Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,8%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
12,1%được chọn trong 2.248 trên 18.521 trận
Cấm
7,7%1.359 lượt cấm trên 17.567 trận, so với 4,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,5% từ 47,7% đến 51,3% trên 2.108 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    4,3%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    4,9%
    Tỉ lệ cấm 6,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 4,9% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công98% · 30.522
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn50% · 15.509
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 302 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)49% · 7.722
49%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.

  1. Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.

619+95 so với 525
1.002+87 so với 915
1.438+72 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lucianxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo67,3% · kỳ vọng 51,2% · 55 trận+16,1 điểmSoloQ -3,8
Sion55,6% · kỳ vọng 50,1% · 81 trận+5,4 điểmSoloQ -0,9
Yone55,0% · kỳ vọng 49,7% · 80 trận+5,3 điểmSoloQ +0,8
Ambessa54,3% · kỳ vọng 50,0% · 92 trận+4,3 điểmSoloQ +3,0
Gnar55,2% · kỳ vọng 50,5% · 67 trận+4,7 điểmSoloQ +2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia60,3% · kỳ vọng 46,8% · 58 trận+13,5 điểmSoloQ -2,7
Jarvan IV58,7% · kỳ vọng 51,3% · 126 trận+7,4 điểmSoloQ -0,6
Graves58,7% · kỳ vọng 49,6% · 46 trận+9,1 điểmSoloQ 0,0
Sylas50,8% · kỳ vọng 48,8% · 124 trận+2,0 điểmSoloQ -1,6
Vi50,7% · kỳ vọng 49,5% · 144 trận+1,2 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath59,3% · kỳ vọng 47,9% · 59 trận+11,4 điểmSoloQ +0,3
Viktor55,1% · kỳ vọng 49,4% · 136 trận+5,7 điểmSoloQ -0,9
Lissandra56,0% · kỳ vọng 51,4% · 75 trận+4,6 điểmSoloQ -1,0
Akali54,2% · kỳ vọng 50,6% · 83 trận+3,7 điểmSoloQ -1,0
Locke56,2% · kỳ vọng 52,1% · 73 trận+4,1 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri56,3% · kỳ vọng 46,0% · 64 trận+10,2 điểmSoloQ +0,5
Xayah54,3% · kỳ vọng 47,6% · 138 trận+6,8 điểmSoloQ +0,7
Miss Fortune57,5% · kỳ vọng 49,2% · 87 trận+8,3 điểmSoloQ +2,4
Jhin57,8% · kỳ vọng 53,6% · 192 trận+4,2 điểmSoloQ +1,2
Kalista60,6% · kỳ vọng 48,5% · 33 trận+12,1 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,4% · kỳ vọng 50,8% · 249 trận+4,7 điểmSoloQ -2,0
Bard56,3% · kỳ vọng 48,3% · 64 trận+8,0 điểmSoloQ +1,2
Leona52,7% · kỳ vọng 48,7% · 110 trận+4,0 điểmSoloQ +1,5
Yuumi52,7% · kỳ vọng 48,1% · 74 trận+4,6 điểmSoloQ +1,3
Rell50,0% · kỳ vọng 45,4% · 68 trận+4,6 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf65,5% · kỳ vọng 51,2% · 58 trận+14,3 điểmSoloQ -1,9
Jayce61,8% · kỳ vọng 47,9% · 34 trận+13,9 điểmSoloQ 0,0
Nasus59,3% · kỳ vọng 51,0% · 81 trận+8,2 điểmSoloQ -0,8
Ornn57,6% · kỳ vọng 51,5% · 92 trận+6,2 điểmSoloQ +2,4
Dr. Mundo52,7% · kỳ vọng 47,9% · 55 trận+4,8 điểmSoloQ -5,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,3% · kỳ vọng 53,9% · 160 trận+2,4 điểmSoloQ -1,4
Vi51,0% · kỳ vọng 49,6% · 147 trận+1,4 điểmSoloQ -2,6
Cho'Gath54,2% · kỳ vọng 51,1% · 72 trận+3,0 điểmSoloQ +0,7
Sylas50,8% · kỳ vọng 50,2% · 124 trận+0,6 điểmSoloQ +1,4
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 49,8% · 96 trận+0,2 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,8% · kỳ vọng 49,9% · 138 trận+5,9 điểmSoloQ +2,5
Locke55,9% · kỳ vọng 47,0% · 59 trận+8,9 điểmSoloQ -1,0
Sylas53,8% · kỳ vọng 47,6% · 93 trận+6,2 điểmSoloQ -1,2
Lissandra51,0% · kỳ vọng 47,7% · 98 trận+3,4 điểmSoloQ +4,6
Twisted Fate52,6% · kỳ vọng 51,3% · 57 trận+1,4 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar67,7% · kỳ vọng 50,6% · 31 trận+17,2 điểmSoloQ +0,1
Milio48,0% · kỳ vọng 48,0% · 991 trận+0,1 điểmSoloQ +2,1
Braum52,3% · kỳ vọng 51,8% · 237 trận+0,5 điểmSoloQ +0,4
Blitzcrank55,6% · kỳ vọng 50,4% · 63 trận+5,1 điểmSoloQ +0,4
Yuumi51,8% · kỳ vọng 51,0% · 170 trận+0,8 điểmSoloQ +3,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante105 trận
    49,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.293 trận
  • Ambessa92 trận
    54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 850 trận
  • Aatrox88 trận
    45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,1% · 952 trận
  • Nasus83 trận
    43,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,6% · 569 trận
  • Sion81 trận
    55,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 431 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin218 trận
    49,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,9% · 3.634 trận
  • Wukong158 trận
    38,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,7% · 735 trận
  • Vi144 trận
    50,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 875 trận
  • Jarvan IV126 trận
    58,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.203 trận
  • Sylas124 trận
    50,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.450 trận
Mid20 tướng
  • Viktor136 trận
    55,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.691 trận
  • Ahri125 trận
    39,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.085 trận
  • Syndra111 trận
    46,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.367 trận
  • Sylas92 trận
    54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.410 trận
  • Orianna89 trận
    49,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 757 trận
ADC17 tướng
  • Yunara258 trận
    45,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 3.148 trận
  • Caitlyn221 trận
    40,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.902 trận
  • Jhin192 trận
    57,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.920 trận
  • Ezreal175 trận
    52,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.168 trận
  • Kai'Sa154 trận
    50,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 3.946 trận
Support17 tướng
  • Lulu263 trận
    51,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.965 trận
  • Nautilus249 trận
    55,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.239 trận
  • Blitzcrank116 trận
    47,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.421 trận
  • Braum110 trận
    40,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 43,2% · 946 trận
  • Leona110 trận
    52,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.216 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%27.359 lượt chọn trên 632.196cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,1%1.194 lượt chọn trên 23.550cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,5%254 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 11,2%G1474 trận trên 4.246
  • 12,7%G2540 trận trên 4.249
  • 10,9%G3+198 trận trên 1.818
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 474 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.