Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,0%được chọn trong 562 trên 6.991 trận
- Cấm
- 2,5%87 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,1%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn62 trận46,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,9% · 225 trận
- K'Sante30 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 120 trận
- Sion30 trận56,7%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,6% · 129 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 55,6% · 162 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 54,4% · 248 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 49,2% · 193 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 51,7% · 269 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 53,8% · 143 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 57,3% · 75 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 45,9% · 170 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 47,8% · 209 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 50,9% · 214 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 46,3% · 227 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 49,1% · 110 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 49,3% · 144 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 50,8% · 183 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,2% · 315 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,4% · 211 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,5% · 181 trận
- Jarvan IV68 trận45,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 265 trận
- Wukong55 trận36,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 54,5% · 257 trận
- Vi52 trận46,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 147 trận
- Trundle42 trận31,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,7% · 115 trận
- Xin Zhao35 trận57,1%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,1% · 94 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 44,5% · 357 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 50,2% · 211 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 51,0% · 155 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 50,6% · 269 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 55,8% · 95 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 50,8% · 63 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 54,5% · 310 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 50,0% · 52 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 57,1% · 203 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 53,2% · 421 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 47,6% · 296 trận
- Viktor50 trận48,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 348 trận
- Syndra49 trận44,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 372 trận
- Ahri42 trận40,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,7% · 410 trận
- Orianna30 trận60,0%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 57,3% · 143 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 40,6% · 165 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 45,1% · 153 trận
- Mel17 trận—SoloQ: 58,6% · 70 trận
- Cassiopeia16 trận—SoloQ: 54,6% · 97 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 51,8% · 110 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 52,3% · 197 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 46,3% · 296 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 52,3% · 149 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 48,9% · 284 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 54,3% · 280 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 49,5% · 93 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 45,2% · 281 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 57,4% · 197 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 52,0% · 175 trận
- Yunara65 trận47,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 592 trận
- Jinx47 trận59,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,1% · 546 trận
- Caitlyn37 trận40,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,6% · 425 trận
- Sivir37 trận45,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,3% · 184 trận
- Xayah36 trận47,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 206 trận
- Kai'Sa31 trận51,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,5% · 608 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 52,9% · 310 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 53,8% · 184 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 49,8% · 277 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 45,8% · 432 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 53,7% · 147 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 52,1% · 572 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 52,1% · 267 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 52,3% · 258 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 56,3% · 222 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 53,6% · 207 trận
- Lulu61 trận50,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 570 trận
- Nautilus44 trận36,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,9% · 439 trận
- Braum39 trận56,4%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,1% · 326 trận
- Rakan38 trận44,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,9% · 204 trận
- Leona32 trận59,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,8% · 303 trận
- Rell32 trận31,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,6% · 246 trận
- Seraphine32 trận43,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,6% · 175 trận
- Karma30 trận23,3%chênh lệch -23,6 điểmSoloQ: 55,3% · 304 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 50,8% · 307 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 47,2% · 290 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 49,9% · 575 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 48,6% · 105 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 44,9% · 243 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 54,0% · 424 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 48,2% · 425 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 51,0% · 257 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%7.017 lượt chọn trên 693.488cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%413 lượt chọn trên 10.426cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%50 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

