Hồ sơ tướng · Jungle

Kindred

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,0%Hạng 132 trên 173 tướng
Chọn
1,7%được chọn trong 478 trên 28.321 trận
Cấm
2,3%536 lượt cấm trên 23.071 trận, so với 2,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,7% từ 48,9% đến 56,4% trên 471 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 919.797 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,5%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    2,8%
    Tỉ lệ cấm 2,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,8% ở soloQ trên 387.203 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Kraken Slayer, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công60% · 17.829
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 29.673
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 90 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 3.866
24%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Invade trước hết: invade nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Invadetop3%10% · tướng đi rừng: 7%
  2. Damage của độitop6%23% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Farm rừng

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 95 ở lane, 87 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

422+39 so với 383
898+103 so với 796
1.169+113 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kindredtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 82% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng422 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1.169 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng+242 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng+463 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +26,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV64,9% · kỳ vọng 54,1% · 37 trận+10,7 điểmSoloQ +1,8
Lillia50,0% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+0,8 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin81,3% · kỳ vọng 54,9% · 32 trận+26,3 điểmSoloQ +0,2
Caitlyn61,5% · kỳ vọng 50,8% · 39 trận+10,8 điểmSoloQ -0,7
Kai'Sa56,0% · kỳ vọng 53,2% · 50 trận+2,8 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus56,4% · kỳ vọng 52,5% · 39 trận+4,0 điểmSoloQ -0,1
Leona57,1% · kỳ vọng 53,6% · 35 trận+3,5 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante63,6% · kỳ vọng 50,6% · 33 trận+13,0 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio53,3% · kỳ vọng 51,6% · 45 trận+1,8 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin62,5% · kỳ vọng 50,4% · 32 trận+12,1 điểmSoloQ -1,7
Kai'Sa55,9% · kỳ vọng 52,2% · 34 trận+3,7 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,4% · kỳ vọng 50,2% · 39 trận+6,2 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 52,0% · 565 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 51,6% · 527 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 53,9% · 814 trận
  • Renekton21 trận
    —SoloQ: 53,0% · 739 trận
  • Aatrox19 trận
    —SoloQ: 51,2% · 793 trận
Jungle18 tướng
  • Vi66 trận
    40,9%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 60,0% · 552 trận
  • Jarvan IV37 trận
    64,9%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.025 trận
  • Lee Sin32 trận
    50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.069 trận
  • Lillia30 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 893 trận
  • Xin Zhao27 trận
    —SoloQ: 50,4% · 496 trận
Mid20 tướng
  • Ahri35 trận
    48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.198 trận
  • Syndra28 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.442 trận
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 52,5% · 1.420 trận
  • Orianna23 trận
    —SoloQ: 52,1% · 677 trận
  • Hwei19 trận
    —SoloQ: 51,9% · 622 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa50 trận
    56,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.436 trận
  • Caitlyn39 trận
    61,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.596 trận
  • Yunara36 trận
    41,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.157 trận
  • Jhin32 trận
    81,3%chênh lệch +26,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.089 trận
  • Jinx31 trận
    45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.034 trận
Support18 tướng
  • Lulu39 trận
    38,5%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.026 trận
  • Nautilus39 trận
    56,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.777 trận
  • Leona35 trận
    57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.085 trận
  • Thresh32 trận
    40,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.093 trận
  • Braum30 trận
    36,7%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 47,4% · 960 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%28.188 lượt chọn trên 1.839.586cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%314 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,2%G183 trận trên 7.162
  • 1,6%G2117 trận trên 7.164
  • 2,5%G3+71 trận trên 2.847
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 83 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.