Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.911 trên 28.596 trận
- Cấm
- 6,5%1.521 lượt cấm trên 23.320 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 90% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 54%
- SoloQ
- 56%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 90% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop10%908 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop17%5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 37 ở lane, 49 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ242 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ364 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-103 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-67 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ908 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn15 trận—SoloQ: 42,2% · 116 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 50,2% · 233 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 47,8% · 245 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 51,1% · 278 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 47,5% · 141 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 56,1% · 155 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 50,0% · 186 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 39,5% · 215 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 50,0% · 256 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 49,8% · 273 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 50,4% · 115 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 50,2% · 271 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,5% · 213 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 44,8% · 181 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,7% · 300 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 45,7% · 247 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 47,0% · 281 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 47,1% · 745 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 53,8% · 197 trận
- Wukong17 trận—SoloQ: 51,1% · 270 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 46,6% · 313 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 48,9% · 131 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,8% · 46 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 55,9% · 111 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,8% · 297 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 48,6% · 249 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 44,0% · 384 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 50,0% · 68 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 40,8% · 184 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,2% · 131 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 43,4% · 362 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 48,3% · 344 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 47,4% · 403 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 45,0% · 404 trận
- Ahri13 trận—SoloQ: 45,2% · 374 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 48,1% · 185 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 48,7% · 349 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 42,2% · 180 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 47,2% · 108 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 42,5% · 233 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 43,5% · 347 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,5% · 222 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 49,6% · 357 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 50,6% · 160 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 49,6% · 278 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 42,8% · 166 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 46,6% · 221 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 42,5% · 233 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 44,9% · 287 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 47,7% · 849 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 43,9% · 668 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 49,7% · 396 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 52,2% · 458 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 52,4% · 908 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 45,9% · 490 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 50,0% · 174 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 54,0% · 187 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 57,7% · 137 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 43,9% · 278 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 51,7% · 147 trận
- Jinx8 trận—SoloQ: 43,6% · 562 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 49,0% · 314 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 53,4% · 232 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 48,3% · 375 trận
- Leona30 trận43,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 429 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 44,7% · 465 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 38,2% · 249 trận
- Nautilus19 trận—SoloQ: 47,8% · 527 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 46,2% · 359 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 51,6% · 316 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 45,8% · 227 trận
- Lulu10 trận—SoloQ: 44,7% · 550 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 44,8% · 638 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 52,7% · 317 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,4% · 391 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 49,2% · 130 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 41,5% · 183 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 48,3% · 261 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 49,4% · 176 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 45,8% · 277 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 49,5% · 289 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%7.755 lượt chọn trên 1.788.901cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%140 lượt chọn trên 38.304cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

