Yorick
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,0%được chọn trong 739 trên 18.669 trận
- Cấm
- 6,8%1.205 lượt cấm trên 17.712 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,6%
- SoloQ
- 48,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.
- Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus46 trận54,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,1% · 219 trận
- Sion41 trận53,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 37,8% · 156 trận
- Yone39 trận30,8%chênh lệch -21,9 điểmSoloQ: 43,0% · 316 trận
- K'Sante38 trận55,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,7% · 287 trận
- Renekton33 trận60,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 56,3% · 224 trận
- Ambessa31 trận45,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 44,1% · 179 trận
- Irelia31 trận54,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 277 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 47,6% · 248 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 42,0% · 169 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 51,4% · 1.062 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 47,3% · 262 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 48,8% · 125 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 41,2% · 51 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,2% · 215 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 45,6% · 195 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 34,8% · 178 trận
- Lee Sin71 trận45,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,6% · 997 trận
- Jarvan IV60 trận46,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,7% · 288 trận
- Wukong52 trận38,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 44,7% · 190 trận
- Sylas50 trận48,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,0% · 383 trận
- Vi47 trận51,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 226 trận
- Viego32 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,5% · 310 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 42,0% · 157 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 54,9% · 91 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 41,0% · 39 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 48,9% · 352 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 54,0% · 124 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 41,1% · 151 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 56,3% · 48 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 49,7% · 185 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,4% · 245 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 47,1% · 344 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 50,3% · 461 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 42,7% · 178 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 49,7% · 185 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 43,8% · 397 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,0% · 312 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,5% · 295 trận
- Viktor58 trận56,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 475 trận
- Ahri34 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 273 trận
- Sylas30 trận63,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,8% · 450 trận
- Syndra30 trận43,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 45,6% · 333 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 48,7% · 191 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 48,9% · 176 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 51,3% · 355 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 45,7% · 223 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 57,5% · 160 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 48,8% · 295 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 41,2% · 131 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 47,6% · 288 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 43,4% · 445 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 40,6% · 239 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 49,1% · 173 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 40,3% · 216 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 48,8% · 295 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 50,6% · 255 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 44,9% · 214 trận
- Caitlyn65 trận50,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 446 trận
- Jhin61 trận57,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 973 trận
- Ezreal54 trận51,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 55,7% · 562 trận
- Yunara52 trận36,5%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 43,6% · 748 trận
- Kai'Sa51 trận51,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 865 trận
- Jinx41 trận43,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,5% · 505 trận
- Zeri35 trận34,3%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 46,9% · 309 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 48,3% · 555 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 45,0% · 500 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 47,6% · 288 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 46,0% · 163 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 47,2% · 356 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 53,5% · 202 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 47,8% · 134 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 47,1% · 138 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 49,0% · 149 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 48,7% · 224 trận
- Nautilus64 trận54,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 587 trận
- Lulu52 trận55,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,0% · 656 trận
- Thresh52 trận46,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 43,9% · 661 trận
- Leona50 trận58,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 328 trận
- Braum43 trận44,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 44,0% · 250 trận
- Blitzcrank37 trận48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 440 trận
- Rakan34 trận44,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 45,5% · 253 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 50,0% · 156 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 39,5% · 276 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 57,5% · 254 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 48,2% · 363 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 48,5% · 357 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 56,5% · 170 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 53,8% · 104 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 50,4% · 381 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 47,8% · 228 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%7.474 lượt chọn trên 632.193cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%420 lượt chọn trên 23.550cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

