Rek'Sai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,7%được chọn trong 490 trên 28.569 trận
- Cấm
- 4,4%1.028 lượt cấm trên 23.294 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Spear of Shojin và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 85% tướng đi rừng.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Spear of Shojin và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Spear of Shojin
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 85% tướng đi rừng.
- Map pressuretop15%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top18%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 16 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng354 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng714 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng935 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng-33 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng-76 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng818 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn29 trận—SoloQ: 51,0% · 498 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 52,1% · 707 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 52,8% · 793 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 56,7% · 762 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 55,8% · 491 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 53,0% · 788 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 52,8% · 757 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 51,0% · 435 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 53,7% · 1.160 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 46,9% · 482 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 52,0% · 460 trận
- Yorick13 trận—SoloQ: 51,6% · 312 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 53,2% · 547 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 57,0% · 951 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 49,9% · 439 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 52,8% · 794 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,4% · 715 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 52,4% · 653 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 50,8% · 555 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,8% · 637 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 50,8% · 581 trận
- Lee Sin70 trận52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 55,7% · 2.812 trận
- Wukong39 trận53,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,7% · 821 trận
- Jarvan IV33 trận39,4%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,8% · 867 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 51,8% · 508 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 52,0% · 868 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 51,5% · 1.195 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 53,5% · 368 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 51,7% · 755 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 51,4% · 749 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 53,7% · 941 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.095 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 52,0% · 202 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 49,5% · 216 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 51,8% · 332 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 51,4% · 311 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 52,5% · 977 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,7% · 629 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,0% · 989 trận
- Ahri31 trận38,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.257 trận
- Syndra31 trận51,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.222 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,8% · 1.001 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.249 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 54,9% · 574 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 54,7% · 1.098 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 49,2% · 569 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,2% · 708 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 56,7% · 353 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 54,1% · 518 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 46,6% · 650 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 50,9% · 927 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 53,3% · 766 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 59,4% · 239 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 55,1% · 412 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 54,5% · 1.141 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 53,0% · 689 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 54,5% · 928 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,2% · 708 trận
- Yunara47 trận53,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 2.109 trận
- Caitlyn45 trận46,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.375 trận
- Jhin45 trận44,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,7% · 2.510 trận
- Jinx36 trận38,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.652 trận
- Ezreal35 trận51,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.485 trận
- Kai'Sa33 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,5% · 2.259 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 53,7% · 1.107 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 51,2% · 834 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 52,3% · 1.364 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 54,7% · 596 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 47,5% · 497 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.475 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 56,6% · 369 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 53,0% · 945 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 55,0% · 527 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,3% · 634 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 50,1% · 714 trận
- Leona40 trận47,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.016 trận
- Lulu38 trận55,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.907 trận
- Nautilus36 trận47,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.609 trận
- Thresh35 trận37,1%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.116 trận
- Braum34 trận35,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 52,1% · 796 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 56,5% · 995 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 50,9% · 593 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 55,1% · 643 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 53,3% · 781 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 51,8% · 812 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 46,4% · 1.110 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.071 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,4% · 996 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 50,2% · 293 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 59,0% · 725 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 54,8% · 932 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%23.808 lượt chọn trên 1.794.595cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%304 lượt chọn trên 38.304cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

