azir9 trận—SoloQ: 62,4% · 85 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 56,0% · 100 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 40,2% · 97 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 44,9% · 343 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 54,2% · 271 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 51,3% · 372 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 45,7% · 208 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 45,6% · 327 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 45,7% · 208 trận
- Yunara42 trận38,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 653 trận
- Caitlyn40 trận47,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 496 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 48,1% · 441 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 48,0% · 708 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 49,4% · 336 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 47,2% · 650 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 45,8% · 236 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 44,6% · 267 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,9% · 351 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 52,8% · 805 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 50,7% · 300 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 45,4% · 185 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 46,9% · 194 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 45,2% · 489 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 52,4% · 143 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 47,6% · 210 trận
- Nautilus38 trận34,2%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 54,4% · 469 trận
- Lulu31 trận35,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,5% · 635 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 43,0% · 291 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 47,6% · 357 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,5% · 668 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 48,2% · 255 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 49,2% · 323 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 47,8% · 251 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,0% · 244 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 41,5% · 272 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 56,3% · 263 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 50,8% · 260 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 53,4% · 88 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 46,7% · 349 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 50,7% · 69 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 44,1% · 329 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 49,1% · 464 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%8.271 lượt chọn trên 1.839.575cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%254 lượt chọn trên 38.304cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,6% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,2%G184 trận trên 7.164
- 1,3%G293 trận trên 7.165
- 1,2%G3+35 trận trên 2.850
- Malphite11 loạt
- Ornn8 loạt
- Mordekaiser7 loạt

