Sett
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,7%được chọn trong 1.050 trên 28.636 trận
- Cấm
- 3,7%865 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +24,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,1 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildStridebreaker, Overlord's Bloodmail, Sterak's Gage thay cho Stridebreaker, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 32%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Black Cleaver
Overlord's Bloodmail
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +24,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion70 trận47,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,7% · 567 trận
- Ornn64 trận59,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 45,1% · 791 trận
- K'Sante59 trận39,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,2% · 803 trận
- Renekton57 trận49,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.085 trận
- Shen55 trận56,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 749 trận
- Aatrox38 trận57,9%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.031 trận
- Ambessa37 trận51,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 765 trận
- Malphite33 trận57,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 46,7% · 836 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 45,9% · 634 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 50,3% · 608 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 51,9% · 642 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 49,7% · 1.303 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 47,1% · 944 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 50,9% · 452 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 46,6% · 754 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 51,1% · 969 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 50,5% · 1.310 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.127 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.005 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 51,5% · 1.092 trận
- Jarvan IV75 trận42,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.122 trận
- Lee Sin74 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.025 trận
- Wukong60 trận43,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.192 trận
- Vi55 trận49,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 641 trận
- Xin Zhao47 trận46,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 404 trận
- Cho'Gath44 trận31,8%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.167 trận
- Sylas40 trận62,5%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.157 trận
- Sejuani35 trận57,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,1% · 330 trận
- Nocturne33 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 413 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 53,5% · 1.161 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 46,1% · 1.368 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.263 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 49,9% · 771 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 50,4% · 266 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 50,1% · 655 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.172 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 50,1% · 777 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.067 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.225 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.167 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 49,1% · 735 trận
- Viktor66 trận43,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.418 trận
- Syndra62 trận51,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.445 trận
- Ahri58 trận36,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.466 trận
- Orianna56 trận48,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,4% · 603 trận
- Hwei44 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 680 trận
- Sylas36 trận63,9%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.156 trận
- Yone36 trận36,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.518 trận
- Galio35 trận62,9%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 49,6% · 810 trận
- Lissandra34 trận73,5%chênh lệch +24,1 điểmSoloQ: 49,0% · 681 trận
- Akali32 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 958 trận
- Aurora30 trận43,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,5% · 530 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 50,0% · 1.288 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 46,4% · 576 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 49,6% · 816 trận
- Taliyah25 trận—SoloQ: 47,6% · 389 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 49,6% · 810 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 47,2% · 847 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 44,5% · 1.025 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 52,5% · 710 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.353 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 47,5% · 892 trận
- Yunara92 trận40,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.534 trận
- Jhin80 trận45,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.888 trận
- Kai'Sa72 trận58,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.674 trận
- Caitlyn70 trận40,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.747 trận
- Jinx68 trận55,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 47,0% · 2.290 trận
- Ezreal63 trận46,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,6% · 1.568 trận
- Ashe51 trận56,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,8% · 807 trận
- Lucian50 trận46,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.172 trận
- Xayah49 trận46,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,1% · 884 trận
- Tristana45 trận51,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.660 trận
- Aphelios41 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.387 trận
- Sivir38 trận55,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 654 trận
- Miss Fortune31 trận58,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 54,3% · 654 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 49,3% · 992 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 53,1% · 337 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 48,2% · 786 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 48,2% · 791 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,4% · 924 trận
- Nautilus95 trận62,1%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.784 trận
- Lulu78 trận55,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.188 trận
- Thresh70 trận44,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.344 trận
- Braum62 trận46,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.106 trận
- Leona59 trận39,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.286 trận
- Seraphine56 trận53,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,2% · 772 trận
- Rakan48 trận45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 785 trận
- Milio43 trận53,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 887 trận
- Rell41 trận46,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 953 trận
- Blitzcrank38 trận55,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.258 trận
- Karma38 trận36,8%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.234 trận
- Alistar34 trận47,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.225 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 51,0% · 980 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 47,2% · 1.455 trận
- Morgana21 trận—SoloQ: 47,9% · 443 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 52,3% · 895 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.323 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 46,1% · 957 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%28.513 lượt chọn trên 1.788.891cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%637 lượt chọn trên 38.304cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

