Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,2%Hạng 65 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 1.446 trên 18.730 trận
Cấm
4,5%802 lượt cấm trên 17.770 trận, so với 3,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,8% từ 45,6% đến 50,0% trên 1.414 trậnSoloQ 48,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    3,7%
    Tỉ lệ cấm 4,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 3,7% ở soloQ trên 122.828 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
  • NgọcTriệu Hồi Aery thay cho Thiên Thạch Bí Ẩn
    Nghiệp dư
    59%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 59% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Thiên Thạch Bí Ẩn (51%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn51% · 13.810
≠ Nghiệp dư: Triệu Hồi Aery thay cho Thiên Thạch Bí Ẩn. 59% · 1.537 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu92% · 25.255
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 55% · 100 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 3
8%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Horizon Focus
  3. Cryptbloom
Nghiệp dư: Malignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+12 so với 288
306-36 so với 342
320-67 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Karmatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lux ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone61,0% · kỳ vọng 47,7% · 41 trận+13,2 điểmSoloQ +0,1
Malphite56,3% · kỳ vọng 46,3% · 64 trận+10,0 điểmSoloQ +4,2
Gwen61,8% · kỳ vọng 48,4% · 34 trận+13,4 điểmSoloQ -2,2
Olaf53,5% · kỳ vọng 46,2% · 43 trận+7,3 điểmSoloQ +0,2
Ambessa53,1% · kỳ vọng 48,3% · 64 trận+4,8 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas55,4% · kỳ vọng 46,9% · 92 trận+8,5 điểmSoloQ +2,0
Nocturne58,0% · kỳ vọng 50,5% · 50 trận+7,5 điểmSoloQ +2,2
Cho'Gath52,4% · kỳ vọng 46,2% · 42 trận+6,1 điểmSoloQ -3,5
Viego48,1% · kỳ vọng 48,1% · 54 trận+0,1 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,2% · kỳ vọng 47,6% · 96 trận+7,6 điểmSoloQ +1,4
Yone53,2% · kỳ vọng 44,9% · 47 trận+8,3 điểmSoloQ +1,8
Galio56,5% · kỳ vọng 48,2% · 46 trận+8,3 điểmSoloQ -1,7
Ahri47,4% · kỳ vọng 45,1% · 95 trận+2,3 điểmSoloQ +1,6
Aurora55,0% · kỳ vọng 48,8% · 40 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios61,0% · kỳ vọng 52,4% · 59 trận+8,6 điểmSoloQ -1,0
Lucian54,1% · kỳ vọng 48,4% · 109 trận+5,7 điểmSoloQ +0,2
Jinx49,4% · kỳ vọng 43,8% · 89 trận+5,7 điểmSoloQ +0,5
Ashe51,4% · kỳ vọng 45,4% · 72 trận+6,0 điểmSoloQ -0,2
Ezreal55,6% · kỳ vọng 52,2% · 133 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lux64,9% · kỳ vọng 47,6% · 37 trận+17,3 điểmSoloQ +1,0
Neeko57,1% · kỳ vọng 46,1% · 63 trận+11,0 điểmSoloQ +1,4
Seraphine54,0% · kỳ vọng 46,2% · 126 trận+7,8 điểmSoloQ -0,2
Leona57,9% · kỳ vọng 47,1% · 57 trận+10,8 điểmSoloQ -0,5
Thresh54,3% · kỳ vọng 46,6% · 92 trận+7,8 điểmSoloQ +1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton60,0% · kỳ vọng 48,1% · 55 trận+11,9 điểmSoloQ +0,3
Mordekaiser61,4% · kỳ vọng 48,7% · 44 trận+12,7 điểmSoloQ +3,8
Shen57,1% · kỳ vọng 47,9% · 42 trận+9,3 điểmSoloQ -1,5
Malphite54,8% · kỳ vọng 49,3% · 62 trận+5,5 điểmSoloQ +0,9
K'Sante48,6% · kỳ vọng 45,8% · 74 trận+2,9 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana61,5% · kỳ vọng 46,6% · 39 trận+15,0 điểmSoloQ +0,5
Viego58,3% · kỳ vọng 47,5% · 36 trận+10,8 điểmSoloQ +1,7
Jarvan IV51,5% · kỳ vọng 46,0% · 97 trận+5,5 điểmSoloQ -2,0
Lee Sin49,7% · kỳ vọng 46,6% · 163 trận+3,1 điểmSoloQ -0,5
Vi51,9% · kỳ vọng 47,9% · 108 trận+3,9 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali57,1% · kỳ vọng 46,9% · 49 trận+10,2 điểmSoloQ +1,3
Lissandra54,9% · kỳ vọng 46,0% · 51 trận+8,9 điểmSoloQ -1,2
Viktor53,7% · kỳ vọng 48,0% · 82 trận+5,7 điểmSoloQ -1,3
Ahri53,8% · kỳ vọng 50,5% · 106 trận+3,2 điểmSoloQ +0,3
Yone53,4% · kỳ vọng 50,7% · 58 trận+2,7 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,8% · kỳ vọng 50,2% · 68 trận+8,6 điểmSoloQ -1,6
Ezreal44,3% · kỳ vọng 43,4% · 503 trận+0,9 điểmSoloQ +1,8
Jhin45,9% · kỳ vọng 43,7% · 233 trận+2,2 điểmSoloQ +1,4
Sivir54,2% · kỳ vọng 48,0% · 48 trận+6,1 điểmSoloQ +3,8
Jinx52,8% · kỳ vọng 51,9% · 36 trận+0,9 điểmSoloQ -2,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante74 trận
    44,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.148 trận
  • Ambessa64 trận
    53,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 835 trận
  • Malphite64 trận
    56,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,8% · 785 trận
  • Aatrox60 trận
    48,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 717 trận
  • Renekton51 trận
    51,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 721 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin142 trận
    43,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 3.365 trận
  • Jarvan IV112 trận
    49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 987 trận
  • Wukong103 trận
    40,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,5% · 591 trận
  • Sylas92 trận
    55,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.267 trận
  • Vi84 trận
    47,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 780 trận
Mid19 tướng
  • Viktor96 trận
    55,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.518 trận
  • Ahri95 trận
    47,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 900 trận
  • Syndra93 trận
    46,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.140 trận
  • Sylas61 trận
    45,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.222 trận
  • Lissandra55 trận
    45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 761 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn183 trận
    43,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.045 trận
  • Ezreal133 trận
    55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.210 trận
  • Yunara121 trận
    48,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.376 trận
  • Jhin110 trận
    49,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.142 trận
  • Lucian109 trận
    54,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.355 trận
Support16 tướng
  • Lulu168 trận
    47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.934 trận
  • Nautilus153 trận
    43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,7% · 2.324 trận
  • Seraphine126 trận
    54,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,1% · 735 trận
  • Thresh92 trận
    54,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,9% · 2.317 trận
  • Milio86 trận
    52,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 658 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%24.780 lượt chọn trên 630.397cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,9%918 lượt chọn trên 23.550cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,8%173 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 10,1%G1435 trận trên 4.288
  • 8,2%G2352 trận trên 4.289
  • 8,1%G3+149 trận trên 1.833
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 435 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.