Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.709 trên 28.642 trận
- Cấm
- 9,3%2.173 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,6 điểm73 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,8%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante117 trận52,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 2.062 trận
- Ambessa109 trận57,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.054 trận
- Sion102 trận44,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.242 trận
- Ornn82 trận53,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.319 trận
- Renekton73 trận58,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.997 trận
- Aatrox65 trận56,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.942 trận
- Olaf62 trận58,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.437 trận
- Malphite61 trận54,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.094 trận
- Gnar56 trận39,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.465 trận
- Yone54 trận57,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.854 trận
- Dr. Mundo48 trận43,8%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.242 trận
- Jax46 trận56,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.081 trận
- Camille45 trận33,3%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.935 trận
- Gwen40 trận52,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 811 trận
- Nasus39 trận53,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.153 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 50,7% · 2.841 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.478 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 46,0% · 1.710 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.936 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 46,7% · 1.899 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.737 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 48,4% · 2.094 trận
- Wukong158 trận57,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.137 trận
- Lee Sin128 trận61,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,9% · 5.592 trận
- Vi128 trận44,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.708 trận
- Jarvan IV120 trận55,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.467 trận
- Xin Zhao99 trận49,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.077 trận
- Sylas70 trận48,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.444 trận
- Nocturne66 trận62,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 55,3% · 818 trận
- Sejuani50 trận56,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 513 trận
- Skarner48 trận56,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 609 trận
- Viego48 trận45,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.543 trận
- Qiyana46 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.369 trận
- Naafiri45 trận57,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.124 trận
- Cho'Gath39 trận51,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.663 trận
- Jayce39 trận51,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.032 trận
- Lillia38 trận39,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.520 trận
- Graves34 trận67,6%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.760 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 48,0% · 2.587 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 45,1% · 2.210 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 50,1% · 2.622 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 49,5% · 2.410 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.663 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 44,5% · 1.545 trận
- Syndra138 trận49,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 3.153 trận
- Ahri128 trận45,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.991 trận
- Viktor128 trận54,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.207 trận
- Orianna86 trận61,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.451 trận
- Sylas63 trận52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 2.393 trận
- Lissandra61 trận55,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.679 trận
- Aurora59 trận61,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.370 trận
- Akali57 trận54,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.232 trận
- Hwei55 trận45,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.354 trận
- Ryze54 trận55,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.103 trận
- Yone53 trận37,7%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 48,9% · 3.050 trận
- LeBlanc45 trận46,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.953 trận
- Twisted Fate42 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.527 trận
- Galio41 trận43,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.933 trận
- Locke41 trận58,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.955 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 48,8% · 2.231 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.933 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 51,0% · 1.629 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 49,3% · 2.419 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.933 trận
- Yunara172 trận52,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 5.614 trận
- Jhin163 trận46,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,2% · 7.180 trận
- Caitlyn155 trận47,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 3.534 trận
- Jinx126 trận49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 4.586 trận
- Ezreal120 trận57,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 4.197 trận
- Kai'Sa95 trận52,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,4% · 5.904 trận
- Ashe86 trận58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.477 trận
- Lucian84 trận45,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.551 trận
- Sivir79 trận62,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.369 trận
- Xayah73 trận63,0%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.935 trận
- Tristana64 trận51,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 3.465 trận
- Aphelios61 trận62,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.627 trận
- Miss Fortune55 trận63,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.411 trận
- Zeri50 trận46,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.465 trận
- Ziggs37 trận62,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,1% · 743 trận
- Kalista34 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.810 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 48,1% · 1.545 trận
- Lulu185 trận54,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 5.534 trận
- Nautilus182 trận50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 4.513 trận
- Karma120 trận59,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.360 trận
- Leona102 trận49,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 2.396 trận
- Thresh99 trận57,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,3% · 6.031 trận
- Seraphine95 trận54,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.632 trận
- Milio86 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.584 trận
- Rakan80 trận61,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.080 trận
- Blitzcrank79 trận50,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.819 trận
- Braum76 trận55,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.460 trận
- Rell69 trận58,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.982 trận
- Yuumi52 trận44,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.858 trận
- Alistar51 trận51,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.426 trận
- Neeko51 trận51,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 855 trận
- Pyke48 trận52,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.216 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 51,2% · 2.496 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 46,8% · 1.955 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,8% · 3.104 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%62.065 lượt chọn trên 1.788.901cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%1.116 lượt chọn trên 38.304cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,1%179 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

