Diana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.091 trên 28.636 trận
- Cấm
- 4,4%1.037 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 83% tướng đi rừng.Frontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 83% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop17%1.161 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
- Invade
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 61 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 61% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng391 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng823 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng1.089 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+88 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng+145 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1.161 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite32 trận56,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,7% · 749 trận
- K'Sante30 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 606 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 48,6% · 605 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 47,3% · 668 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 49,1% · 491 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 47,0% · 457 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 46,3% · 786 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 44,8% · 357 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 49,5% · 808 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 47,9% · 447 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 51,2% · 414 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 50,8% · 368 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 49,3% · 469 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 50,3% · 616 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 49,7% · 153 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 50,5% · 739 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,4% · 990 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 50,3% · 670 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,9% · 760 trận
- Wukong65 trận52,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,3% · 873 trận
- Jarvan IV44 trận59,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,5% · 875 trận
- Lee Sin37 trận40,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.588 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 49,5% · 974 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 44,8% · 353 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 50,3% · 396 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 43,4% · 931 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 47,2% · 581 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 54,0% · 302 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 55,3% · 347 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 47,4% · 1.245 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 48,9% · 610 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 47,2% · 271 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 48,1% · 732 trận
- Zac11 trận—SoloQ: 47,0% · 336 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 45,8% · 824 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 51,6% · 608 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.042 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,2% · 996 trận
- Ahri46 trận45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 990 trận
- Viktor41 trận43,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 991 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 48,8% · 910 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 52,6% · 420 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 47,5% · 755 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 48,3% · 998 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 51,1% · 894 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 44,4% · 793 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 53,4% · 309 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 43,1% · 432 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 45,9% · 1.037 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,8% · 970 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 48,3% · 325 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 46,7% · 246 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 55,1% · 463 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 44,4% · 793 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 52,3% · 562 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 46,1% · 794 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 46,7% · 585 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,6% · 703 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 44,5% · 825 trận
- Yunara52 trận48,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,2% · 1.825 trận
- Caitlyn49 trận44,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.350 trận
- Jhin40 trận60,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.170 trận
- Jinx37 trận45,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.593 trận
- Kai'Sa36 trận52,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.976 trận
- Xayah35 trận48,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 846 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 52,8% · 1.314 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 49,2% · 1.373 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 48,1% · 913 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 48,2% · 446 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 46,1% · 516 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 50,0% · 988 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 53,6% · 457 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,1% · 759 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 49,2% · 372 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 48,7% · 714 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 46,0% · 515 trận
- Nautilus56 trận53,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.267 trận
- Lulu45 trận42,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.665 trận
- Braum42 trận47,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,3% · 828 trận
- Leona37 trận54,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,3% · 962 trận
- Alistar32 trận46,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.097 trận
- Thresh32 trận46,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.770 trận
- Rakan31 trận58,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 44,3% · 690 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 43,3% · 743 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 53,2% · 524 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 53,5% · 615 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 49,2% · 908 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 51,9% · 901 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 50,8% · 608 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 54,5% · 222 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.018 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 48,3% · 766 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,9% · 1.129 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 48,6% · 621 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%21.936 lượt chọn trên 1.788.903cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%409 lượt chọn trên 38.304cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

