Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,4%Hạng 50 trên 173 tướng
Chọn
9,6%được chọn trong 2.713 trên 28.365 trận
Cấm
5,8%1.331 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid41,3% từ 30,2% đến 53,4% trên 46 trậnSoloQ 47,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,7 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 364.710 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn55% · 1.144
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển59% · 1.231
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 44 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 35
9%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Horizon Focus
  3. Cosmic Drive
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop14%60% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa-520 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-730 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa2,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa396 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa15% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa14% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle2 tướng
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 51,7% · 60 trận
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 40,9% · 66 trận
Mid1 tướng
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 51,6% · 122 trận
Support4 tướng
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 50,6% · 166 trận
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 51,3% · 150 trận
  • Leona5 trận
    —SoloQ: 41,0% · 78 trận
  • Thresh5 trận
    —SoloQ: 50,8% · 132 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%1.877 lượt chọn trên 1.794.592cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%37 lượt chọn trên 38.304cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,1%G18 trận trên 7.176
  • 0,2%G215 trận trên 7.176
  • 0,3%G3+9 trận trên 2.850
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.