Qiyana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,4%được chọn trong 445 trên 6.991 trận
- Cấm
- 10,7%372 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 39,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọn
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 60,3%
- SoloQ
- 50,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 4,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,8%
- SoloQ
- 39,9%
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn33 trận72,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.061 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 52,0% · 976 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 51,8% · 735 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 52,2% · 1.085 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 52,7% · 740 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 47,4% · 606 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 51,3% · 774 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 48,6% · 675 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 54,0% · 346 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 47,7% · 1.346 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 52,2% · 809 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 49,8% · 486 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.132 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 49,4% · 583 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 51,5% · 524 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.140 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.056 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 53,0% · 1.437 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 50,6% · 969 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 52,0% · 1.149 trận
- Wukong55 trận60,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.611 trận
- Jarvan IV54 trận66,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.386 trận
- Xin Zhao30 trận53,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,9% · 393 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 51,8% · 697 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 50,7% · 509 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 47,6% · 456 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.045 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 53,1% · 1.464 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 52,6% · 2.370 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 52,1% · 117 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.045 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 59,8% · 127 trận
- Rek'Sai8 trận—SoloQ: 44,7% · 416 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 46,8% · 421 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 51,5% · 738 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.173 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 53,2% · 1.394 trận
- Syndra50 trận60,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.784 trận
- Viktor40 trận67,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.397 trận
- Ahri39 trận59,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.923 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 47,9% · 680 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 54,6% · 714 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.700 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,4% · 646 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 55,4% · 487 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 46,6% · 751 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,7% · 866 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.069 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.169 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 53,8% · 1.330 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,4% · 879 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 51,6% · 611 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.393 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.411 trận
- Yunara47 trận63,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.973 trận
- Ezreal30 trận53,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.895 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 51,6% · 911 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 48,7% · 3.105 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 50,5% · 784 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 47,9% · 1.077 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 52,9% · 2.023 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 51,4% · 2.751 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 50,6% · 2.191 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 51,5% · 1.206 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 51,5% · 2.183 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.265 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 51,9% · 601 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.297 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 53,4% · 410 trận
- Lulu38 trận55,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.727 trận
- Nautilus36 trận55,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.177 trận
- Seraphine30 trận66,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,5% · 882 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 46,7% · 1.322 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 50,2% · 1.113 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 51,8% · 1.106 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 53,6% · 1.564 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 47,5% · 1.237 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.223 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,7% · 2.016 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 48,2% · 2.762 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 49,2% · 1.299 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 46,9% · 1.215 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 51,9% · 297 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.268 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 50,2% · 2.131 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%33.402 lượt chọn trên 693.488cấm 39,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%317 lượt chọn trên 10.426cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%155 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

