Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,9%Hạng 63 trên 173 tướng
Chọn
6,0%được chọn trong 1.715 trên 28.605 trận
Cấm
6,9%1.620 lượt cấm trên 23.328 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,0% từ 34,9% đến 57,5% trên 50 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,2%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 7,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 361.874 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu52% · 2.444
Nghiệp dư: Chinh Phục (42%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển30% · 1.411
Nghiệp dư: Tốc Hành + Dịch Chuyển (31%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 50 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 848
39%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 79% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop21%28% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 82% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa+85 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+463 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa2,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa588 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa0,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle2 tướng
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 54 trận
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 45,3% · 161 trận
Mid1 tướng
  • Syndra8 trận
    —SoloQ: 57,3% · 218 trận
ADC1 tướng
  • Kai'Sa5 trận
    —SoloQ: 52,5% · 383 trận
Support4 tướng
  • Lulu6 trận
    —SoloQ: 51,9% · 324 trận
  • Braum5 trận
    —SoloQ: 48,1% · 162 trận
  • Rell5 trận
    —SoloQ: 52,6% · 156 trận
  • Seraphine5 trận
    —SoloQ: 48,3% · 120 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%4.191 lượt chọn trên 1.788.900cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%32 lượt chọn trên 38.304cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,1%G110 trận trên 7.218
  • 0,2%G215 trận trên 7.224
  • 0,2%G3+7 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.