Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.446 trên 18.730 trận
- Cấm
- 4,5%802 lượt cấm trên 17.770 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lux ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- NgọcTriệu Hồi Aery thay cho Thiên Thạch Bí Ẩn
- Nghiệp dư
- 59%
- SoloQ
- 51%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lux ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante74 trận44,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.148 trận
- Ambessa64 trận53,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 835 trận
- Malphite64 trận56,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,8% · 785 trận
- Aatrox60 trận48,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 717 trận
- Renekton51 trận51,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 721 trận
- Sion49 trận44,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,8% · 400 trận
- Dr. Mundo47 trận48,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 420 trận
- Ornn47 trận44,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 231 trận
- Gnar46 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 608 trận
- Camille44 trận40,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,0% · 647 trận
- Olaf43 trận53,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,1% · 673 trận
- Yone41 trận61,0%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.234 trận
- Zaahen40 trận47,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 380 trận
- Nasus36 trận38,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 44,5% · 515 trận
- Gwen34 trận61,8%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 45,4% · 249 trận
- Jax34 trận32,4%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.019 trận
- Jayce33 trận42,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.614 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 44,8% · 744 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 48,4% · 974 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 47,9% · 827 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,8% · 692 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.614 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,8% · 785 trận
- Lee Sin142 trận43,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 3.365 trận
- Jarvan IV112 trận49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 987 trận
- Wukong103 trận40,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,5% · 591 trận
- Sylas92 trận55,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.267 trận
- Vi84 trận47,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 780 trận
- Xin Zhao68 trận42,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,3% · 481 trận
- Viego54 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 979 trận
- Lillia53 trận41,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 538 trận
- Nocturne50 trận58,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,2% · 325 trận
- Cho'Gath42 trận52,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 45,8% · 515 trận
- Graves33 trận39,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.110 trận
- Hecarim30 trận46,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,0% · 912 trận
- Naafiri30 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 602 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 53,0% · 598 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 47,8% · 1.608 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 44,2% · 701 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 46,7% · 873 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 41,3% · 1.273 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 51,3% · 602 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 51,3% · 602 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.000 trận
- Viktor96 trận55,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.518 trận
- Ahri95 trận47,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 900 trận
- Syndra93 trận46,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.140 trận
- Sylas61 trận45,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.222 trận
- Lissandra55 trận45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 761 trận
- Hwei53 trận47,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 57,0% · 556 trận
- Orianna53 trận35,8%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 48,3% · 724 trận
- LeBlanc49 trận44,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,1% · 805 trận
- Akali47 trận40,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.008 trận
- Locke47 trận40,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 44,8% · 1.165 trận
- Yone47 trận53,2%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.183 trận
- Galio46 trận56,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,3% · 946 trận
- Twisted Fate42 trận42,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,2% · 1.448 trận
- Aurora40 trận55,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,2% · 557 trận
- Xerath36 trận47,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 436 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 46,7% · 829 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 47,3% · 946 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 45,3% · 889 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,3% · 693 trận
- Caitlyn183 trận43,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.045 trận
- Ezreal133 trận55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.210 trận
- Yunara121 trận48,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.376 trận
- Jhin110 trận49,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.142 trận
- Lucian109 trận54,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.355 trận
- Kai'Sa102 trận43,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,0% · 3.025 trận
- Jinx89 trận49,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.617 trận
- Ashe72 trận51,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,3% · 572 trận
- Xayah65 trận40,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,8% · 807 trận
- Aphelios59 trận61,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.957 trận
- Sivir51 trận35,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,8% · 590 trận
- Zeri46 trận45,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 958 trận
- Miss Fortune40 trận52,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 538 trận
- Varus32 trận46,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 338 trận
- Tristana31 trận41,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.191 trận
- Kalista30 trận46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,9% · 813 trận
- Lulu168 trận47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.934 trận
- Nautilus153 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,7% · 2.324 trận
- Seraphine126 trận54,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,1% · 735 trận
- Thresh92 trận54,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,9% · 2.317 trận
- Milio86 trận52,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 658 trận
- Neeko63 trận57,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,6% · 488 trận
- Blitzcrank60 trận55,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 42,7% · 1.315 trận
- Braum59 trận37,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 694 trận
- Leona57 trận57,9%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 45,7% · 860 trận
- Rakan54 trận37,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 45,7% · 777 trận
- Rell50 trận34,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 43,6% · 669 trận
- Bard49 trận40,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.600 trận
- Yuumi44 trận45,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 838 trận
- Lux37 trận64,9%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 50,0% · 772 trận
- Pyke33 trận51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 701 trận
- Alistar32 trận40,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,2% · 912 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%24.780 lượt chọn trên 630.397cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%918 lượt chọn trên 23.550cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,8%173 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

