Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,1%được chọn trong 2.248 trên 18.521 trận
- Cấm
- 7,7%1.359 lượt cấm trên 17.567 trận, so với 4,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm55 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante105 trận49,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.293 trận
- Ambessa92 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 850 trận
- Aatrox88 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,1% · 952 trận
- Nasus83 trận43,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,6% · 569 trận
- Sion81 trận55,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 431 trận
- Malphite80 trận46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 946 trận
- Yone80 trận55,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.430 trận
- Renekton77 trận44,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,0% · 808 trận
- Ornn75 trận48,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 238 trận
- Jax71 trận43,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.264 trận
- Gnar67 trận55,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 687 trận
- Mordekaiser64 trận45,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 470 trận
- Zaahen62 trận40,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 42,7% · 443 trận
- Shen57 trận26,3%chênh lệch -23,3 điểmSoloQ: 47,7% · 388 trận
- Dr. Mundo55 trận67,3%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 45,7% · 446 trận
- Camille53 trận49,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 752 trận
- Olaf48 trận54,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 720 trận
- Jayce40 trận57,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.690 trận
- Fiora39 trận38,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,8% · 855 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 46,9% · 1.016 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 48,0% · 925 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.690 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,3% · 1.690 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,7% · 781 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,7% · 781 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,7% · 946 trận
- Lee Sin218 trận49,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,9% · 3.634 trận
- Wukong158 trận38,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,7% · 735 trận
- Vi144 trận50,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 875 trận
- Jarvan IV126 trận58,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.203 trận
- Sylas124 trận50,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.450 trận
- Xin Zhao93 trận49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 606 trận
- Qiyana71 trận47,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.652 trận
- Viego71 trận46,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.111 trận
- Nocturne65 trận50,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 378 trận
- Lillia58 trận60,3%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 44,6% · 672 trận
- Jayce57 trận47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,2% · 638 trận
- Graves46 trận58,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.221 trận
- Naafiri46 trận37,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,3% · 702 trận
- Cho'Gath44 trận40,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,4% · 584 trận
- Kha'Zix42 trận52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 918 trận
- Talon36 trận27,8%chênh lệch -20,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.125 trận
- Elise31 trận41,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,2% · 746 trận
- Nidalee31 trận54,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.421 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 49,4% · 1.116 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 47,3% · 702 trận
- Master Yi15 trận—SoloQ: 48,3% · 690 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 47,3% · 702 trận
- Viktor136 trận55,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.691 trận
- Ahri125 trận39,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.085 trận
- Syndra111 trận46,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.367 trận
- Sylas92 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.410 trận
- Orianna89 trận49,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 757 trận
- Akali83 trận54,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.117 trận
- Galio77 trận50,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.084 trận
- LeBlanc77 trận42,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 954 trận
- Lissandra75 trận56,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,4% · 873 trận
- Locke73 trận56,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.343 trận
- Yone72 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.287 trận
- Hwei68 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,2% · 613 trận
- Ryze66 trận45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,7% · 570 trận
- Taliyah62 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 447 trận
- Xerath59 trận59,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,5% · 467 trận
- Twisted Fate46 trận52,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,1% · 1.516 trận
- Zed45 trận44,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 886 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 49,4% · 1.084 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 48,8% · 1.019 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 44,6% · 822 trận
- Yunara258 trận45,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 3.148 trận
- Caitlyn221 trận40,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.902 trận
- Jhin192 trận57,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.920 trận
- Ezreal175 trận52,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.168 trận
- Kai'Sa154 trận50,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 3.946 trận
- Xayah138 trận54,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.194 trận
- Jinx121 trận44,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.688 trận
- Ashe95 trận38,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,2% · 595 trận
- Miss Fortune87 trận57,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,8% · 675 trận
- Tristana83 trận57,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,6% · 2.021 trận
- Aphelios75 trận38,7%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.005 trận
- Varus66 trận47,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 443 trận
- Zeri64 trận56,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.251 trận
- Sivir62 trận56,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,3% · 394 trận
- Corki55 trận47,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,1% · 700 trận
- Kalista33 trận60,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.036 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 44,6% · 507 trận
- Lulu263 trận51,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.965 trận
- Nautilus249 trận55,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.239 trận
- Blitzcrank116 trận47,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.421 trận
- Braum110 trận40,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 43,2% · 946 trận
- Leona110 trận52,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.216 trận
- Karma107 trận45,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.358 trận
- Seraphine102 trận46,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 554 trận
- Thresh102 trận48,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,0% · 2.311 trận
- Milio94 trận46,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 621 trận
- Rakan87 trận52,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,4% · 966 trận
- Yuumi74 trận52,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.012 trận
- Alistar71 trận45,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.547 trận
- Rell68 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 44,6% · 1.057 trận
- Bard64 trận56,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.245 trận
- Neeko54 trận40,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,1% · 397 trận
- Pyke45 trận51,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,5% · 1.020 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 49,4% · 660 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%27.359 lượt chọn trên 632.196cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%1.194 lượt chọn trên 23.550cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%254 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

