Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,1%Hạng 43 trên 173 tướng
Chọn
6,4%được chọn trong 445 trên 6.991 trận
Cấm
10,7%372 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 39,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle60,3% từ 56,1% đến 64,3% trên 385 trậnSoloQ 50,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    60,3%
    SoloQ
    50,6%
    Tỉ lệ thắng 60,3% ở nghiệp dư trên 385 trận, so với 50,6% ở soloQ trên 37.182 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    4,8%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,8%
    SoloQ
    39,9%
    Tỉ lệ cấm 13,8% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 39,9% ở soloQ trên 139.864 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu93% · 34.713
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 37.178
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 80 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 4.093
17%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

399+15 so với 383
791-4 so với 796
1.055-1 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Qiyanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn72,7% · kỳ vọng 61,9% · 33 trận+10,8 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV66,7% · kỳ vọng 60,9% · 54 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor67,5% · kỳ vọng 59,9% · 40 trận+7,6 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,8% · kỳ vọng 58,4% · 47 trận+5,4 điểmSoloQ +2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine66,7% · kỳ vọng 61,8% · 30 trận+4,9 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa68,6% · kỳ vọng 57,4% · 35 trận+11,2 điểmSoloQ +0,9
Yunara71,1% · kỳ vọng 62,1% · 38 trận+9,0 điểmSoloQ +0,7
Caitlyn68,8% · kỳ vọng 62,1% · 32 trận+6,6 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu62,5% · kỳ vọng 57,3% · 32 trận+5,2 điểmSoloQ 0,0
Nautilus63,6% · kỳ vọng 63,2% · 55 trận+0,4 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn33 trận
    72,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.061 trận
  • Ambessa25 trận
    —SoloQ: 52,0% · 976 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 51,8% · 735 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.085 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 52,7% · 740 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong55 trận
    60,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.611 trận
  • Jarvan IV54 trận
    66,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.386 trận
  • Xin Zhao30 trận
    53,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,9% · 393 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 51,8% · 697 trận
  • Skarner21 trận
    —SoloQ: 50,7% · 509 trận
Mid17 tướng
  • Syndra50 trận
    60,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.784 trận
  • Viktor40 trận
    67,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.397 trận
  • Ahri39 trận
    59,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.923 trận
  • Hwei22 trận
    —SoloQ: 47,9% · 680 trận
  • Orianna19 trận
    —SoloQ: 54,6% · 714 trận
ADC15 tướng
  • Yunara47 trận
    63,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.973 trận
  • Ezreal30 trận
    53,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.895 trận
  • Ashe28 trận
    —SoloQ: 51,6% · 911 trận
  • Jhin26 trận
    —SoloQ: 48,7% · 3.105 trận
  • Sivir26 trận
    —SoloQ: 50,5% · 784 trận
Support16 tướng
  • Lulu38 trận
    55,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.727 trận
  • Nautilus36 trận
    55,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.177 trận
  • Seraphine30 trận
    66,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,5% · 882 trận
  • Leona28 trận
    —SoloQ: 46,7% · 1.322 trận
  • Rakan28 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.113 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,8%33.402 lượt chọn trên 693.488cấm 39,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%317 lượt chọn trên 10.426cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%155 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,9%G1125 trận trên 2.122
  • 5,5%G2117 trận trên 2.122
  • 4,5%G3+31 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 125 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.