Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,2%Hạng 130 trên 173 tướng
Chọn
2,8%được chọn trong 802 trên 28.334 trận
Cấm
1,4%318 lượt cấm trên 23.081 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top44,5% từ 40,2% đến 48,9% trên 353 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 919.797 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,4%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 387.203 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    65%
    SoloQ
    38%
    Được dùng trong 65% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (38%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Dusk and Dawn và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt97% · 8.768
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt38% · 3.448
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 65% · 379 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 59 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 517
23%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dusk and Dawn
  3. Riftmaker
Nghiệp dư: Heartsteel, Dusk and Dawn, Spirit Visage (20%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
  2. Chống chịu sát thươngtop10%1.489 · tướng đường trên: 970
  3. Khống chế (CC)top20%1,2 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 51 ở lane, 50 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

604+4 so với 599
8680 so với 868
1.080+1 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tahm Kenchtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên604 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên868 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên1.080 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên-549 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trên-920 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1.489 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn47,5% · kỳ vọng 42,6% · 40 trận+4,9 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx53,1% · kỳ vọng 46,4% · 32 trận+6,7 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu43,2% · kỳ vọng 42,1% · 44 trận+1,1 điểmSoloQ -1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn20 trận
    —SoloQ: 43,0% · 214 trận
  • Gwen18 trận
    —SoloQ: 45,1% · 182 trận
  • Yone17 trận
    —SoloQ: 48,3% · 373 trận
  • Olaf16 trận
    —SoloQ: 53,7% · 177 trận
  • K'Sante14 trận
    —SoloQ: 50,9% · 167 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong36 trận
    36,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,3% · 347 trận
  • Vi32 trận
    40,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,0% · 200 trận
  • Jarvan IV30 trận
    36,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,2% · 314 trận
  • Lee Sin20 trận
    —SoloQ: 51,9% · 524 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 46,4% · 278 trận
Mid20 tướng
  • Ahri31 trận
    35,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,6% · 439 trận
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 49,8% · 416 trận
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 51,1% · 436 trận
  • Hwei17 trận
    —SoloQ: 46,8% · 186 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 47,6% · 185 trận
ADC16 tướng
  • Yunara42 trận
    38,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 653 trận
  • Caitlyn40 trận
    47,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 496 trận
  • Ezreal29 trận
    —SoloQ: 48,1% · 441 trận
  • Kai'Sa27 trận
    —SoloQ: 48,0% · 708 trận
  • Lucian22 trận
    —SoloQ: 49,4% · 336 trận
Support17 tướng
  • Nautilus38 trận
    34,2%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 54,4% · 469 trận
  • Lulu31 trận
    35,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,5% · 635 trận
  • Braum24 trận
    —SoloQ: 43,0% · 291 trận
  • Leona22 trận
    —SoloQ: 47,6% · 357 trận
  • Thresh22 trận
    —SoloQ: 47,5% · 668 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%8.271 lượt chọn trên 1.839.575cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%254 lượt chọn trên 38.304cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,2%G184 trận trên 7.164
  • 1,3%G293 trận trên 7.165
  • 1,2%G3+35 trận trên 2.850
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 84 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.