Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,2%Hạng 92 trên 173 tướng
Chọn
3,8%được chọn trong 1.087 trên 28.590 trận
Cấm
4,4%1.033 lượt cấm trên 23.314 trận, so với 1,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,0% từ 47,3% đến 54,6% trên 510 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    1,3%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    1,8%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,8% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện56% · 14.123
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt79% · 20.043
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 83 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 2.593
25%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop8%29% · tướng đường giữa: 23%
  2. Map pressuretop17%4,4 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Chống chịu sát thươngtop18%887 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 93 ở lane, 64 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

608+81 so với 528
943+44 so với 899
1.150-29 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dianatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa608 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa1.150 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa+260 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa+376 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa887 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV69,7% · kỳ vọng 52,5% · 33 trận+17,2 điểmSoloQ -0,5
Lee Sin53,7% · kỳ vọng 51,3% · 54 trận+2,4 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,6% · kỳ vọng 50,2% · 36 trận+5,4 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian66,7% · kỳ vọng 51,9% · 30 trận+14,8 điểmSoloQ +3,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh57,9% · kỳ vọng 49,8% · 38 trận+8,1 điểmSoloQ -0,1
Seraphine54,5% · kỳ vọng 49,7% · 33 trận+4,8 điểmSoloQ -3,7
Nautilus53,1% · kỳ vọng 50,8% · 49 trận+2,3 điểmSoloQ +0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin60,4% · kỳ vọng 50,7% · 48 trận+9,7 điểmSoloQ -0,8
Wukong59,6% · kỳ vọng 53,3% · 52 trận+6,3 điểmSoloQ +1,6
Jarvan IV55,6% · kỳ vọng 49,5% · 36 trận+6,1 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa51,1% · kỳ vọng 50,4% · 47 trận+0,6 điểmSoloQ +0,6
Yunara53,8% · kỳ vọng 53,3% · 39 trận+0,6 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum67,7% · kỳ vọng 52,7% · 31 trận+15,1 điểmSoloQ +1,6
Leona54,1% · kỳ vọng 49,9% · 37 trận+4,2 điểmSoloQ +2,6
Thresh53,1% · kỳ vọng 52,2% · 32 trận+0,9 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Aatrox27 trận
    —SoloQ: 48,8% · 738 trận
  • Renekton27 trận
    —SoloQ: 52,9% · 734 trận
  • Olaf26 trận
    —SoloQ: 46,0% · 494 trận
  • Ornn23 trận
    —SoloQ: 50,9% · 436 trận
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 53,6% · 739 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin54 trận
    53,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.006 trận
  • Wukong38 trận
    44,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 788 trận
  • Jarvan IV33 trận
    69,7%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 50,2% · 843 trận
  • Vi29 trận
    —SoloQ: 50,7% · 527 trận
  • Sylas25 trận
    —SoloQ: 45,7% · 1.044 trận
Mid18 tướng
  • Viktor37 trận
    40,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.204 trận
  • Syndra36 trận
    55,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,2% · 979 trận
  • Ahri33 trận
    42,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 934 trận
  • Locke26 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.349 trận
  • Galio25 trận
    —SoloQ: 49,6% · 983 trận
ADC16 tướng
  • Jhin48 trận
    41,7%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.523 trận
  • Yunara48 trận
    45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.996 trận
  • Ezreal43 trận
    48,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.450 trận
  • Caitlyn36 trận
    41,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.402 trận
  • Lucian30 trận
    66,7%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.066 trận
Support18 tướng
  • Nautilus49 trận
    53,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.418 trận
  • Lulu44 trận
    52,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.834 trận
  • Thresh38 trận
    57,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.953 trận
  • Seraphine33 trận
    54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,7% · 602 trận
  • Blitzcrank29 trận
    —SoloQ: 47,3% · 1.017 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%22.942 lượt chọn trên 1.788.900cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%346 lượt chọn trên 38.304cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,5%G1105 trận trên 7.213
  • 1,6%G2118 trận trên 7.222
  • 1,8%G3+53 trận trên 2.877
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 105 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.