Kindred
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,7%được chọn trong 478 trên 28.321 trận
- Cấm
- 2,3%536 lượt cấm trên 23.071 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 919.797 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Kraken Slayer, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 97% tướng đi rừng.DamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +26,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+26,3 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Kraken Slayer, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Invadetop3%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop6%23% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 95 ở lane, 87 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 82% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng422 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1.169 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng+242 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng+463 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +26,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn24 trận—SoloQ: 52,0% · 565 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 51,6% · 527 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 53,9% · 814 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 53,0% · 739 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 51,2% · 793 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 55,0% · 887 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 50,8% · 990 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 54,5% · 536 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 55,2% · 643 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 47,9% · 774 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 51,7% · 673 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 49,1% · 558 trận
- Sett13 trận—SoloQ: 52,3% · 440 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 48,0% · 519 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,1% · 1.305 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.072 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 53,1% · 769 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,2% · 650 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,6% · 661 trận
- Vi66 trận40,9%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 60,0% · 552 trận
- Jarvan IV37 trận64,9%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.025 trận
- Lee Sin32 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.069 trận
- Lillia30 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 893 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 50,4% · 496 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 51,0% · 858 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 50,1% · 355 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,9% · 1.617 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 50,2% · 245 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 55,5% · 694 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.016 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 58,4% · 440 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 49,4% · 77 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 50,9% · 959 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.350 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 47,0% · 1.036 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,8% · 1.309 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.270 trận
- Ahri35 trận48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.198 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 51,2% · 1.442 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,5% · 1.420 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 52,1% · 677 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 51,9% · 622 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 48,4% · 748 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 52,3% · 1.268 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 54,6% · 1.139 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 51,5% · 410 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 52,5% · 530 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 54,1% · 573 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 53,3% · 813 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 59,6% · 394 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 52,3% · 677 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.304 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 49,9% · 874 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 53,3% · 813 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.016 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,7% · 751 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 49,5% · 949 trận
- Kai'Sa50 trận56,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.436 trận
- Caitlyn39 trận61,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.596 trận
- Yunara36 trận41,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.157 trận
- Jhin32 trận81,3%chênh lệch +26,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.089 trận
- Jinx31 trận45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.034 trận
- Ezreal30 trận46,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 57,7% · 1.598 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 48,2% · 1.702 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 49,3% · 827 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 55,5% · 1.075 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 52,7% · 1.504 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 53,8% · 597 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,6% · 983 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 53,8% · 656 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 49,6% · 688 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 48,0% · 467 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,7% · 877 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,3% · 777 trận
- Lulu39 trận38,5%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.026 trận
- Nautilus39 trận56,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.777 trận
- Leona35 trận57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.085 trận
- Thresh32 trận40,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.093 trận
- Braum30 trận36,7%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 47,4% · 960 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 46,5% · 1.326 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 50,1% · 1.491 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 53,7% · 300 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 55,2% · 773 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 54,2% · 1.102 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 53,6% · 1.121 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,6% · 848 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 52,5% · 868 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 52,2% · 640 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 54,4% · 680 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 46,8% · 946 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.096 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 52,1% · 1.052 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%28.188 lượt chọn trên 1.839.586cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%314 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

