Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,5%Hạng 95 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 1.002 trên 18.581 trận
Cấm
2,1%371 lượt cấm trên 17.625 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,1% từ 47,2% đến 52,9% trên 841 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    0,5%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 2,1% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn87% · 3.381
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 3.885
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 92 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 165
18%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Nghiệp dư: Heartsteel, Unending Despair, Kaenic Rookern (19%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-37 so với 383
693-103 so với 796
930-126 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sejuanitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante61,5% · kỳ vọng 52,0% · 52 trận+9,5 điểmSoloQ -3,7
Sion59,5% · kỳ vọng 50,6% · 37 trận+8,8 điểmSoloQ +7,8
Aatrox57,6% · kỳ vọng 49,4% · 33 trận+8,1 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,0% · kỳ vọng 51,3% · 79 trận+5,7 điểmSoloQ -0,4
Jarvan IV55,8% · kỳ vọng 51,7% · 43 trận+4,1 điểmSoloQ -4,0
Trundle50,0% · kỳ vọng 46,0% · 30 trận+4,0 điểmSoloQ —
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna69,2% · kỳ vọng 53,9% · 39 trận+15,4 điểmSoloQ -0,1
Lissandra67,6% · kỳ vọng 51,9% · 34 trận+15,8 điểmSoloQ -5,9
Aurora65,7% · kỳ vọng 51,0% · 35 trận+14,7 điểmSoloQ -0,1
Viktor50,9% · kỳ vọng 50,0% · 55 trận+0,9 điểmSoloQ -0,1
Ahri48,1% · kỳ vọng 47,3% · 52 trận+0,8 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa54,7% · kỳ vọng 49,6% · 64 trận+5,0 điểmSoloQ -2,1
Jhin56,9% · kỳ vọng 54,2% · 65 trận+2,8 điểmSoloQ +2,3
Yunara48,8% · kỳ vọng 47,6% · 84 trận+1,2 điểmSoloQ +0,1
Xayah51,1% · kỳ vọng 48,1% · 45 trận+3,0 điểmSoloQ +6,0
Sivir54,1% · kỳ vọng 50,1% · 37 trận+4,0 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan64,3% · kỳ vọng 50,3% · 42 trận+13,9 điểmSoloQ +3,0
Lulu62,5% · kỳ vọng 52,2% · 72 trận+10,3 điểmSoloQ -0,3
Nautilus52,0% · kỳ vọng 51,3% · 100 trận+0,7 điểmSoloQ +1,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus67,6% · kỳ vọng 51,7% · 34 trận+15,9 điểmSoloQ +4,6
Ambessa59,0% · kỳ vọng 49,6% · 39 trận+9,4 điểmSoloQ -2,0
Jax58,8% · kỳ vọng 51,1% · 34 trận+7,8 điểmSoloQ -1,8
Yone51,4% · kỳ vọng 49,8% · 72 trận+1,6 điểmSoloQ +0,2
Renekton55,9% · kỳ vọng 50,5% · 34 trận+5,4 điểmSoloQ -6,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas64,0% · kỳ vọng 48,1% · 50 trận+15,9 điểmSoloQ +1,2
Ahri62,9% · kỳ vọng 52,9% · 35 trận+10,0 điểmSoloQ +4,9
Akali50,0% · kỳ vọng 49,1% · 38 trận+0,9 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,2% · kỳ vọng 52,5% · 67 trận+8,7 điểmSoloQ -1,1
Aphelios54,8% · kỳ vọng 45,7% · 31 trận+9,1 điểmSoloQ -0,2
Ezreal49,1% · kỳ vọng 45,5% · 57 trận+3,6 điểmSoloQ +1,6
Lucian52,0% · kỳ vọng 49,4% · 50 trận+2,6 điểmSoloQ +1,4
Zeri54,5% · kỳ vọng 53,6% · 33 trận+0,9 điểmSoloQ +2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum65,0% · kỳ vọng 52,2% · 60 trận+12,8 điểmSoloQ -1,8
Blitzcrank61,9% · kỳ vọng 51,0% · 42 trận+10,9 điểmSoloQ -3,4
Milio56,4% · kỳ vọng 48,4% · 39 trận+8,0 điểmSoloQ +1,4
Lulu50,0% · kỳ vọng 47,9% · 88 trận+2,1 điểmSoloQ +2,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante52 trận
    61,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,0% · 152 trận
  • Malphite44 trận
    45,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 121 trận
  • Ornn42 trận
    47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 40,6% · 32 trận
  • Sion37 trận
    59,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 57,8% · 45 trận
  • Renekton35 trận
    34,3%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 42,7% · 96 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin79 trận
    57,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,5% · 505 trận
  • Wukong63 trận
    33,3%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 44,0% · 84 trận
  • Lillia56 trận
    44,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,5% · 132 trận
  • Vi54 trận
    46,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 58,2% · 134 trận
  • Sylas47 trận
    46,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,8% · 214 trận
Mid20 tướng
  • Viktor55 trận
    50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 220 trận
  • Ahri52 trận
    48,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 146 trận
  • Sylas45 trận
    46,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 242 trận
  • Akali42 trận
    40,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 44,5% · 137 trận
  • Orianna39 trận
    69,2%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 51,3% · 78 trận
ADC17 tướng
  • Yunara84 trận
    48,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 343 trận
  • Caitlyn74 trận
    47,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 57,7% · 189 trận
  • Jhin65 trận
    56,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 387 trận
  • Kai'Sa64 trận
    54,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,1% · 470 trận
  • Ezreal53 trận
    49,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,8% · 250 trận
Support17 tướng
  • Nautilus100 trận
    52,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 254 trận
  • Lulu72 trận
    62,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,8% · 331 trận
  • Leona60 trận
    43,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 57,9% · 145 trận
  • Braum56 trận
    42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 119 trận
  • Seraphine48 trận
    45,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 59,4% · 69 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%3.472 lượt chọn trên 632.196cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%547 lượt chọn trên 23.550cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%50 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,3%G1183 trận trên 4.254
  • 4,7%G2199 trận trên 4.259
  • 6,1%G3+111 trận trên 1.824
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 183 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.