Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 10,1%được chọn trong 293 trên 2.915 trận
- Cấm
- 7,0%148 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn22 trận—SoloQ: 48,4% · 512 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 50,7% · 383 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 50,3% · 592 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 53,3% · 165 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 49,0% · 390 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 54,7% · 523 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 48,1% · 322 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 49,7% · 569 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 50,4% · 399 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 50,6% · 532 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 53,4% · 326 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 50,1% · 651 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 46,6% · 313 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 49,2% · 457 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 52,6% · 361 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,6% · 586 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,0% · 719 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 50,5% · 584 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,3% · 793 trận
- Wukong31 trận25,8%chênh lệch -21,4 điểmSoloQ: 45,2% · 846 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 48,0% · 225 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 52,3% · 669 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 55,3% · 304 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 50,2% · 701 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 51,1% · 902 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 51,1% · 90 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 48,9% · 94 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 55,8% · 310 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 56,6% · 189 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 51,2% · 494 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.020 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 42,8% · 159 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 47,8% · 558 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 44,1% · 211 trận
- Syndra31 trận32,3%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,3% · 837 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 51,3% · 372 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 50,3% · 937 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 56,7% · 307 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 48,5% · 938 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 47,9% · 578 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 46,0% · 422 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 47,9% · 737 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,1% · 509 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 52,1% · 142 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 49,2% · 427 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 56,9% · 225 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 38,6% · 251 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 51,7% · 242 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 52,7% · 583 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,8% · 879 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 48,7% · 550 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 47,6% · 899 trận
- Yunara41 trận41,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.592 trận
- Ashe36 trận47,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 591 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 46,2% · 1.670 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.100 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.053 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 49,2% · 599 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.184 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 48,6% · 2.009 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 49,8% · 227 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 46,7% · 439 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 39,4% · 188 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,7% · 680 trận
- Kai'Sa7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.537 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 50,3% · 525 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 53,7% · 296 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 51,5% · 639 trận
- Lulu37 trận45,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.263 trận
- Seraphine30 trận40,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 620 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 48,5% · 1.113 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 51,5% · 751 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 46,3% · 520 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 43,9% · 604 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 48,7% · 515 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.124 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 43,1% · 218 trận
- Leona9 trận—SoloQ: 46,9% · 778 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 46,4% · 448 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 48,0% · 152 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,9% · 503 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 45,8% · 592 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 45,9% · 1.394 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 48,8% · 809 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%17.937 lượt chọn trên 466.481cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%199 lượt chọn trên 4.328cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%254 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

