Yorick
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 938 trên 28.636 trận
- Cấm
- 6,2%1.438 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,5 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,6%
- SoloQ
- 48,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Serylda's Grudge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.
- Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus50 trận54,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,3% · 482 trận
- Yone49 trận32,7%chênh lệch -20,4 điểmSoloQ: 42,6% · 960 trận
- Sion46 trận54,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 42,4% · 408 trận
- K'Sante43 trận55,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 521 trận
- Irelia39 trận59,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,9% · 537 trận
- Ambessa38 trận44,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,2% · 424 trận
- Gnar35 trận48,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,9% · 437 trận
- Renekton35 trận60,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,8% · 608 trận
- Aatrox32 trận46,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 622 trận
- Jax31 trận58,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 45,8% · 607 trận
- Jayce31 trận51,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.778 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 43,3% · 358 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 52,7% · 262 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 46,5% · 398 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 52,7% · 334 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 50,1% · 501 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 43,6% · 541 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 54,5% · 466 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,3% · 772 trận
- Jarvan IV75 trận48,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 777 trận
- Lee Sin74 trận43,2%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.610 trận
- Wukong72 trận41,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,0% · 729 trận
- Sylas55 trận49,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 766 trận
- Vi55 trận47,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 429 trận
- Xin Zhao40 trận52,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 43,9% · 296 trận
- Nocturne37 trận54,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 268 trận
- Sejuani37 trận67,6%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 45,5% · 165 trận
- Viego36 trận52,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 780 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 51,2% · 531 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 53,9% · 167 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 44,8% · 473 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,8% · 452 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,6% · 862 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,5% · 857 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,0% · 1.042 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,7% · 796 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 44,0% · 486 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 43,2% · 484 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,4% · 601 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,2% · 803 trận
- Viktor74 trận56,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.093 trận
- Syndra50 trận40,0%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 47,2% · 938 trận
- Ahri49 trận46,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 933 trận
- Orianna38 trận60,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,7% · 444 trận
- Sylas35 trận62,9%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,3% · 869 trận
- Aurora31 trận35,5%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 47,6% · 403 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 51,4% · 919 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 43,7% · 355 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 48,2% · 600 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 48,5% · 664 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 51,5% · 588 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 57,3% · 314 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 47,8% · 450 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 44,8% · 707 trận
- Cassiopeia21 trận—SoloQ: 46,8% · 220 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 44,3% · 503 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 43,1% · 613 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,5% · 588 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,5% · 569 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 49,9% · 720 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 46,0% · 695 trận
- Caitlyn81 trận53,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.202 trận
- Jhin70 trận61,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.055 trận
- Ezreal66 trận50,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.194 trận
- Yunara64 trận37,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.784 trận
- Kai'Sa63 trận49,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.773 trận
- Jinx55 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,6% · 1.438 trận
- Xayah41 trận51,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 680 trận
- Zeri41 trận36,6%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 43,2% · 717 trận
- Ashe36 trận61,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,1% · 524 trận
- Tristana36 trận47,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.234 trận
- Lucian35 trận57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,5% · 830 trận
- Aphelios32 trận68,8%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 47,6% · 999 trận
- Miss Fortune31 trận54,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 487 trận
- Sivir31 trận74,2%chênh lệch +20,5 điểmSoloQ: 48,4% · 413 trận
- Varus30 trận46,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 342 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 48,2% · 568 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,0% · 574 trận
- Nautilus81 trận54,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.309 trận
- Lulu65 trận52,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.513 trận
- Thresh64 trận43,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.587 trận
- Leona59 trận55,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,9% · 856 trận
- Braum56 trận46,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 43,6% · 674 trận
- Blitzcrank49 trận44,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,4% · 918 trận
- Rakan42 trận47,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 631 trận
- Rell37 trận54,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 43,7% · 664 trận
- Seraphine37 trận56,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,8% · 536 trận
- Milio36 trận72,2%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 53,9% · 525 trận
- Karma31 trận48,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,5% · 871 trận
- Bard30 trận53,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 788 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 55,6% · 603 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 52,1% · 215 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,7% · 842 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,1% · 751 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,7% · 741 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%19.153 lượt chọn trên 1.788.891cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%553 lượt chọn trên 38.304cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

