Hồ sơ tướng · Jungle

Kindred

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,1%Hạng 149 trên 173 tướng
Chọn
0,8%được chọn trong 57 trên 6.991 trận
Cấm
2,3%78 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle59,6% từ 48,8% đến 69,7% trên 57 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    1,3%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 139.864 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Kraken Slayer, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công77% · 7.498
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 9.643
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 90 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 1.115
20%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
Nghiệp dư: Trinity Force, The Collector, Lord Dominik's Regards (18%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Invade trước hết: invade nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Invadetop3%10% · tướng đi rừng: 7%
  2. Damage của độitop6%23% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Farm rừng

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 95 ở lane, 87 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

422+39 so với 383
898+103 so với 796
1.169+113 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kindredtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 82% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng422 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1.169 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng+242 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng+463 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle3 tướng
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 51,0% · 149 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 51,8% · 338 trận
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 51,3% · 378 trận
Mid2 tướng
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 48,5% · 489 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: 52,1% · 194 trận
ADC1 tướng
  • Jhin5 trận
    —SoloQ: 51,0% · 822 trận
Support2 tướng
  • Blitzcrank6 trận
    —SoloQ: 47,7% · 348 trận
  • Lulu5 trận
    —SoloQ: 50,5% · 691 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%8.921 lượt chọn trên 693.488cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%41 lượt chọn trên 10.426cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,8%G117 trận trên 2.122
  • 0,9%G220 trận trên 2.122
  • 0,7%G3+5 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.