Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,7%được chọn trong 1.061 trên 18.533 trận
- Cấm
- 8,8%1.546 lượt cấm trên 17.578 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Cosmic Drive và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,2 điểm41 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Cosmic Drive và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Cosmic Drive
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante73 trận54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.273 trận
- Ambessa65 trận58,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.016 trận
- Sion59 trận40,7%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,2% · 467 trận
- Aatrox40 trận55,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,4% · 867 trận
- Yone38 trận60,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.387 trận
- Olaf37 trận54,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 832 trận
- Renekton37 trận45,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,6% · 799 trận
- Malphite33 trận60,6%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,8% · 843 trận
- Dr. Mundo32 trận40,6%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,5% · 485 trận
- Nasus32 trận53,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 494 trận
- Ornn31 trận48,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,7% · 242 trận
- Gnar30 trận33,3%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 50,6% · 650 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 49,2% · 1.186 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 47,0% · 347 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 47,6% · 414 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 49,7% · 733 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.723 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 46,2% · 839 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 50,4% · 801 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,2% · 1.001 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,8% · 843 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,9% · 735 trận
- Lee Sin108 trận60,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,2% · 3.625 trận
- Vi88 trận42,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.080 trận
- Wukong78 trận46,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 650 trận
- Jarvan IV60 trận55,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.057 trận
- Sylas56 trận48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.299 trận
- Xin Zhao44 trận47,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,9% · 573 trận
- Nocturne38 trận68,4%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 55,0% · 329 trận
- Viego35 trận45,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.066 trận
- Jayce34 trận52,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,3% · 698 trận
- Qiyana32 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.636 trận
- Naafiri30 trận60,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 52,5% · 644 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 49,9% · 1.198 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 48,4% · 547 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 53,3% · 167 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 53,4% · 577 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 47,3% · 838 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 45,3% · 1.577 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 50,5% · 1.104 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 52,8% · 1.018 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 44,6% · 653 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 52,5% · 644 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 52,5% · 644 trận
- Ahri72 trận45,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 928 trận
- Viktor63 trận42,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.609 trận
- Syndra59 trận49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.304 trận
- Lissandra46 trận58,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 821 trận
- Sylas46 trận56,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,6% · 1.261 trận
- Orianna43 trận62,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,4% · 722 trận
- Akali40 trận55,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,7% · 1.101 trận
- Yone39 trận38,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.418 trận
- Twisted Fate38 trận47,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.586 trận
- Aurora35 trận68,6%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 48,5% · 614 trận
- Ryze35 trận54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,8% · 598 trận
- LeBlanc34 trận41,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,7% · 877 trận
- Hwei33 trận39,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,6% · 565 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 49,5% · 1.337 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 49,1% · 1.089 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 48,0% · 813 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.089 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,7% · 979 trận
- Jhin109 trận49,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 3.715 trận
- Yunara93 trận50,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.608 trận
- Caitlyn89 trận46,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.513 trận
- Ezreal83 trận54,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.165 trận
- Jinx82 trận43,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.885 trận
- Kai'Sa70 trận45,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,5% · 3.267 trận
- Lucian64 trận43,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.245 trận
- Aphelios46 trận60,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.252 trận
- Ashe40 trận57,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,8% · 525 trận
- Tristana40 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.448 trận
- Xayah40 trận65,0%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 50,2% · 947 trận
- Sivir39 trận64,1%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 46,4% · 500 trận
- Zeri38 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.161 trận
- Miss Fortune37 trận67,6%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 51,1% · 650 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 49,9% · 791 trận
- Lulu114 trận54,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.796 trận
- Nautilus107 trận46,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.294 trận
- Thresh73 trận53,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.886 trận
- Leona69 trận44,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,6% · 995 trận
- Blitzcrank68 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.609 trận
- Milio52 trận48,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 537 trận
- Karma48 trận58,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.604 trận
- Yuumi46 trận47,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,7% · 903 trận
- Pyke44 trận52,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.039 trận
- Braum43 trận48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 588 trận
- Rakan41 trận70,7%chênh lệch +19,2 điểmSoloQ: 49,3% · 946 trận
- Rell39 trận61,5%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 47,3% · 933 trận
- Seraphine37 trận54,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,9% · 603 trận
- Neeko34 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,0% · 491 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 48,8% · 1.201 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 49,6% · 748 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 48,3% · 603 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 44,8% · 625 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%27.340 lượt chọn trên 632.195cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%651 lượt chọn trên 23.550cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,1%179 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
14,6% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 6,6%G1281 trận trên 4.249
- 5,5%G2233 trận trên 4.249
- 4,5%G3+81 trận trên 1.819
- Thresh26 loạt
- Blitzcrank24 loạt
- Alistar21 loạt

