Soraka
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,1%được chọn trong 396 trên 18.542 trận
- Cấm
- 1,1%199 lượt cấm trên 17.587 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton23 trận—SoloQ: 51,3% · 236 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 44,7% · 150 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 49,1% · 409 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 53,6% · 295 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 53,9% · 386 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 51,0% · 192 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 52,5% · 177 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 44,4% · 268 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 54,4% · 114 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,4% · 251 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 51,4% · 72 trận
- Gragas12 trận—SoloQ: 45,1% · 144 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,4% · 452 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 44,6% · 224 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 40,2% · 82 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,3% · 501 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 42,1% · 304 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 54,5% · 268 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 49,1% · 226 trận
- Lee Sin36 trận47,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.182 trận
- Jarvan IV33 trận57,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,4% · 359 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 53,5% · 185 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 51,1% · 456 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 50,9% · 289 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 50,9% · 169 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 47,6% · 315 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 61,6% · 185 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 55,8% · 104 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 48,0% · 221 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 46,8% · 203 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 39,4% · 155 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 49,0% · 431 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 48,7% · 304 trận
- Rek'Sai8 trận—SoloQ: 54,2% · 144 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 49,6% · 387 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,7% · 274 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 49,9% · 495 trận
- Viktor33 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 478 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 48,5% · 295 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 51,2% · 369 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,1% · 389 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 50,1% · 409 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 47,2% · 517 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 46,6% · 146 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 47,9% · 119 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,2% · 265 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 53,5% · 329 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 48,0% · 248 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 47,3% · 370 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 48,2% · 326 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 50,9% · 232 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 50,3% · 177 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 47,3% · 319 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 53,8% · 292 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,5% · 329 trận
- Caitlyn44 trận43,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 546 trận
- Lucian33 trận57,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,2% · 445 trận
- Kai'Sa32 trận43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.000 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 47,9% · 1.019 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 56,5% · 614 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 50,8% · 845 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 48,1% · 565 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 48,5% · 268 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 52,4% · 124 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 46,2% · 704 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 50,6% · 514 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 48,0% · 148 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 53,6% · 220 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 48,7% · 195 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 49,9% · 355 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 51,1% · 282 trận
- Lulu39 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.092 trận
- Nautilus35 trận51,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,8% · 628 trận
- Leona32 trận37,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,0% · 304 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 47,9% · 520 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 46,9% · 806 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 51,3% · 236 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 51,5% · 233 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 50,1% · 433 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 40,4% · 203 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 45,3% · 278 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 46,3% · 339 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 52,8% · 142 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 55,3% · 275 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 47,2% · 123 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,0% · 298 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 48,8% · 447 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.470 lượt chọn trên 632.195cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%257 lượt chọn trên 23.550cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

