Smolder
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,3%được chọn trong 670 trên 28.546 trận
- Cấm
- 1,0%231 lượt cấm trên 23.273 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Black Cleaver
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop4%61% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop9%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 76 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ520 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ1.026 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.783 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ-595 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủ-751 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ382 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion29 trận—SoloQ: 52,6% · 346 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 47,3% · 510 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 47,2% · 411 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 46,8% · 649 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 48,4% · 539 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 45,1% · 619 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 47,6% · 443 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 48,5% · 495 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 47,8% · 439 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 45,1% · 366 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 45,9% · 442 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 42,5% · 842 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 43,3% · 607 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 47,1% · 420 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 44,1% · 331 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 44,2% · 557 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 43,6% · 601 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 46,8% · 649 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,6% · 644 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 45,9% · 590 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 42,4% · 568 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 45,0% · 493 trận
- Wukong55 trận45,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,7% · 794 trận
- Lee Sin40 trận35,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.241 trận
- Vi39 trận48,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 365 trận
- Jarvan IV36 trận58,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,1% · 754 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 42,7% · 684 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 45,6% · 248 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 45,5% · 825 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 46,3% · 812 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 43,5% · 552 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 50,0% · 190 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 47,5% · 547 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 46,6% · 294 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 45,9% · 841 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 50,0% · 156 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 60,3% · 73 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 45,1% · 832 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 43,0% · 866 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 45,5% · 576 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 48,2% · 471 trận
- Syndra39 trận33,3%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 45,5% · 901 trận
- Viktor31 trận38,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,1% · 960 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 45,8% · 977 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 45,2% · 405 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 43,2% · 498 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 46,8% · 440 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 38,7% · 351 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 44,4% · 828 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 48,7% · 752 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 48,8% · 330 trận
- Anivia16 trận—SoloQ: 43,0% · 286 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 45,6% · 601 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 46,3% · 492 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 45,6% · 496 trận
- Veigar15 trận—SoloQ: 53,5% · 271 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 45,6% · 849 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 45,7% · 588 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,1% · 647 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 46,1% · 684 trận
- Yunara63 trận46,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.496 trận
- Jinx45 trận31,1%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 43,2% · 1.669 trận
- Jhin40 trận60,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 46,4% · 2.126 trận
- Xayah38 trận47,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,9% · 530 trận
- Ezreal37 trận45,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.023 trận
- Kai'Sa32 trận46,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.706 trận
- Caitlyn30 trận46,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.021 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 43,7% · 405 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 46,1% · 711 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 45,9% · 438 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 44,3% · 1.153 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 49,3% · 487 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 44,6% · 896 trận
- Ziggs15 trận—SoloQ: 50,6% · 231 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 47,3% · 761 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 42,8% · 514 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 48,3% · 501 trận
- Lulu62 trận46,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.390 trận
- Leona54 trận51,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 881 trận
- Nautilus54 trận48,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.252 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 47,4% · 580 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 44,0% · 573 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 47,4% · 563 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 48,9% · 605 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 43,9% · 850 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 42,3% · 513 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 43,1% · 1.521 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 46,6% · 764 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 45,4% · 183 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 46,2% · 749 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 44,7% · 548 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 45,0% · 660 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 49,1% · 982 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 44,9% · 704 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%19.461 lượt chọn trên 1.794.600cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%404 lượt chọn trên 38.304cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

