Hồ sơ tướng · Top

Gnar

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,3%Hạng 56 trên 173 tướng
Chọn
7,4%được chọn trong 215 trên 2.915 trận
Cấm
5,9%126 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,6% từ 43,0% đến 54,2% trên 212 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    1,7%
    4,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 6,4% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 99.904 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người46% · 4.126
Nghiệp dư: Bước Chân Thần Tốc (48%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển75% · 6.674
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 44 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 827
26%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
902+34 so với 868
1.016-64 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gnartướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,1% · kỳ vọng 46,3% · 31 trận+11,8 điểmSoloQ -1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Malphite25 trận
    —SoloQ: 39,3% · 455 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 53,3% · 240 trận
  • Aatrox16 trận
    —SoloQ: 47,6% · 286 trận
  • Renekton13 trận
    —SoloQ: 55,4% · 312 trận
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 49,1% · 279 trận
Jungle14 tướng
  • Wukong32 trận
    43,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,2% · 345 trận
  • Xin Zhao18 trận
    —SoloQ: 39,5% · 76 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 54,4% · 305 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 49,2% · 122 trận
  • Cho'Gath11 trận
    —SoloQ: 45,4% · 260 trận
Mid13 tướng
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 46,5% · 443 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 49,4% · 413 trận
  • Orianna20 trận
    —SoloQ: 46,7% · 152 trận
  • Ahri15 trận
    —SoloQ: 47,2% · 445 trận
  • Akali14 trận
    —SoloQ: 48,4% · 225 trận
ADC15 tướng
  • Yunara22 trận
    —SoloQ: 47,7% · 664 trận
  • Ezreal20 trận
    —SoloQ: 53,8% · 429 trận
  • Jinx17 trận
    —SoloQ: 46,4% · 692 trận
  • Caitlyn16 trận
    —SoloQ: 47,5% · 463 trận
  • Jhin15 trận
    —SoloQ: 49,0% · 825 trận
Support15 tướng
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 48,2% · 303 trận
  • Nautilus18 trận
    —SoloQ: 51,3% · 462 trận
  • Braum16 trận
    —SoloQ: 46,8% · 250 trận
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 46,3% · 505 trận
  • Rakan14 trận
    —SoloQ: 47,8% · 207 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%7.988 lượt chọn trên 466.476cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,0%174 lượt chọn trên 4.328cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 9,1%G174 trận trên 817
  • 6,6%G254 trận trên 817
  • 6,8%G3+24 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 74 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.