Diana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.087 trên 28.590 trận
- Cấm
- 4,4%1.033 lượt cấm trên 23.314 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,2 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop8%29% · tướng đường giữa: 23%
- Map pressuretop17%4,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop18%887 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 93 ở lane, 64 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa608 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa1.150 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa+260 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa+376 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa887 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox27 trận—SoloQ: 48,8% · 738 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 52,9% · 734 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 46,0% · 494 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 50,9% · 436 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 53,6% · 739 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 45,4% · 766 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 48,2% · 425 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 49,1% · 654 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 43,5% · 359 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 48,0% · 427 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 50,6% · 407 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 49,4% · 536 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 51,1% · 619 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.084 trận
- Yorick13 trận—SoloQ: 44,1% · 272 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 46,5% · 860 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,0% · 941 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 48,2% · 600 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,1% · 670 trận
- Lee Sin54 trận53,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.006 trận
- Wukong38 trận44,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 788 trận
- Jarvan IV33 trận69,7%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 50,2% · 843 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 50,7% · 527 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 45,7% · 1.044 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.310 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 47,1% · 595 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 53,4% · 936 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 50,3% · 551 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 48,4% · 368 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 58,7% · 329 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 57,9% · 451 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 53,9% · 634 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 51,7% · 1.002 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 51,6% · 283 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.032 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 49,0% · 764 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,5% · 976 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 44,4% · 603 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,3% · 849 trận
- Viktor37 trận40,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.204 trận
- Syndra36 trận55,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,2% · 979 trận
- Ahri33 trận42,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 934 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.349 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 49,6% · 983 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 52,5% · 499 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 51,4% · 792 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 46,9% · 631 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 52,5% · 537 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 52,9% · 1.103 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,3% · 1.035 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 45,7% · 376 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 50,1% · 447 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 47,8% · 722 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 50,0% · 208 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,0% · 1.032 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 47,9% · 780 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 43,9% · 748 trận
- Jhin48 trận41,7%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.523 trận
- Yunara48 trận45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.996 trận
- Ezreal43 trận48,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.450 trận
- Caitlyn36 trận41,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.402 trận
- Lucian30 trận66,7%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.066 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 49,4% · 2.177 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 45,8% · 903 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 48,0% · 1.632 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.269 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 52,0% · 546 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 49,1% · 578 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.435 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 47,4% · 812 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 54,7% · 327 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 48,3% · 661 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,8% · 594 trận
- Nautilus49 trận53,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.418 trận
- Lulu44 trận52,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.834 trận
- Thresh38 trận57,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.953 trận
- Seraphine33 trận54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,7% · 602 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 47,3% · 1.017 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 47,0% · 992 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 47,8% · 862 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 44,7% · 1.025 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 51,3% · 948 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 47,7% · 726 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 50,6% · 611 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 51,5% · 843 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 47,1% · 726 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 46,0% · 285 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 53,0% · 724 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,7% · 893 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 51,7% · 685 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,6% · 919 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%22.942 lượt chọn trên 1.788.900cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%346 lượt chọn trên 38.304cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

