Hồ sơ tướng · Support

Bard

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,3%Hạng 50 trên 173 tướng
Chọn
6,0%được chọn trong 1.709 trên 28.642 trận
Cấm
9,3%2.173 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 4,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,8% từ 50,8% đến 54,8% trên 1.708 trậnSoloQ 49,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,8%
    SoloQ
    49,2%
    Tỉ lệ thắng 52,8% ở nghiệp dư trên 1.708 trận, so với 49,2% ở soloQ trên 69.091 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    3,5%
    2,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,6%
    SoloQ
    4,5%
    Tỉ lệ cấm 8,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,5% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện94% · 65.244
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu48% · 32.809
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 226 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 58
8%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Liandry's Torment
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Dead Man's Plate, Jak'Sho, The Protean, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

277-11 so với 288
371+29 so với 342
410+23 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Bardtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton58,9% · kỳ vọng 51,3% · 73 trận+7,6 điểmSoloQ -0,2
Olaf58,1% · kỳ vọng 49,8% · 62 trận+8,3 điểmSoloQ +0,9
Ambessa57,8% · kỳ vọng 52,4% · 109 trận+5,4 điểmSoloQ -0,8
Aatrox56,9% · kỳ vọng 51,8% · 65 trận+5,1 điểmSoloQ +0,8
Yone57,4% · kỳ vọng 53,2% · 54 trận+4,2 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves67,6% · kỳ vọng 52,8% · 34 trận+14,9 điểmSoloQ +0,3
Lee Sin61,7% · kỳ vọng 53,1% · 128 trận+8,6 điểmSoloQ -0,6
Wukong57,0% · kỳ vọng 50,5% · 158 trận+6,5 điểmSoloQ +1,0
Nocturne62,1% · kỳ vọng 55,3% · 66 trận+6,8 điểmSoloQ +3,4
Naafiri57,8% · kỳ vọng 51,2% · 45 trận+6,5 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,6% · kỳ vọng 54,7% · 86 trận+6,9 điểmSoloQ +0,8
Aurora61,0% · kỳ vọng 53,6% · 59 trận+7,4 điểmSoloQ -1,9
Viktor54,7% · kỳ vọng 52,3% · 128 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3
Locke58,5% · kỳ vọng 53,1% · 41 trận+5,4 điểmSoloQ -0,4
Lissandra55,7% · kỳ vọng 54,1% · 61 trận+1,6 điểmSoloQ +3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah63,0% · kỳ vọng 51,4% · 73 trận+11,6 điểmSoloQ +2,0
Miss Fortune63,6% · kỳ vọng 53,5% · 55 trận+10,2 điểmSoloQ +1,2
Sivir62,0% · kỳ vọng 53,9% · 79 trận+8,1 điểmSoloQ -1,5
Ashe58,1% · kỳ vọng 51,5% · 86 trận+6,7 điểmSoloQ +1,8
Yunara52,3% · kỳ vọng 50,5% · 172 trận+1,8 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan61,3% · kỳ vọng 51,9% · 80 trận+9,3 điểmSoloQ +0,7
Rell58,0% · kỳ vọng 49,3% · 69 trận+8,7 điểmSoloQ +0,9
Thresh57,6% · kỳ vọng 51,6% · 99 trận+5,9 điểmSoloQ -0,6
Karma59,2% · kỳ vọng 55,4% · 120 trận+3,7 điểmSoloQ +1,3
Seraphine54,7% · kỳ vọng 51,6% · 95 trận+3,2 điểmSoloQ +1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille71,1% · kỳ vọng 55,6% · 38 trận+15,4 điểmSoloQ +0,4
Sion59,0% · kỳ vọng 52,2% · 78 trận+6,7 điểmSoloQ +1,2
Renekton60,5% · kỳ vọng 54,3% · 81 trận+6,2 điểmSoloQ +0,7
Ambessa54,5% · kỳ vọng 53,3% · 110 trận+1,3 điểmSoloQ +1,0
Gnar53,9% · kỳ vọng 51,3% · 76 trận+2,6 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix67,7% · kỳ vọng 53,3% · 31 trận+14,4 điểmSoloQ +0,1
Lillia66,7% · kỳ vọng 56,0% · 39 trận+10,6 điểmSoloQ -3,3
Lee Sin54,8% · kỳ vọng 52,5% · 155 trận+2,3 điểmSoloQ +1,4
Jarvan IV51,9% · kỳ vọng 51,3% · 129 trận+0,7 điểmSoloQ -0,5
Vi53,4% · kỳ vọng 53,0% · 131 trận+0,4 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone71,0% · kỳ vọng 55,1% · 62 trận+15,8 điểmSoloQ +0,7
Ryze60,0% · kỳ vọng 51,3% · 55 trận+8,7 điểmSoloQ +3,5
LeBlanc59,3% · kỳ vọng 53,2% · 54 trận+6,1 điểmSoloQ +0,2
Viktor55,3% · kỳ vọng 53,3% · 123 trận+2,0 điểmSoloQ +0,2
Locke58,3% · kỳ vọng 52,5% · 48 trận+5,8 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa63,8% · kỳ vọng 52,3% · 47 trận+11,5 điểmSoloQ +0,4
Jhin54,4% · kỳ vọng 50,5% · 294 trận+3,9 điểmSoloQ +1,1
Ezreal51,6% · kỳ vọng 49,6% · 182 trận+2,1 điểmSoloQ +1,2
Zeri60,0% · kỳ vọng 55,7% · 30 trận+4,3 điểmSoloQ +1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante117 trận
    52,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 2.062 trận
  • Ambessa109 trận
    57,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.054 trận
  • Sion102 trận
    44,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.242 trận
  • Ornn82 trận
    53,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.319 trận
  • Renekton73 trận
    58,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.997 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong158 trận
    57,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.137 trận
  • Lee Sin128 trận
    61,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,9% · 5.592 trận
  • Vi128 trận
    44,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.708 trận
  • Jarvan IV120 trận
    55,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.467 trận
  • Xin Zhao99 trận
    49,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.077 trận
Mid20 tướng
  • Syndra138 trận
    49,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 3.153 trận
  • Ahri128 trận
    45,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.991 trận
  • Viktor128 trận
    54,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.207 trận
  • Orianna86 trận
    61,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.451 trận
  • Sylas63 trận
    52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 2.393 trận
ADC17 tướng
  • Yunara172 trận
    52,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 5.614 trận
  • Jhin163 trận
    46,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,2% · 7.180 trận
  • Caitlyn155 trận
    47,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 3.534 trận
  • Jinx126 trận
    49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 4.586 trận
  • Ezreal120 trận
    57,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 4.197 trận
Support18 tướng
  • Lulu185 trận
    54,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 5.534 trận
  • Nautilus182 trận
    50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 4.513 trận
  • Karma120 trận
    59,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.360 trận
  • Leona102 trận
    49,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 2.396 trận
  • Thresh99 trận
    57,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,3% · 6.031 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,5%62.065 lượt chọn trên 1.788.901cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,9%1.116 lượt chọn trên 38.304cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,1%179 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,6%G1479 trận trên 7.227
  • 6,0%G2434 trận trên 7.229
  • 5,1%G3+147 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 479 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.