Gnar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.187 trên 18.496 trận
- Cấm
- 7,3%1.272 lượt cấm trên 17.544 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm59 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante132 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.282 trận
- Malphite89 trận47,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,5% · 611 trận
- Renekton66 trận47,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 520 trận
- Ornn56 trận41,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,7% · 129 trận
- Sion52 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 200 trận
- Aatrox48 trận54,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,5% · 392 trận
- Ambessa41 trận34,1%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 47,3% · 461 trận
- Sylas41 trận48,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 463 trận
- Camille34 trận32,4%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 45,9% · 279 trận
- Jayce32 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 729 trận
- Nasus31 trận51,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,8% · 228 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 50,5% · 321 trận
- Yorick28 trận—SoloQ: 58,0% · 169 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 57,6% · 158 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 50,7% · 213 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 50,3% · 593 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 48,6% · 473 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 49,6% · 411 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 46,5% · 402 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 46,7% · 409 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 44,5% · 611 trận
- Volibear5 trận—SoloQ: 44,0% · 302 trận
- Lee Sin126 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.907 trận
- Wukong105 trận39,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,3% · 327 trận
- Jarvan IV92 trận48,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 558 trận
- Vi79 trận46,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 470 trận
- Sylas48 trận45,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,4% · 541 trận
- Nocturne41 trận43,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,8% · 184 trận
- Xin Zhao40 trận52,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,1% · 276 trận
- Qiyana35 trận54,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 795 trận
- Viego35 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 539 trận
- Lillia34 trận61,8%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 51,5% · 299 trận
- Naafiri34 trận58,8%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 52,9% · 365 trận
- Cho'Gath33 trận48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 338 trận
- Graves30 trận43,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 610 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 52,5% · 80 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 50,1% · 716 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 44,7% · 333 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 51,5% · 559 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 55,6% · 453 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 45,9% · 540 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 52,9% · 365 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 52,9% · 365 trận
- Ahri88 trận48,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,5% · 507 trận
- Syndra82 trận46,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 688 trận
- Viktor67 trận47,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 866 trận
- Sylas51 trận39,2%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,5% · 691 trận
- Orianna50 trận62,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,8% · 400 trận
- LeBlanc45 trận55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,4% · 386 trận
- Lissandra45 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 384 trận
- Ryze43 trận41,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 54,5% · 279 trận
- Akali42 trận47,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,9% · 507 trận
- Aurora42 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,2% · 295 trận
- Twisted Fate39 trận56,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 47,6% · 761 trận
- Yone37 trận48,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 629 trận
- Locke36 trận38,9%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,3% · 603 trận
- Hwei31 trận41,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 43,8% · 288 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 47,6% · 525 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 46,1% · 445 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 47,6% · 525 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 50,6% · 401 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,0% · 409 trận
- Jhin119 trận56,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.695 trận
- Yunara106 trận37,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.284 trận
- Caitlyn105 trận49,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 805 trận
- Kai'Sa103 trận51,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.693 trận
- Ezreal82 trận57,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.062 trận
- Jinx75 trận50,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,6% · 936 trận
- Lucian66 trận45,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 687 trận
- Xayah63 trận46,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 637 trận
- Sivir48 trận37,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 45,8% · 227 trận
- Tristana47 trận38,3%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 48,1% · 809 trận
- Ashe46 trận54,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,6% · 274 trận
- Aphelios44 trận52,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.087 trận
- Miss Fortune40 trận42,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,5% · 297 trận
- Zeri36 trận44,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,2% · 600 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 53,0% · 183 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 51,3% · 236 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 50,1% · 469 trận
- Lulu116 trận47,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.307 trận
- Nautilus115 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.095 trận
- Leona80 trận47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,5% · 571 trận
- Braum70 trận55,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,8% · 436 trận
- Milio65 trận55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 306 trận
- Blitzcrank59 trận40,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,0% · 784 trận
- Thresh59 trận62,7%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.248 trận
- Rakan57 trận45,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 460 trận
- Seraphine54 trận42,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,9% · 303 trận
- Karma46 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 608 trận
- Rell45 trận37,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,0% · 540 trận
- Yuumi39 trận41,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 57,0% · 428 trận
- Alistar38 trận44,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,4% · 628 trận
- Morgana32 trận46,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 151 trận
- Neeko31 trận35,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,7% · 199 trận
- Bard30 trận66,7%chênh lệch +18,9 điểmSoloQ: 49,4% · 650 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 48,4% · 432 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%13.499 lượt chọn trên 632.193cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%755 lượt chọn trên 23.550cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

