Swain
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 845 trên 28.382 trận
- Cấm
- 3,0%701 lượt cấm trên 23.119 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top9%1,6 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop22%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 80 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ385 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ544 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ684 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+172 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+286 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ566 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ20% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn15 trận—SoloQ: 41,2% · 313 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 52,1% · 399 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 48,8% · 463 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 54,0% · 450 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 46,7% · 227 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 48,2% · 481 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 50,2% · 301 trận
- Vayne8 trận—SoloQ: 54,9% · 133 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 40,2% · 301 trận
- Yorick7 trận—SoloQ: 47,7% · 176 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 51,2% · 322 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 46,7% · 285 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 44,8% · 297 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,0% · 739 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 45,6% · 406 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,6% · 388 trận
- Renekton5 trận—SoloQ: 53,0% · 411 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 48,4% · 1.099 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 48,1% · 539 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 49,3% · 544 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 56,0% · 323 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 45,7% · 230 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 45,5% · 569 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 48,8% · 701 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 48,8% · 627 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 50,3% · 191 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 47,9% · 430 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,3% · 218 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,9% · 399 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 48,1% · 397 trận
- Zac5 trận—SoloQ: 49,2% · 252 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,9% · 850 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 44,6% · 677 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 51,4% · 718 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 51,8% · 596 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 43,4% · 592 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 50,5% · 311 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 46,8% · 359 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 49,7% · 165 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 49,5% · 182 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 47,3% · 702 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,8% · 444 trận
- Malzahar6 trận—SoloQ: 50,5% · 285 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 48,7% · 195 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,8% · 444 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 48,4% · 426 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 51,1% · 1.492 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 48,0% · 1.201 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 47,5% · 1.488 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 49,0% · 837 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 51,9% · 566 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 45,9% · 1.129 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 45,9% · 377 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 49,9% · 817 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 46,0% · 489 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 57,8% · 211 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,5% · 788 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 53,9% · 332 trận
- Smolder7 trận—SoloQ: 53,9% · 178 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 47,9% · 785 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 47,5% · 406 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 50,9% · 890 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 47,9% · 468 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 49,8% · 1.332 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 50,7% · 631 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 46,0% · 1.072 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 51,4% · 442 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 51,3% · 783 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 47,7% · 570 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 52,2% · 393 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 45,4% · 533 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 45,5% · 400 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 45,4% · 196 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 47,3% · 431 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 48,7% · 569 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 45,4% · 590 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%14.071 lượt chọn trên 1.794.593cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%144 lượt chọn trên 38.304cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

