Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,8%Hạng 77 trên 173 tướng
Chọn
4,0%được chọn trong 739 trên 18.669 trận
Cấm
6,8%1.205 lượt cấm trên 17.712 trận, so với 3,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,6% từ 49,5% đến 55,7% trên 694 trậnSoloQ 48,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,6%
    SoloQ
    48,1%
    Tỉ lệ thắng 52,6% ở nghiệp dư trên 694 trận, so với 48,1% ở soloQ trên 8.309 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,2%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    3,7%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 3,7% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt48% · 3.991
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển66% · 5.507
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 79 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)5% · 135
5%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

692+93 so với 599
967+99 so với 868
1.084+5 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yoricktướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton60,6% · kỳ vọng 52,2% · 33 trận+8,4 điểmSoloQ +7,2
Nasus54,3% · kỳ vọng 50,6% · 46 trận+3,7 điểmSoloQ -2,2
Sion53,7% · kỳ vọng 53,2% · 41 trận+0,5 điểmSoloQ -10,0
K'Sante55,3% · kỳ vọng 54,7% · 38 trận+0,6 điểmSoloQ -1,9
Irelia54,8% · kỳ vọng 53,8% · 31 trận+1,1 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas63,3% · kỳ vọng 54,6% · 30 trận+8,7 điểmSoloQ +3,5
Viktor56,9% · kỳ vọng 52,5% · 58 trận+4,4 điểmSoloQ -0,7
Ahri50,0% · kỳ vọng 49,8% · 34 trận+0,2 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn50,8% · kỳ vọng 50,5% · 65 trận+0,3 điểmSoloQ -0,4
Jhin57,4% · kỳ vọng 56,7% · 61 trận+0,7 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona58,0% · kỳ vọng 51,8% · 50 trận+6,2 điểmSoloQ +2,6
Nautilus54,7% · kỳ vọng 53,8% · 64 trận+0,9 điểmSoloQ +1,2
Lulu55,8% · kỳ vọng 54,7% · 52 trận+1,1 điểmSoloQ -2,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,8% · kỳ vọng 51,3% · 62 trận+3,5 điểmSoloQ -0,9
Vi55,1% · kỳ vọng 52,7% · 49 trận+2,4 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,5% · kỳ vọng 52,7% · 46 trận+3,8 điểmSoloQ -2,2
Ahri57,6% · kỳ vọng 55,4% · 33 trận+2,2 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal58,2% · kỳ vọng 48,2% · 55 trận+10,0 điểmSoloQ +0,7
Caitlyn61,2% · kỳ vọng 54,7% · 67 trận+6,5 điểmSoloQ -1,3
Xayah60,0% · kỳ vọng 54,6% · 50 trận+5,4 điểmSoloQ -1,3
Jhin51,7% · kỳ vọng 48,4% · 58 trận+3,3 điểmSoloQ -0,2
Yunara56,0% · kỳ vọng 55,0% · 75 trận+1,0 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona61,5% · kỳ vọng 53,3% · 52 trận+8,2 điểmSoloQ +3,0
Thresh60,0% · kỳ vọng 53,9% · 55 trận+6,1 điểmSoloQ -1,3
Lulu50,8% · kỳ vọng 50,5% · 63 trận+0,3 điểmSoloQ -0,1
Blitzcrank55,6% · kỳ vọng 53,7% · 36 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Seraphine56,3% · kỳ vọng 54,3% · 32 trận+2,0 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Nasus46 trận
    54,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,1% · 219 trận
  • Sion41 trận
    53,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 37,8% · 156 trận
  • Yone39 trận
    30,8%chênh lệch -21,9 điểmSoloQ: 43,0% · 316 trận
  • K'Sante38 trận
    55,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,7% · 287 trận
  • Renekton33 trận
    60,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 56,3% · 224 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin71 trận
    45,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,6% · 997 trận
  • Jarvan IV60 trận
    46,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,7% · 288 trận
  • Wukong52 trận
    38,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 44,7% · 190 trận
  • Sylas50 trận
    48,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,0% · 383 trận
  • Vi47 trận
    51,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 226 trận
Mid19 tướng
  • Viktor58 trận
    56,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 475 trận
  • Ahri34 trận
    50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 273 trận
  • Sylas30 trận
    63,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,8% · 450 trận
  • Syndra30 trận
    43,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 45,6% · 333 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 48,7% · 191 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn65 trận
    50,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 446 trận
  • Jhin61 trận
    57,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 973 trận
  • Ezreal54 trận
    51,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 55,7% · 562 trận
  • Yunara52 trận
    36,5%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 43,6% · 748 trận
  • Kai'Sa51 trận
    51,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 865 trận
Support17 tướng
  • Nautilus64 trận
    54,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 587 trận
  • Lulu52 trận
    55,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,0% · 656 trận
  • Thresh52 trận
    46,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 43,9% · 661 trận
  • Leona50 trận
    58,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 328 trận
  • Braum43 trận
    44,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 44,0% · 250 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%7.474 lượt chọn trên 632.193cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%420 lượt chọn trên 23.550cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,0%G1172 trận trên 4.272
  • 3,7%G2158 trận trên 4.276
  • 3,5%G3+65 trận trên 1.831
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 172 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.