Sett
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,5%được chọn trong 656 trên 18.665 trận
- Cấm
- 3,5%622 lượt cấm trên 17.708 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Overlord's Bloodmail
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante41 trận41,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,3% · 286 trận
- Sion41 trận39,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 42,7% · 103 trận
- Renekton38 trận55,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 224 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 53,8% · 208 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 58,9% · 207 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 43,1% · 144 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 52,5% · 99 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 48,1% · 260 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 53,0% · 83 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 46,1% · 180 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,3% · 392 trận
- Zaahen17 trận—SoloQ: 49,1% · 112 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 39,0% · 77 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 50,6% · 81 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 54,5% · 156 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 55,2% · 230 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 45,0% · 222 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 42,8% · 166 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 45,0% · 209 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,6% · 465 trận
- Lee Sin67 trận49,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 865 trận
- Jarvan IV35 trận45,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 276 trận
- Sylas34 trận67,6%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 57,0% · 384 trận
- Vi34 trận44,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,1% · 237 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 48,2% · 197 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 48,9% · 141 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 42,4% · 177 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 59,6% · 235 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 63,9% · 83 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 44,3% · 61 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 55,6% · 286 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 46,0% · 411 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 48,6% · 144 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 65,1% · 83 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 45,1% · 144 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 43,8% · 176 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,8% · 238 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 43,5% · 276 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 55,8% · 197 trận
- Viktor38 trận55,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,3% · 428 trận
- Ahri30 trận40,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,4% · 219 trận
- Orianna30 trận56,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,7% · 177 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 49,7% · 286 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 50,2% · 249 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 50,2% · 255 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 47,8% · 358 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,8% · 345 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 48,8% · 162 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 51,6% · 161 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 45,5% · 292 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 48,0% · 123 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 44,4% · 126 trận
- Cassiopeia16 trận—SoloQ: 52,9% · 68 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 50,2% · 255 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 51,9% · 210 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 50,0% · 334 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 42,6% · 209 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,0% · 266 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,3% · 238 trận
- Yunara58 trận41,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,6% · 642 trận
- Jhin57 trận50,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 827 trận
- Kai'Sa49 trận57,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,4% · 819 trận
- Ezreal47 trận46,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 55,1% · 448 trận
- Caitlyn46 trận43,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,6% · 401 trận
- Jinx36 trận63,9%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 47,2% · 460 trận
- Aphelios34 trận58,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 513 trận
- Lucian33 trận51,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 331 trận
- Xayah31 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 44,9% · 267 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 58,0% · 150 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 51,8% · 340 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 48,7% · 113 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 48,2% · 220 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 51,9% · 156 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 46,8% · 94 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,0% · 196 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 51,3% · 115 trận
- Nautilus62 trận66,1%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 49,2% · 516 trận
- Thresh54 trận46,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 572 trận
- Lulu44 trận54,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 569 trận
- Leona35 trận37,1%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 49,5% · 295 trận
- Braum33 trận48,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,6% · 228 trận
- Seraphine32 trận56,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,4% · 124 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 53,2% · 387 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 44,6% · 195 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 54,7% · 137 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 50,5% · 301 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 46,8% · 237 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 42,6% · 326 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 52,7% · 279 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 53,0% · 100 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 51,1% · 225 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 52,0% · 196 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 55,9% · 145 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.381 lượt chọn trên 632.193cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%361 lượt chọn trên 23.550cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

