Qiyana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.239 trên 18.565 trận
- Cấm
- 12,2%2.157 lượt cấm trên 17.609 trận, so với 35,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,4 điểm71 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,5%
- SoloQ
- 35,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante64 trận46,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.691 trận
- Ambessa49 trận51,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.182 trận
- Renekton46 trận43,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.030 trận
- Sion42 trận54,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,8% · 617 trận
- Aatrox39 trận41,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.170 trận
- Mordekaiser38 trận44,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 453 trận
- Malphite37 trận43,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.187 trận
- Ornn37 trận32,4%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 55,3% · 371 trận
- Nasus36 trận55,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 720 trận
- Yone36 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.783 trận
- Gnar35 trận45,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 795 trận
- Dr. Mundo32 trận59,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,5% · 625 trận
- Shen31 trận51,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 423 trận
- Zaahen30 trận46,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 539 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 53,4% · 1.349 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 53,8% · 2.296 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 50,3% · 952 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 47,2% · 1.034 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.108 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.311 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.130 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,8% · 2.296 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.001 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.001 trận
- Lee Sin130 trận44,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 4.996 trận
- Jarvan IV105 trận52,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.523 trận
- Vi72 trận51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.190 trận
- Wukong71 trận57,7%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 53,6% · 895 trận
- Sylas68 trận44,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.271 trận
- Xin Zhao42 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,0% · 712 trận
- Nocturne37 trận56,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,7% · 464 trận
- Viego37 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,2% · 1.252 trận
- Hecarim31 trận51,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.549 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 52,1% · 869 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 49,4% · 233 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 46,2% · 2.237 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 49,8% · 625 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 52,8% · 830 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 51,7% · 1.266 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 54,0% · 842 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 53,6% · 1.476 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.979 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 54,0% · 842 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 51,8% · 944 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 54,0% · 842 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 47,6% · 949 trận
- Sylas65 trận47,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,9% · 2.249 trận
- Ahri62 trận53,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.164 trận
- Syndra56 trận48,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.550 trận
- Viktor56 trận53,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.997 trận
- Orianna51 trận52,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,7% · 946 trận
- Locke40 trận42,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.697 trận
- Lissandra39 trận48,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.147 trận
- Twisted Fate39 trận48,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.224 trận
- Akali38 trận55,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.328 trận
- Hwei35 trận57,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,7% · 700 trận
- Xerath35 trận40,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,7% · 565 trận
- Yone34 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.616 trận
- Galio31 trận45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.267 trận
- LeBlanc31 trận41,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.222 trận
- Ryze30 trận36,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 56,7% · 697 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 49,6% · 1.138 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 53,3% · 1.267 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.337 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,3% · 1.267 trận
- Yunara109 trận50,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 3.454 trận
- Kai'Sa94 trận46,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 4.423 trận
- Ezreal87 trận56,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,1% · 2.893 trận
- Jhin82 trận59,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,3% · 4.874 trận
- Caitlyn79 trận53,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.025 trận
- Lucian71 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.652 trận
- Jinx53 trận39,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.135 trận
- Ashe49 trận38,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,0% · 672 trận
- Xayah47 trận40,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.564 trận
- Aphelios43 trận55,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.706 trận
- Miss Fortune40 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 850 trận
- Tristana40 trận40,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.131 trận
- Sivir37 trận35,1%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 47,7% · 547 trận
- Varus30 trận43,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 55,2% · 518 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 49,4% · 1.537 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 52,4% · 1.169 trận
- Nautilus121 trận41,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.980 trận
- Lulu112 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 3.185 trận
- Leona70 trận51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.571 trận
- Braum66 trận45,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.123 trận
- Thresh64 trận46,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 3.069 trận
- Blitzcrank60 trận60,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.050 trận
- Seraphine54 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,2% · 746 trận
- Rakan47 trận38,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.272 trận
- Rell44 trận47,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.421 trận
- Alistar42 trận33,3%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.044 trận
- Yuumi40 trận52,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 55,9% · 1.155 trận
- Milio37 trận54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,1% · 729 trận
- Bard32 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.636 trận
- Neeko30 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 543 trận
- Pyke30 trận46,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.164 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 52,3% · 1.614 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,9% · 782 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%35.470 lượt chọn trên 632.196cấm 35,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%703 lượt chọn trên 23.550cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%155 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

